driving license
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He forgot to bring his driving license with him."
"Anh ấy quên mang theo bằng lái xe."
-
"You need a driving license to drive a car."
"Bạn cần có bằng lái xe để lái xe ô tô."
-
"She got her driving license last year."
"Cô ấy đã lấy bằng lái xe năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drive | Lái xe, điều khiển (phương tiện), xua đuổi |
| Noun | driver | Người lái xe, tài xế; bộ phận điều khiển |
| Noun | driving | Việc lái xe, sự điều khiển |
| Adjective | driving | Liên quan đến việc lái xe (ví dụ: driving test – bài kiểm tra lái xe) |
| Verb | license | Cấp phép, cho phép (có giấy phép) |
| Noun | license | Giấy phép, bằng cấp |
| Noun | licensee | Người được cấp phép |
| Adjective | licensed | Đã được cấp phép, có giấy phép |
| Adjective | unlicensed | Không có giấy phép |
| Noun | licensing | Việc cấp phép, quy trình cấp phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'driving license' thường được sử dụng ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh và châu Âu. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'driver's license' phổ biến hơn, mặc dù nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a driving license (Lấy/thi bằng lái xe)
-
obtain obtain a driving license (Đạt được/có được bằng lái xe)
-
renew renew a driving license (Gia hạn bằng lái xe)
-
apply for apply for a driving license (Nộp đơn xin bằng lái xe)
-
lose lose a driving license (Mất bằng lái xe)
-
suspend suspend a driving license (Tạm giữ/tước bằng lái xe (trong một thời gian))
-
revoke revoke a driving license (Thu hồi/hủy bằng lái xe vĩnh viễn)
-
carry carry a driving license (Mang theo bằng lái xe)
-
show show a driving license (Xuất trình bằng lái xe)
-
check check a driving license (Kiểm tra bằng lái xe)
-
valid a valid driving license (Bằng lái xe hợp lệ)
-
expired an expired driving license (Bằng lái xe hết hạn)
-
provisional a provisional driving license (Giấy phép lái xe tạm thời/tập lái)
-
international an international driving license (Giấy phép lái xe quốc tế)
-
full a full driving license (Bằng lái xe chính thức/đầy đủ (không còn là tạm thời))
-
digital a digital driving license (Bằng lái xe điện tử)
-
driving license driving license test (Bài kiểm tra lái xe (để lấy bằng))
-
driving license driving license number (Số bằng lái xe)
Idioms
-
to get your driving license
Thi đậu và nhận được bằng lái xe
"I'm studying hard because I want to get my driving license before summer."
(Tôi đang học rất chăm chỉ vì tôi muốn lấy được bằng lái xe trước mùa hè.)
-
to have your driving license suspended/revoked
Bị tạm giữ/thu hồi bằng lái xe (do vi phạm nghiêm trọng)
"After causing several accidents, his driving license was revoked permanently."
(Sau khi gây ra nhiều vụ tai nạn, bằng lái xe của anh ấy đã bị thu hồi vĩnh viễn.)
-
an international driving permit/license
Giấy phép lái xe quốc tế (cho phép lái xe hợp pháp ở nhiều quốc gia khác)
"Don't forget to apply for an international driving permit if you're planning a road trip across Europe."
(Đừng quên đăng ký giấy phép lái xe quốc tế nếu bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi đường dài khắp Châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving license
Danh từMột tài liệu chính thức cho phép một người điều khiển phương tiện cơ giới.
"He forgot to bring his driving license with him."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be applying for her driving license next week. |
Cô ấy sẽ nộp đơn xin giấy phép lái xe vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be needing his driving license after he retires. |
Anh ấy sẽ không cần bằng lái xe sau khi nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will you be renewing your driving license before it expires? |
Bạn sẽ gia hạn bằng lái xe trước khi nó hết hạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving license".
