(Top Banner Ad)
educated decision
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

educated decision

UK: /ˈedʒʊkeɪtɪd dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈedʒukeɪtɪd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định sáng suốt quyết định có căn cứ quyết định thấu đáo quyết định dựa trên hiểu biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on considerable knowledge about the subject.

Vietnamese Meaning

Dựa trên kiến thức đáng kể về chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making an educated decision requires careful consideration of all available data."

    "Để đưa ra một quyết định sáng suốt, cần phải xem xét cẩn thận tất cả các dữ liệu hiện có."

  • "After conducting thorough research, she made an educated decision about which university to attend."

    "Sau khi tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng, cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt về việc nên theo học trường đại học nào."

  • "The board of directors made an educated decision to merge with a competitor."

    "Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định sáng suốt để sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Verb decide quyết định, giải quyết
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare (to lead out, to bring up)
English
educate
English
educated
Latin
decidere (to cut off, to decide)
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của "educated decision"

Cụm từ "educated decision" là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. "Educated" (có giáo dục, hiểu biết) bắt nguồn từ tiếng Latin "educare", nghĩa là "dẫn dắt ra ngoài" hoặc "nuôi dưỡng". "Decision" (quyết định) cũng từ tiếng Latin "decidere", mang ý nghĩa "cắt bỏ" hoặc "chấm dứt sự phân vân". Khi ghép lại, "educated decision" không chỉ là một quyết định đơn thuần mà là một lựa chọn được đưa ra sau khi đã tìm hiểu kỹ lưỡng, cân nhắc thông tin và kiến thức một cách khách quan, tránh những lựa chọn bốc đồng hoặc cảm tính.

Usage Note

Tính từ 'educated' ở đây không chỉ đơn thuần là 'có học' mà mang ý nghĩa là 'dựa trên sự hiểu biết, cân nhắc kỹ lưỡng, có căn cứ'. Nó ngụ ý rằng người đưa ra quyết định đã thu thập thông tin, xem xét các lựa chọn và hiểu rõ hậu quả có thể xảy ra. Khác với 'informed decision', 'educated decision' nhấn mạnh hơn vào việc người đưa ra quyết định đã chủ động tìm hiểu và suy nghĩ sâu sắc về vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + educated decision
  • make make an educated decision
    (đưa ra một quyết định có cân nhắc/có hiểu biết)
  • reach reach an educated decision
    (đạt được/đi đến một quyết định có cân nhắc)
  • base base an educated decision on (something)
    (dựa một quyết định có hiểu biết vào (điều gì đó))

Idioms

  • educated guess

    sự phỏng đoán có cơ sở, dự đoán dựa trên thông tin/kiến thức

    "Based on the sales data, my educated guess is that we'll meet our quarterly target."

    (Dựa trên số liệu bán hàng, tôi đoán rằng chúng ta sẽ đạt mục tiêu quý này. (Đây là một phỏng đoán có cơ sở).)

  • make an educated decision

    đưa ra một quyết định có cân nhắc, có hiểu biết

    "Before buying a house, it's wise to make an educated decision by researching the market and consulting experts."

    (Trước khi mua nhà, nên đưa ra một quyết định có cân nhắc bằng cách nghiên cứu thị trường và tham khảo ý kiến chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educated decision

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dựa trên kiến thức đáng kể về chủ đề.

"Making an educated decision requires careful consideration of all available data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board made an educated decision to invest in renewable energy.
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định sáng suốt để đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
The voters did not make an educated decision when they chose the candidate with no experience.
Các cử tri đã không đưa ra một quyết định sáng suốt khi họ chọn ứng cử viên không có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did she make an educated decision to switch careers after careful consideration?
Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt để chuyển đổi nghề nghiệp sau khi cân nhắc cẩn thận phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make an educated decision about her career path.
Cô ấy sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt về con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
They are not going to make an educated decision if they don't consider all the options.
Họ sẽ không đưa ra một quyết định sáng suốt nếu họ không xem xét tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Are you going to make an educated decision based on the facts?
Bạn có định đưa ra một quyết định sáng suốt dựa trên các sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educated decision".

Tầm quan trọng của dữ liệu và phân tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học và quản lý, việc đưa ra "educated decision" (quyết định có hiểu biết) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh niềm tin rằng các quyết định tốt nhất nên được xây dựng trên dữ liệu, bằng chứng, phân tích logic và kiến thức chuyên môn, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay trực giác. Khái niệm này thúc đẩy tư duy phản biện và khuyến khích mọi người tìm kiếm thông tin trước khi hành động.

Khuyến khích tư duy phản biện

"Educated decision" gắn liền với khái niệm tư duy phản biện (critical thinking). Trong giáo dục phương Tây, học sinh và sinh viên thường được khuyến khích phát triển khả năng này để tự mình phân tích vấn đề, đánh giá thông tin và đưa ra các lựa chọn sáng suốt trong học tập, công việc và cuộc sống cá nhân. Đây là một kỹ năng thiết yếu trong xã hội hiện đại, nơi thông tin có sẵn rất nhiều nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.