(Top Banner Ad)
uninformed decision
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chính trị/Quản trị/Kinh doanh

uninformed decision

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːrmd dɪˈsɪʒən/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔːrmd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định thiếu thông tin quyết định không có thông tin quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ quyết định mù quáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uninformed" means not having or showing a good knowledge of the facts.

Vietnamese Meaning

"Uninformed" nghĩa là không có hoặc không thể hiện sự hiểu biết tốt về các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making an uninformed decision can have serious consequences."

    "Đưa ra một quyết định thiếu thông tin có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Consumers often make uninformed decisions when purchasing insurance."

    "Người tiêu dùng thường đưa ra các quyết định thiếu thông tin khi mua bảo hiểm."

  • "An uninformed decision could lead to financial loss."

    "Một quyết định thiếu thông tin có thể dẫn đến mất mát tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informed được thông báo, có kiến thức
Adjective uninformed thiếu thông tin, thiếu hiểu biết
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quản trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
informare
Old English
-ed
Latin
decidere
Old French
decision
English
uninformed decision

Nguồn gốc của 'Uninformed Decision'

Cụm từ 'uninformed decision' là sự kết hợp của hai phần: 'uninformed' (thiếu thông tin) và 'decision' (quyết định). Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'inform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn, dạy dỗ'. Khi thêm '-ed', 'informed' có nghĩa là 'được thông báo, có kiến thức'. Do đó, 'uninformed' có nghĩa là 'không được thông báo, thiếu hiểu biết'. Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt đứt, giải quyết, quyết định'. Vì vậy, 'uninformed decision' miêu tả một quyết định được đưa ra mà không có đủ thông tin, giống như việc 'cắt đứt' một lựa chọn mà không có nền tảng vững chắc.

Usage Note

Tính từ "uninformed" thường đi trước danh từ nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hoặc thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc nhận xét đúng đắn. Sự khác biệt với "ignorant" là "ignorant" mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do thiếu học thức hoặc cố tình phớt lờ thông tin.

Prepositions

about on

+"about": Được sử dụng khi đề cập đến chủ đề cụ thể mà người đó thiếu thông tin. Ví dụ: "He is uninformed about the new regulations."
+"on": Tương tự như "about", nhưng thường được sử dụng khi đề cập đến một vấn đề hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: "The public is uninformed on this important issue."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninformed decision
  • hasty a hasty uninformed decision
    (một quyết định vội vàng do thiếu thông tin)
  • poor a poor uninformed decision
    (một quyết định tồi tệ vì thiếu hiểu biết)
  • potentially a potentially uninformed decision
    (một quyết định có khả năng thiếu thông tin)
Verb + uninformed decision
  • make make an uninformed decision
    (đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết)
  • avoid avoid making an uninformed decision
    (tránh đưa ra một quyết định thiếu thông tin)
  • regret regret an uninformed decision
    (hối hận về một quyết định thiếu hiểu biết)

Idioms

  • make an uninformed decision

    Đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết/thông tin.

    "Many people make an uninformed decision when buying a house, not researching the market properly."

    (Nhiều người đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết khi mua nhà, không nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.)

  • base a decision on uninformed advice

    Đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên thiếu hiểu biết/không có cơ sở.

    "It's risky to base a decision on uninformed advice, especially in finance."

    (Rất rủi ro khi đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên thiếu hiểu biết, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.)

  • the consequences of an uninformed decision

    Hậu quả của một quyết định thiếu thông tin/hiểu biết.

    "They had to deal with the severe consequences of an uninformed decision made years ago."

    (Họ đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng của một quyết định thiếu thông tin được đưa ra nhiều năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninformed decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

"Uninformed" nghĩa là không có hoặc không thể hiện sự hiểu biết tốt về các sự kiện.

"Making an uninformed decision can have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninformed decision".

Đồng thuận có hiểu biết (Informed Consent)

Trong lĩnh vực y tế và pháp luật phương Tây, khái niệm 'informed consent' (đồng thuận có hiểu biết) là rất quan trọng. Nó yêu cầu một cá nhân phải được cung cấp đầy đủ thông tin về lợi ích, rủi ro, và các lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định chấp thuận một phương pháp điều trị, thủ tục y tế, hoặc tham gia vào một nghiên cứu. Điều này nhấn mạnh rằng việc ra quyết định mà không có đủ thông tin (an uninformed decision) là không hợp lệ hoặc có thể gây hại.

Thẩm định kỹ lưỡng (Due Diligence)

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, 'due diligence' là quá trình điều tra và nghiên cứu kỹ lưỡng một thực thể hoặc một vấn đề trước khi ký kết hợp đồng, thực hiện giao dịch hoặc đầu tư. Mục đích chính là tránh đưa ra 'uninformed decision' (quyết định thiếu hiểu biết) bằng cách đảm bảo tất cả các thông tin quan trọng đều được thu thập và đánh giá, giúp giảm thiểu rủi ro và đưa ra lựa chọn sáng suốt.