(Top Banner Ad)
practice mindful eating
B2
Verb phrase B2 Sức khỏe, Phong cách sống

practice mindful eating

UK: /ˈpræktɪs ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ • US: /ˈpræktɪs ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành ăn uống chánh niệm ăn trong chánh niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately pay attention to the experience of eating food. This involves noticing the colors, smells, flavors, and textures of food, as well as physical sensations of hunger and fullness. It also involves recognizing thoughts, feelings, and emotions that arise during eating.

Vietnamese Meaning

Thực hành việc chú tâm vào trải nghiệm ăn uống. Điều này bao gồm việc chú ý đến màu sắc, mùi vị, hương vị và kết cấu của thức ăn, cũng như cảm giác đói và no về thể chất. Nó cũng bao gồm việc nhận biết những suy nghĩ, cảm xúc nảy sinh trong khi ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to practice mindful eating to improve her relationship with food."

    "Cô ấy bắt đầu thực hành ăn uống chánh niệm để cải thiện mối quan hệ của mình với thức ăn."

  • "Practicing mindful eating can reduce overeating and promote a healthier relationship with food."

    "Thực hành ăn uống chánh niệm có thể giảm ăn quá nhiều và thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn."

  • "Mindful eating involves paying attention to the taste, texture, and smell of your food."

    "Ăn uống chánh niệm bao gồm việc chú ý đến hương vị, kết cấu và mùi của thức ăn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb practice Thực hành, rèn luyện
Noun practice Sự thực hành, thói quen
Noun practitioner Người hành nghề, người thực hành
Adjective practical Thực tế, có tính ứng dụng
Adverb practically Trên thực tế, gần như
Adjective mindful Chú tâm, chánh niệm
Noun mindfulness Sự chánh niệm, sự chú tâm
Adverb mindfully Một cách chánh niệm, một cách chú tâm
Verb eat Ăn
Noun eater Người ăn
Adjective edible Ăn được

Synonyms

conscious eating (ăn uống có ý thức)intuitive eating (ăn uống theo trực giác)

Antonyms

mindless eating (ăn uống vô thức)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed- ('to eat')
Proto-Germanic
*etaną ('to eat')
Old English
etan ('to eat')
Old English
gemyndig ('mindful, remembering')
Ancient Greek
praktikē (tekhnē) ('practical art')
Late Latin
practica ('a doing, a business')
Old French
pratique ('practice, exercise')
Modern English
practice mindful eating

Nguồn gốc của 'Thực hành Ăn uống Chánh niệm'

Cụm từ 'practice mindful eating' là sự kết hợp hiện đại của ba từ: 'practice' (thực hành), 'mindful' (chánh niệm) và 'eating' (ăn uống). 'Practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'một hành động' hoặc 'việc thực hiện'. 'Mindful' có từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'có ý thức'. 'Eating' có rễ từ PIE xa xưa, chỉ hành động tiêu thụ thức ăn. 'Chánh niệm' (mindful) là một khái niệm sâu sắc từ triết học và Phật giáo phương Đông, nhấn mạnh sự hiện diện đầy đủ và nhận thức về khoảnh khắc hiện tại. Việc kết hợp các từ này để tạo ra 'practice mindful eating' phản ánh xu hướng hiện đại trong chăm sóc sức khỏe và lối sống, nơi các thực hành chánh niệm được áp dụng vào hoạt động hàng ngày như ăn uống để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

Usage Note

Thực hành 'mindful eating' nhấn mạnh vào sự nhận thức và chấp nhận trải nghiệm ăn uống mà không phán xét. Nó khác với việc ăn uống vô thức, khi chúng ta ăn mà không thực sự chú ý đến những gì chúng ta đang ăn. Nó cũng khác với việc ăn kiêng, vốn tập trung vào việc hạn chế lượng calo hoặc các loại thực phẩm cụ thể.
Trong cụm 'practice mindful eating', 'practice' có nghĩa là thực hành thường xuyên để trở nên thành thạo. Nó bao hàm một quá trình học hỏi và cải thiện liên tục.
'Mindful' có nghĩa là chú ý đến hiện tại, không bị xao nhãng bởi những suy nghĩ hoặc cảm xúc khác. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh sự tập trung vào trải nghiệm ăn uống.
Eating đề cập đến hành động ăn uống, nhưng trong cụm 'mindful eating' nó được hiểu là trải nghiệm ăn uống toàn diện, bao gồm cả cảm xúc và suy nghĩ liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) practice mindful eating
  • begin begin to practice mindful eating
    (Bắt đầu thực hành ăn uống chánh niệm)
  • learn learn to practice mindful eating
    (Học cách thực hành ăn uống chánh niệm)
  • encourage encourage others to practice mindful eating
    (Khuyến khích người khác thực hành ăn uống chánh niệm)
  • teach teach how to practice mindful eating
    (Dạy cách thực hành ăn uống chánh niệm)
  • adopt adopt the practice of mindful eating
    (Áp dụng thực hành ăn uống chánh niệm)
  • incorporate incorporate practice mindful eating into daily life
    (Đưa việc thực hành ăn uống chánh niệm vào cuộc sống hàng ngày)
Adverb + practice mindful eating
  • regularly regularly practice mindful eating
    (Thường xuyên thực hành ăn uống chánh niệm)
  • consciously consciously practice mindful eating
    (Có ý thức thực hành ăn uống chánh niệm)
  • diligently diligently practice mindful eating
    (Chăm chỉ thực hành ăn uống chánh niệm)
  • consistently consistently practice mindful eating
    (Kiên trì thực hành ăn uống chánh niệm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice mindful eating

Verb phrase
Lật mặt

Thực hành việc chú tâm vào trải nghiệm ăn uống. Điều này bao gồm việc chú ý đến màu sắc, mùi vị, hương vị và kết cấu của thức ăn, cũng như cảm giác đói và no về thể chất. Nó cũng bao gồm việc nhận biết những suy nghĩ, cảm xúc nảy sinh trong khi ăn.

"She started to practice mindful eating to improve her relationship with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice mindful eating".

Nguồn gốc từ Triết học Phương Đông và Phật giáo

Thực hành ăn uống chánh niệm có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống thiền định và triết học phương Đông, đặc biệt là Phật giáo. Trong các truyền thống này, chánh niệm (sati trong tiếng Pali) không chỉ là một trạng thái tâm trí mà còn là một cách sống, trong đó mọi hành động, bao gồm cả việc ăn uống, đều được thực hiện với sự chú ý và nhận thức đầy đủ về khoảnh khắc hiện tại. Đây là một phần của việc tu tập để đạt được sự bình an nội tâm và hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân và thế giới xung quanh.

Phong trào Chăm sóc Sức khỏe Toàn diện ở Phương Tây

Trong vài thập kỷ gần đây, khái niệm ăn uống chánh niệm đã trở nên phổ biến rộng rãi ở các nước phương Tây, trở thành một phần quan trọng của phong trào chăm sóc sức khỏe toàn diện (holistic wellness). Nó được khuyến khích như một công cụ hữu hiệu để giảm căng thẳng, cải thiện tiêu hóa, phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn, và hỗ trợ quản lý cân nặng. Nhiều chương trình giảm cân, liệu pháp tâm lý và sách self-help đã tích hợp ăn uống chánh niệm như một chiến lược để giúp mọi người đạt được cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại.