easy game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A task or opponent that is easily defeated or accomplished.
Vietnamese Meaning
Một nhiệm vụ hoặc đối thủ dễ dàng bị đánh bại hoặc hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The match was an easy game for them; they won by a large margin."
"Trận đấu là một ván dễ dàng cho họ; họ đã thắng với một khoảng cách lớn."
-
"Beating this team will be an easy game."
"Đánh bại đội này sẽ là một việc dễ dàng."
-
"For an experienced player, this level is an easy game."
"Đối với một người chơi có kinh nghiệm, cấp độ này là một trò chơi dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người hoặc một đội có lợi thế lớn và dự kiến sẽ chiến thắng một cách dễ dàng. Nó có thể mang sắc thái hơi kiêu ngạo hoặc tự tin thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be an easy game (là một mục tiêu dễ dàng, dễ bị lợi dụng)
-
become become an easy game (trở thành một mục tiêu dễ dàng)
-
make make someone an easy game (biến ai đó thành mục tiêu dễ bị lợi dụng)
-
target target someone as easy game (nhắm vào ai đó như một mục tiêu dễ dàng)
-
very a very easy game (một mục tiêu rất dễ dàng)
-
virtually virtually an easy game (gần như là một mục tiêu dễ dàng)
Idioms
-
easy game
Một người hoặc thứ gì đó dễ bị lừa dối, đánh bại, hoặc lợi dụng; một mục tiêu dễ dàng.
"Don't underestimate them; they're not easy game."
(Đừng đánh giá thấp họ; họ không phải là mục tiêu dễ dàng đâu.)
-
make an easy game of something
Làm điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức.
"Our team made an easy game of the final match, winning 5-0."
(Đội của chúng tôi đã thắng trận chung kết một cách dễ dàng, với tỷ số 5-0.)
-
be easy game for someone/something
Dễ dàng bị ai đó/cái gì đó đánh bại, lợi dụng hoặc làm hại.
"Inexperienced tourists can be easy game for pickpockets."
(Những khách du lịch thiếu kinh nghiệm có thể dễ dàng trở thành mục tiêu của bọn móc túi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy game
Thành ngữMột nhiệm vụ hoặc đối thủ dễ dàng bị đánh bại hoặc hoàn thành.
"The match was an easy game for them; they won by a large margin."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the first round, an easy game for the champion, boosted his confidence. |
Việc thắng vòng đầu tiên, một trận đấu dễ dàng cho nhà vô địch, đã tăng sự tự tin của anh ấy. |
| Phủ định | Despite the initial appearance, it wasn't, in reality, an easy game for them. |
Mặc dù có vẻ ban đầu như vậy, thực tế đó không phải là một trận đấu dễ dàng cho họ. |
| Nghi vấn | Given their experience, was it, in your opinion, an easy game? |
Với kinh nghiệm của họ, theo ý kiến của bạn, đó có phải là một trận đấu dễ dàng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final round was an easy game for our team. |
Vòng cuối cùng là một trò chơi dễ dàng cho đội của chúng tôi. |
| Phủ định | It wasn't an easy game; we had to fight hard. |
Đó không phải là một trò chơi dễ dàng; chúng tôi đã phải chiến đấu hết mình. |
| Nghi vấn | Was it an easy game for you to win? |
Đó có phải là một trò chơi dễ dàng để bạn giành chiến thắng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had practiced more, winning the competition would be an easy game now. |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, việc thắng cuộc thi bây giờ sẽ là một việc dễ dàng. |
| Phủ định | If I were a professional player, losing this match wouldn't have been an easy game. |
Nếu tôi là một người chơi chuyên nghiệp, việc thua trận đấu này đã không phải là một trò dễ dàng. |
| Nghi vấn | If she had known the strategy, would the final round be an easy game for her? |
Nếu cô ấy biết chiến lược, vòng cuối cùng có phải là một trò dễ dàng cho cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy game".
