(Top Banner Ad)
draw back
B1
Verb B1 Tổng quát

draw back

UK: /ˈdrɔː bæk/ • US: /ˈdrɔ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

lùi lại rút lui kiềm chế chùn bước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move backwards, typically because of fear or dislike.

Vietnamese Meaning

Lùi lại, thường là vì sợ hãi hoặc không thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drew back in horror when she saw the snake."

    "Cô ấy lùi lại kinh hãi khi nhìn thấy con rắn."

  • "The crowd drew back as the police approached."

    "Đám đông lùi lại khi cảnh sát tiến đến."

  • "Many investors drew back from the stock market after the crash."

    "Nhiều nhà đầu tư đã rút lui khỏi thị trường chứng khoán sau vụ sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun draw sự rút, sự kéo
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút tiền
Adjective withdrawn khép kín, ẩn dật (người); bị rút lại
Adjective backward lạc hậu, về phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw
Old English
bæc
Middle English
back
Modern English
back

Nguồn gốc của 'Draw Back'

Cụm động từ 'draw back' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Draw' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. 'Back' cũng từ tiếng Anh cổ 'bæc', chỉ 'phía sau'. Ban đầu, 'draw back' có nghĩa đen là 'kéo thứ gì đó về phía sau'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động rút lui, rụt lại, hoặc thay đổi ý định, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm, khó khăn, hoặc một cam kết.

Usage Note

Diễn tả hành động lùi lại một cách vật lý hoặc ẩn dụ, thể hiện sự phản ứng trước một tình huống hoặc đối tượng nào đó. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draw back
  • hesitate hesitate to draw back
    (do dự rút lui/do dự lùi lại)
  • refuse refuse to draw back
    (từ chối rút lui/từ chối lùi lại)
draw back + Preposition
  • from draw back from a commitment
    (rút lui khỏi một cam kết)
  • from draw back from a challenge
    (rút lui khỏi một thử thách)
  • from draw back from the edge
    (rụt lại từ mép/bờ vực)
draw back + Adverb/Prepositional Phrase
  • in fear draw back in fear
    (rụt lại/lùi lại trong sợ hãi)
  • quickly draw back quickly
    (rút lui nhanh chóng/lùi lại nhanh chóng)

Idioms

  • draw back from a promise/agreement

    rút lại lời hứa/thỏa thuận

    "He had to draw back from his promise to help due to unforeseen circumstances."

    (Anh ấy đã phải rút lại lời hứa giúp đỡ của mình vì những hoàn cảnh không lường trước được.)

  • draw back one's hand/arm

    rụt tay/cánh tay lại

    "She drew back her hand just before touching the hot stove."

    (Cô ấy rụt tay lại ngay trước khi chạm vào bếp nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw back

Verb
Lật mặt

Lùi lại, thường là vì sợ hãi hoặc không thích.

"She drew back in horror when she saw the snake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company lost money, they had to draw back their expansion plans.
Vì công ty thua lỗ, họ đã phải rút lại các kế hoạch mở rộng của mình.
Phủ định
Unless you apologize, I won't draw back my accusations against you.
Trừ khi bạn xin lỗi, tôi sẽ không rút lại những lời buộc tội của mình đối với bạn.
Nghi vấn
If you promise to improve, will you draw back from quitting your job?
Nếu bạn hứa sẽ cải thiện, bạn sẽ rút lại quyết định từ bỏ công việc của mình chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to draw back from the investment due to the economic downturn.
Công ty quyết định rút lui khỏi khoản đầu tư do suy thoái kinh tế.
Phủ định
She didn't draw back her hand from the hot stove quickly enough.
Cô ấy đã không rụt tay lại khỏi bếp nóng đủ nhanh.
Nghi vấn
Did he draw back when he saw the snake?
Anh ấy có rụt lại khi nhìn thấy con rắn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to draw back their investment if the market doesn't improve.
Họ sẽ rút lại khoản đầu tư nếu thị trường không cải thiện.
Phủ định
She is not going to draw back from the challenge, despite the risks.
Cô ấy sẽ không rút lui khỏi thử thách, bất chấp những rủi ro.
Nghi vấn
Are you going to draw back your support for the project after these setbacks?
Bạn có định rút lại sự ủng hộ của mình cho dự án sau những thất bại này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw back".

Sự cẩn trọng và rút lui trong giao tiếp

Trong các ngữ cảnh kinh doanh và xã hội phương Tây, hành động 'draw back' (rút lui hoặc thay đổi ý định) có thể biểu thị sự thận trọng, xem xét lại, hoặc một chiến lược. Nó không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự yếu đuối mà có thể là một động thái được tính toán để tránh mất mặt, đánh giá lại tình hình, hoặc tìm kiếm một giải pháp tốt hơn.

Phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm

Hành động rụt người lại một cách vật lý (recoiling) trước thứ gì đó nguy hiểm, đáng sợ hoặc gây giật mình là một bản năng tự nhiên và phổ biến của con người. Cụm từ 'draw back' nắm bắt phản ứng nguyên thủy này, và ý nghĩa của nó được mở rộng một cách ẩn dụ sang các tình huống lo sợ hoặc dè dặt về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.