(Top Banner Ad)
easy game
A2
Thành ngữ A2 Tổng quát

easy game

UK: /ˈiːzi ɡeɪm/ • US: /ˈiːzi ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo dễ ợt dễ như bỡn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task or opponent that is easily defeated or accomplished.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc đối thủ dễ dàng bị đánh bại hoặc hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The match was an easy game for them; they won by a large margin."

    "Trận đấu là một ván dễ dàng cho họ; họ đã thắng với một khoảng cách lớn."

  • "Beating this team will be an easy game."

    "Đánh bại đội này sẽ là một việc dễ dàng."

  • "For an experienced player, this level is an easy game."

    "Đối với một người chơi có kinh nghiệm, cấp độ này là một trò chơi dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng
Noun game trò chơi, cuộc săn
Noun gamer người chơi game

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
easy game

Nguồn gốc của 'easy'

Từ "easy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "aisé", có nghĩa là "thoải mái, không bị làm phiền". Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa "dễ dàng, thuận tiện".

Nguồn gốc của 'game'

Từ "game" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gamen", ban đầu mang nghĩa "niềm vui, sự giải trí, trò tiêu khiển". Sau này, nó phát triển để chỉ các trò chơi, cuộc thi hoặc hoạt động săn bắn.

Sự kết hợp 'easy game'

Khi "easy" và "game" kết hợp, cụm từ này ban đầu thường ám chỉ một đối thủ hoặc một mục tiêu săn bắn dễ dàng đánh bại hoặc bắt được. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ điều gì dễ bị lợi dụng, lừa dối hoặc vượt qua.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc một đội có lợi thế lớn và dự kiến sẽ chiến thắng một cách dễ dàng. Nó có thể mang sắc thái hơi kiêu ngạo hoặc tự tin thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy game
  • be be an easy game
    (là một mục tiêu dễ dàng, dễ bị lợi dụng)
  • become become an easy game
    (trở thành một mục tiêu dễ dàng)
  • make make someone an easy game
    (biến ai đó thành mục tiêu dễ bị lợi dụng)
  • target target someone as easy game
    (nhắm vào ai đó như một mục tiêu dễ dàng)
Adverb + easy game
  • very a very easy game
    (một mục tiêu rất dễ dàng)
  • virtually virtually an easy game
    (gần như là một mục tiêu dễ dàng)

Idioms

  • easy game

    Một người hoặc thứ gì đó dễ bị lừa dối, đánh bại, hoặc lợi dụng; một mục tiêu dễ dàng.

    "Don't underestimate them; they're not easy game."

    (Đừng đánh giá thấp họ; họ không phải là mục tiêu dễ dàng đâu.)

  • make an easy game of something

    Làm điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức.

    "Our team made an easy game of the final match, winning 5-0."

    (Đội của chúng tôi đã thắng trận chung kết một cách dễ dàng, với tỷ số 5-0.)

  • be easy game for someone/something

    Dễ dàng bị ai đó/cái gì đó đánh bại, lợi dụng hoặc làm hại.

    "Inexperienced tourists can be easy game for pickpockets."

    (Những khách du lịch thiếu kinh nghiệm có thể dễ dàng trở thành mục tiêu của bọn móc túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy game

Thành ngữ
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc đối thủ dễ dàng bị đánh bại hoặc hoàn thành.

"The match was an easy game for them; they won by a large margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the first round, an easy game for the champion, boosted his confidence.
Việc thắng vòng đầu tiên, một trận đấu dễ dàng cho nhà vô địch, đã tăng sự tự tin của anh ấy.
Phủ định
Despite the initial appearance, it wasn't, in reality, an easy game for them.
Mặc dù có vẻ ban đầu như vậy, thực tế đó không phải là một trận đấu dễ dàng cho họ.
Nghi vấn
Given their experience, was it, in your opinion, an easy game?
Với kinh nghiệm của họ, theo ý kiến của bạn, đó có phải là một trận đấu dễ dàng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final round was an easy game for our team.
Vòng cuối cùng là một trò chơi dễ dàng cho đội của chúng tôi.
Phủ định
It wasn't an easy game; we had to fight hard.
Đó không phải là một trò chơi dễ dàng; chúng tôi đã phải chiến đấu hết mình.
Nghi vấn
Was it an easy game for you to win?
Đó có phải là một trò chơi dễ dàng để bạn giành chiến thắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced more, winning the competition would be an easy game now.
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, việc thắng cuộc thi bây giờ sẽ là một việc dễ dàng.
Phủ định
If I were a professional player, losing this match wouldn't have been an easy game.
Nếu tôi là một người chơi chuyên nghiệp, việc thua trận đấu này đã không phải là một trò dễ dàng.
Nghi vấn
If she had known the strategy, would the final round be an easy game for her?
Nếu cô ấy biết chiến lược, vòng cuối cùng có phải là một trò dễ dàng cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy game".

Hình ảnh con mồi dễ dàng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "easy game" thường gợi liên tưởng đến hình ảnh động vật săn mồi và con mồi. Một "easy game" là con mồi yếu ớt, chậm chạp hoặc mất cảnh giác, dễ dàng bị bắt. Từ đó, nó được dùng để chỉ người hoặc đối tượng có thể dễ dàng bị lừa gạt, khai thác hoặc đánh bại.

Trong thể thao và cạnh tranh

Trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi, "easy game" ám chỉ một đối thủ yếu kém mà bạn có thể dễ dàng giành chiến thắng. Đây là một cách nói giảm nói tránh để mô tả sự thiếu cạnh tranh hoặc lợi thế rõ ràng của một bên.