(Top Banner Ad)
economic exploitation
C1
danh từ C1 Kinh tế

economic exploitation

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌeksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bóc lột kinh tế sự bóc lột kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using someone or something in a way that benefits oneself unfairly, often by taking advantage of their vulnerability or lack of power.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng ai đó hoặc cái gì đó theo cách có lợi cho bản thân một cách không công bằng, thường là bằng cách lợi dụng sự yếu đuối hoặc thiếu quyền lực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic exploitation of developing countries by multinational corporations is a major concern."

    "Sự bóc lột kinh tế các nước đang phát triển bởi các tập đoàn đa quốc gia là một mối quan tâm lớn."

  • "The factory was accused of economic exploitation of its workers by paying them extremely low wages."

    "Nhà máy bị cáo buộc bóc lột kinh tế công nhân của mình bằng cách trả lương cho họ cực kỳ thấp."

  • "Some argue that international trade agreements can lead to the economic exploitation of smaller nations."

    "Một số người cho rằng các hiệp định thương mại quốc tế có thể dẫn đến sự bóc lột kinh tế các quốc gia nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (khi dùng tiền, thời gian)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb exploit khai thác, bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter người bóc lột, kẻ lợi dụng
Adjective exploitative có tính bóc lột, lợi dụng
Adjective unexploited chưa được khai thác, chưa bị lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare ('mở ra, bóc trần')
Pháp cổ
exploiter ('khai thác, tận dụng')
Anh
exploit (động từ/danh từ, 'khai thác, bóc lột')

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Nó được hình thành từ 'oikos' (nhà) và 'nomos' (luật, phong tục). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình, sau này phát triển thành ý nghĩa liên quan đến kinh tế rộng hơn.

Sự chuyển nghĩa của 'Exploitation'

Từ 'exploitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'explicare' (có nghĩa là 'mở ra, bóc trần'). Qua tiếng Pháp cổ 'exploiter', ban đầu từ này mang nghĩa trung lập là 'khai thác' hoặc 'tận dụng' một cách hiệu quả. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 18-19, nó dần mang hàm ý tiêu cực về việc lợi dụng, bóc lột một cách bất công.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Cụm từ 'economic exploitation' (bóc lột kinh tế) ra đời khi hai từ 'economic' và 'exploitation' kết hợp lại để mô tả một hành vi cụ thể: sự lợi dụng hoặc chiếm đoạt tài nguyên, sức lao động, hoặc của cải của người khác/một nhóm người nhằm mang lại lợi ích kinh tế bất chính cho bản thân hoặc cho một nhóm khác. Ý nghĩa này đã trở thành trọng tâm trong các cuộc thảo luận về xã hội và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc thực tiễn trong đó một nhóm người hoặc quốc gia được hưởng lợi từ công sức hoặc tài nguyên của một nhóm hoặc quốc gia khác, mà không bồi thường hoặc trả công thỏa đáng. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự bất bình đẳng và bất công.

Prepositions

of

"Economic exploitation of" thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người/vật bị bóc lột. Ví dụ: "economic exploitation of workers."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + economic exploitation
  • blatant blatant economic exploitation
    (sự bóc lột kinh tế trắng trợn)
  • systematic systematic economic exploitation
    (sự bóc lột kinh tế có hệ thống)
  • severe severe economic exploitation
    (sự bóc lột kinh tế nghiêm trọng)
Động từ + economic exploitation
  • suffer from suffer from economic exploitation
    (chịu đựng sự bóc lột kinh tế)
  • combat combat economic exploitation
    (chống lại sự bóc lột kinh tế)
  • end end economic exploitation
    (chấm dứt sự bóc lột kinh tế)
economic exploitation + Giới từ/Cụm từ
  • of workers economic exploitation of workers
    (sự bóc lột kinh tế người lao động)
  • of natural resources economic exploitation of natural resources
    (sự bóc lột kinh tế tài nguyên thiên nhiên)
  • of vulnerable groups economic exploitation of vulnerable groups
    (sự bóc lột kinh tế các nhóm dễ bị tổn thương)

Idioms

  • cycle of economic exploitation

    chu kỳ bóc lột kinh tế

    "Many developing nations are trapped in a vicious cycle of economic exploitation."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển bị mắc kẹt trong một chu kỳ bóc lột kinh tế luẩn quẩn.)

  • put an end to economic exploitation

    chấm dứt sự bóc lột kinh tế

    "Activists worldwide strive to put an end to economic exploitation in all its forms."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới nỗ lực chấm dứt mọi hình thức bóc lột kinh tế.)

  • address economic exploitation

    giải quyết vấn đề bóc lột kinh tế

    "Governments must implement policies to effectively address economic exploitation."

    (Các chính phủ phải thực hiện các chính sách để giải quyết hiệu quả vấn đề bóc lột kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic exploitation

danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng ai đó hoặc cái gì đó theo cách có lợi cho bản thân một cách không công bằng, thường là bằng cách lợi dụng sự yếu đuối hoặc thiếu quyền lực của họ.

"The economic exploitation of developing countries by multinational corporations is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They exploit natural resources for short-term economic gain, ignoring the long-term environmental consequences.
Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên để đạt được lợi ích kinh tế ngắn hạn, bỏ qua những hậu quả môi trường lâu dài.
Phủ định
He does not want anyone to exploit his hard work for their own profit.
Anh ấy không muốn ai khai thác công sức của anh ấy để kiếm lợi nhuận cho riêng họ.
Nghi vấn
Does she believe that the company's exploitative practices are justified by its economic success?
Cô ấy có tin rằng các hoạt động bóc lột của công ty được biện minh bằng thành công kinh tế của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic exploitation".

Lý thuyết Mác-xít và bóc lột

Trong lý thuyết Mác-xít, 'bóc lột kinh tế' là một khái niệm trung tâm, chỉ việc giới tư bản chiếm đoạt giá trị thặng dư được tạo ra bởi sức lao động của công nhân mà không trả công xứng đáng, dẫn đến sự bất bình đẳng giai cấp. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào xã hội, chính trị và lao động trên toàn cầu.

Bóc lột kinh tế trong bối cảnh toàn cầu

Khái niệm bóc lột kinh tế thường được dùng để mô tả sự bất công trong quan hệ kinh tế giữa các quốc gia, đặc biệt là các nước phát triển lợi dụng tài nguyên và lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển, góp phần gây ra hoặc duy trì nghèo đói và kém phát triển. Điều này thúc đẩy các phong trào về thương mại công bằng và phát triển bền vững.