economic reliance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of depending on a particular economy or economic sector.
Vietnamese Meaning
Trạng thái phụ thuộc vào một nền kinh tế hoặc một khu vực kinh tế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economic reliance on tourism has made it vulnerable to global travel restrictions."
"Sự phụ thuộc kinh tế của quốc gia vào du lịch đã khiến quốc gia này dễ bị tổn thương trước các hạn chế đi lại toàn cầu."
-
"The region's economic reliance on agriculture is decreasing as new industries emerge."
"Sự phụ thuộc kinh tế của khu vực vào nông nghiệp đang giảm dần khi các ngành công nghiệp mới nổi lên."
-
"Diversifying the economy is crucial to reduce economic reliance on a single sector."
"Đa dạng hóa nền kinh tế là rất quan trọng để giảm sự phụ thuộc kinh tế vào một ngành duy nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc của một quốc gia, một khu vực, hoặc một ngành công nghiệp vào một nguồn kinh tế nhất định. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nếu sự phụ thuộc này ổn định và mang lại lợi ích) hoặc tiêu cực (nếu sự phụ thuộc này khiến cho đối tượng dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế). Cần phân biệt với 'economic dependence', có sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ sự lệ thuộc kinh tế dẫn đến mất chủ quyền.
Prepositions
'Economic reliance on' hoặc 'economic reliance upon' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nguồn lực mà sự phụ thuộc kinh tế hướng đến. Ví dụ: 'The country's economic reliance on oil exports makes it vulnerable to price fluctuations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy economic reliance (sự phụ thuộc kinh tế nặng nề)
-
strong strong economic reliance (sự phụ thuộc kinh tế mạnh mẽ)
-
mutual mutual economic reliance (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
-
growing growing economic reliance (sự phụ thuộc kinh tế ngày càng tăng)
-
excessive excessive economic reliance (sự phụ thuộc kinh tế quá mức)
-
reduce reduce economic reliance (giảm sự phụ thuộc kinh tế)
-
increase increase economic reliance (tăng sự phụ thuộc kinh tế)
-
foster foster economic reliance (thúc đẩy sự phụ thuộc kinh tế)
-
break break economic reliance (phá vỡ sự phụ thuộc kinh tế)
-
avoid avoid economic reliance (tránh sự phụ thuộc kinh tế)
-
level of level of economic reliance (mức độ phụ thuộc kinh tế)
-
danger of danger of economic reliance (nguy cơ phụ thuộc kinh tế)
Idioms
-
reduce economic reliance on [something/someone]
Giảm sự phụ thuộc kinh tế vào [cái gì/ai đó]
"Many countries aim to reduce economic reliance on fossil fuels."
(Nhiều quốc gia đặt mục tiêu giảm sự phụ thuộc kinh tế vào nhiên liệu hóa thạch.)
-
heavy economic reliance on [something/someone]
Sự phụ thuộc kinh tế nặng nề vào [cái gì/ai đó]
"The country's heavy economic reliance on tourism makes it vulnerable."
(Sự phụ thuộc kinh tế nặng nề của quốc gia vào du lịch khiến nó dễ bị tổn thương.)
-
mutual economic reliance
Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau
"Mutual economic reliance can help stabilize international relations."
(Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau có thể giúp ổn định các mối quan hệ quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic reliance
Danh từTrạng thái phụ thuộc vào một nền kinh tế hoặc một khu vực kinh tế cụ thể.
"The country's economic reliance on tourism has made it vulnerable to global travel restrictions."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has had an increasing economic reliance on tourism. |
Đất nước đã có sự phụ thuộc kinh tế ngày càng tăng vào ngành du lịch. |
| Phủ định | They haven't relied on economic reliance as their primary development strategy. |
Họ đã không dựa vào sự phụ thuộc kinh tế như là chiến lược phát triển chính của họ. |
| Nghi vấn | Has the company relied heavily on economic data for its investment decisions? |
Công ty có dựa nhiều vào dữ liệu kinh tế cho các quyết định đầu tư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic reliance".
