educated decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on considerable knowledge about the subject.
Vietnamese Meaning
Dựa trên kiến thức đáng kể về chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making an educated decision requires careful consideration of all available data."
"Để đưa ra một quyết định sáng suốt, cần phải xem xét cẩn thận tất cả các dữ liệu hiện có."
-
"After conducting thorough research, she made an educated decision about which university to attend."
"Sau khi tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng, cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt về việc nên theo học trường đại học nào."
-
"The board of directors made an educated decision to merge with a competitor."
"Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định sáng suốt để sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'educated' ở đây không chỉ đơn thuần là 'có học' mà mang ý nghĩa là 'dựa trên sự hiểu biết, cân nhắc kỹ lưỡng, có căn cứ'. Nó ngụ ý rằng người đưa ra quyết định đã thu thập thông tin, xem xét các lựa chọn và hiểu rõ hậu quả có thể xảy ra. Khác với 'informed decision', 'educated decision' nhấn mạnh hơn vào việc người đưa ra quyết định đã chủ động tìm hiểu và suy nghĩ sâu sắc về vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an educated decision (đưa ra một quyết định có cân nhắc/có hiểu biết)
-
reach reach an educated decision (đạt được/đi đến một quyết định có cân nhắc)
-
base base an educated decision on (something) (dựa một quyết định có hiểu biết vào (điều gì đó))
Idioms
-
educated guess
sự phỏng đoán có cơ sở, dự đoán dựa trên thông tin/kiến thức
"Based on the sales data, my educated guess is that we'll meet our quarterly target."
(Dựa trên số liệu bán hàng, tôi đoán rằng chúng ta sẽ đạt mục tiêu quý này. (Đây là một phỏng đoán có cơ sở).)
-
make an educated decision
đưa ra một quyết định có cân nhắc, có hiểu biết
"Before buying a house, it's wise to make an educated decision by researching the market and consulting experts."
(Trước khi mua nhà, nên đưa ra một quyết định có cân nhắc bằng cách nghiên cứu thị trường và tham khảo ý kiến chuyên gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educated decision
Tính từ (adjective)Dựa trên kiến thức đáng kể về chủ đề.
"Making an educated decision requires careful consideration of all available data."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The board made an educated decision to invest in renewable energy. |
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định sáng suốt để đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | The voters did not make an educated decision when they chose the candidate with no experience. |
Các cử tri đã không đưa ra một quyết định sáng suốt khi họ chọn ứng cử viên không có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Did she make an educated decision to switch careers after careful consideration? |
Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt để chuyển đổi nghề nghiệp sau khi cân nhắc cẩn thận phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to make an educated decision about her career path. |
Cô ấy sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt về con đường sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | They are not going to make an educated decision if they don't consider all the options. |
Họ sẽ không đưa ra một quyết định sáng suốt nếu họ không xem xét tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Are you going to make an educated decision based on the facts? |
Bạn có định đưa ra một quyết định sáng suốt dựa trên các sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educated decision".
