draw back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lùi lại, thường là vì sợ hãi hoặc không thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drew back in horror when she saw the snake."
"Cô ấy lùi lại kinh hãi khi nhìn thấy con rắn."
-
"The crowd drew back as the police approached."
"Đám đông lùi lại khi cảnh sát tiến đến."
-
"Many investors drew back from the stock market after the crash."
"Nhiều nhà đầu tư đã rút lui khỏi thị trường chứng khoán sau vụ sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | draw | kéo, rút, vẽ |
| Noun | draw | sự rút, sự kéo |
| Noun | withdrawal | sự rút lui, sự rút tiền |
| Adjective | withdrawn | khép kín, ẩn dật (người); bị rút lại |
| Adjective | backward | lạc hậu, về phía sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động lùi lại một cách vật lý hoặc ẩn dụ, thể hiện sự phản ứng trước một tình huống hoặc đối tượng nào đó. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hesitate hesitate to draw back (do dự rút lui/do dự lùi lại)
-
refuse refuse to draw back (từ chối rút lui/từ chối lùi lại)
-
from draw back from a commitment (rút lui khỏi một cam kết)
-
from draw back from a challenge (rút lui khỏi một thử thách)
-
from draw back from the edge (rụt lại từ mép/bờ vực)
-
in fear draw back in fear (rụt lại/lùi lại trong sợ hãi)
-
quickly draw back quickly (rút lui nhanh chóng/lùi lại nhanh chóng)
Idioms
-
draw back from a promise/agreement
rút lại lời hứa/thỏa thuận
"He had to draw back from his promise to help due to unforeseen circumstances."
(Anh ấy đã phải rút lại lời hứa giúp đỡ của mình vì những hoàn cảnh không lường trước được.)
-
draw back one's hand/arm
rụt tay/cánh tay lại
"She drew back her hand just before touching the hot stove."
(Cô ấy rụt tay lại ngay trước khi chạm vào bếp nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw back
VerbLùi lại, thường là vì sợ hãi hoặc không thích.
"She drew back in horror when she saw the snake."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company lost money, they had to draw back their expansion plans. |
Vì công ty thua lỗ, họ đã phải rút lại các kế hoạch mở rộng của mình. |
| Phủ định | Unless you apologize, I won't draw back my accusations against you. |
Trừ khi bạn xin lỗi, tôi sẽ không rút lại những lời buộc tội của mình đối với bạn. |
| Nghi vấn | If you promise to improve, will you draw back from quitting your job? |
Nếu bạn hứa sẽ cải thiện, bạn sẽ rút lại quyết định từ bỏ công việc của mình chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to draw back from the investment due to the economic downturn. |
Công ty quyết định rút lui khỏi khoản đầu tư do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | She didn't draw back her hand from the hot stove quickly enough. |
Cô ấy đã không rụt tay lại khỏi bếp nóng đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Did he draw back when he saw the snake? |
Anh ấy có rụt lại khi nhìn thấy con rắn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to draw back their investment if the market doesn't improve. |
Họ sẽ rút lại khoản đầu tư nếu thị trường không cải thiện. |
| Phủ định | She is not going to draw back from the challenge, despite the risks. |
Cô ấy sẽ không rút lui khỏi thử thách, bất chấp những rủi ro. |
| Nghi vấn | Are you going to draw back your support for the project after these setbacks? |
Bạn có định rút lại sự ủng hộ của mình cho dự án sau những thất bại này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw back".
