(Top Banner Ad)
driving license
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

driving license

UK: /ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsəns/ • US: /ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng lái xe giấy phép lái xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document authorizing a person to operate a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot to bring his driving license with him."

    "Anh ấy quên mang theo bằng lái xe."

  • "You need a driving license to drive a car."

    "Bạn cần có bằng lái xe để lái xe ô tô."

  • "She got her driving license last year."

    "Cô ấy đã lấy bằng lái xe năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive Lái xe, điều khiển (phương tiện), xua đuổi
Noun driver Người lái xe, tài xế; bộ phận điều khiển
Noun driving Việc lái xe, sự điều khiển
Adjective driving Liên quan đến việc lái xe (ví dụ: driving test – bài kiểm tra lái xe)
Verb license Cấp phép, cho phép (có giấy phép)
Noun license Giấy phép, bằng cấp
Noun licensee Người được cấp phép
Adjective licensed Đã được cấp phép, có giấy phép
Adjective unlicensed Không có giấy phép
Noun licensing Việc cấp phép, quy trình cấp phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dribanan
Old English
drifan (to drive, propel)
Middle English
driven
Latin
licentia (freedom, liberty, permission)
Old French
licence (permission)
Middle English
licence
Modern English
driving license (compound of 'driving' from 'drive' and 'license')

Nguồn gốc của 'License'

Từ 'license' (giấy phép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licentia', mang ý nghĩa 'sự tự do' hoặc 'sự cho phép'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, luôn giữ ý nghĩa về một quyền hoặc sự cho phép chính thức để làm điều gì đó. Vì vậy, 'driving license' nghĩa đen là giấy phép cho phép bạn lái xe, thể hiện sự cho phép hợp pháp từ chính quyền.

Sự ra đời của 'Driving License'

Khái niệm 'driving license' (bằng lái xe) không xuất hiện cho đến khi ô tô trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Khi số lượng xe cộ gia tăng trên đường, các chính phủ nhận thấy cần có một hệ thống để đảm bảo người điều khiển phương tiện có đủ kỹ năng và kiến thức để lái xe an toàn, từ đó bằng lái xe ra đời như một chứng nhận bắt buộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'driving license' thường được sử dụng ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh và châu Âu. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'driver's license' phổ biến hơn, mặc dù nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + driving license
  • get get a driving license
    (Lấy/thi bằng lái xe)
  • obtain obtain a driving license
    (Đạt được/có được bằng lái xe)
  • renew renew a driving license
    (Gia hạn bằng lái xe)
  • apply for apply for a driving license
    (Nộp đơn xin bằng lái xe)
  • lose lose a driving license
    (Mất bằng lái xe)
  • suspend suspend a driving license
    (Tạm giữ/tước bằng lái xe (trong một thời gian))
  • revoke revoke a driving license
    (Thu hồi/hủy bằng lái xe vĩnh viễn)
  • carry carry a driving license
    (Mang theo bằng lái xe)
  • show show a driving license
    (Xuất trình bằng lái xe)
  • check check a driving license
    (Kiểm tra bằng lái xe)
Adjective + driving license
  • valid a valid driving license
    (Bằng lái xe hợp lệ)
  • expired an expired driving license
    (Bằng lái xe hết hạn)
  • provisional a provisional driving license
    (Giấy phép lái xe tạm thời/tập lái)
  • international an international driving license
    (Giấy phép lái xe quốc tế)
  • full a full driving license
    (Bằng lái xe chính thức/đầy đủ (không còn là tạm thời))
  • digital a digital driving license
    (Bằng lái xe điện tử)
Noun + driving license
  • driving license driving license test
    (Bài kiểm tra lái xe (để lấy bằng))
  • driving license driving license number
    (Số bằng lái xe)

Idioms

  • to get your driving license

    Thi đậu và nhận được bằng lái xe

    "I'm studying hard because I want to get my driving license before summer."

    (Tôi đang học rất chăm chỉ vì tôi muốn lấy được bằng lái xe trước mùa hè.)

  • to have your driving license suspended/revoked

    Bị tạm giữ/thu hồi bằng lái xe (do vi phạm nghiêm trọng)

    "After causing several accidents, his driving license was revoked permanently."

    (Sau khi gây ra nhiều vụ tai nạn, bằng lái xe của anh ấy đã bị thu hồi vĩnh viễn.)

  • an international driving permit/license

    Giấy phép lái xe quốc tế (cho phép lái xe hợp pháp ở nhiều quốc gia khác)

    "Don't forget to apply for an international driving permit if you're planning a road trip across Europe."

    (Đừng quên đăng ký giấy phép lái xe quốc tế nếu bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi đường dài khắp Châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving license

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.

"He forgot to bring his driving license with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying for her driving license next week.
Cô ấy sẽ nộp đơn xin giấy phép lái xe vào tuần tới.
Phủ định
He won't be needing his driving license after he retires.
Anh ấy sẽ không cần bằng lái xe sau khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will you be renewing your driving license before it expires?
Bạn sẽ gia hạn bằng lái xe trước khi nó hết hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving license".

Biểu tượng của sự độc lập và trưởng thành

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thi đậu và nhận được bằng lái xe (thường ở tuổi 16 hoặc 17) được coi là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển sang tuổi trưởng thành. Nó mang lại cho người trẻ quyền tự do đi lại, khám phá thế giới và tự chủ trong cuộc sống hàng ngày, đôi khi còn là điều kiện tiên quyết cho công việc.

Quy trình cấp phép và các loại bằng lái

Để có được bằng lái xe ở các nước như Anh, Mỹ hay Canada, người học lái phải trải qua một quá trình học tập và kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm bài thi lý thuyết và thực hành. Thường có 'bằng lái tạm thời' (provisional license) cho phép lái xe dưới sự giám sát trong một thời gian, trước khi được cấp 'bằng lái đầy đủ' (full license) sau khi hoàn thành các yêu cầu.