uninformed decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Uninformed" means not having or showing a good knowledge of the facts.
Vietnamese Meaning
"Uninformed" nghĩa là không có hoặc không thể hiện sự hiểu biết tốt về các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making an uninformed decision can have serious consequences."
"Đưa ra một quyết định thiếu thông tin có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
-
"Consumers often make uninformed decisions when purchasing insurance."
"Người tiêu dùng thường đưa ra các quyết định thiếu thông tin khi mua bảo hiểm."
-
"An uninformed decision could lead to financial loss."
"Một quyết định thiếu thông tin có thể dẫn đến mất mát tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | informed | được thông báo, có kiến thức |
| Adjective | uninformed | thiếu thông tin, thiếu hiểu biết |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adjective | indecisive | do dự, thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "uninformed" thường đi trước danh từ nó bổ nghĩa. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hoặc thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc nhận xét đúng đắn. Sự khác biệt với "ignorant" là "ignorant" mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do thiếu học thức hoặc cố tình phớt lờ thông tin.
Prepositions
+"about": Được sử dụng khi đề cập đến chủ đề cụ thể mà người đó thiếu thông tin. Ví dụ: "He is uninformed about the new regulations."
+"on": Tương tự như "about", nhưng thường được sử dụng khi đề cập đến một vấn đề hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: "The public is uninformed on this important issue."
Collocations (Từ đi kèm)
-
hasty a hasty uninformed decision (một quyết định vội vàng do thiếu thông tin)
-
poor a poor uninformed decision (một quyết định tồi tệ vì thiếu hiểu biết)
-
potentially a potentially uninformed decision (một quyết định có khả năng thiếu thông tin)
-
make make an uninformed decision (đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết)
-
avoid avoid making an uninformed decision (tránh đưa ra một quyết định thiếu thông tin)
-
regret regret an uninformed decision (hối hận về một quyết định thiếu hiểu biết)
Idioms
-
make an uninformed decision
Đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết/thông tin.
"Many people make an uninformed decision when buying a house, not researching the market properly."
(Nhiều người đưa ra một quyết định thiếu hiểu biết khi mua nhà, không nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.)
-
base a decision on uninformed advice
Đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên thiếu hiểu biết/không có cơ sở.
"It's risky to base a decision on uninformed advice, especially in finance."
(Rất rủi ro khi đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên thiếu hiểu biết, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.)
-
the consequences of an uninformed decision
Hậu quả của một quyết định thiếu thông tin/hiểu biết.
"They had to deal with the severe consequences of an uninformed decision made years ago."
(Họ đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng của một quyết định thiếu thông tin được đưa ra nhiều năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninformed decision
Tính từ (Adjective)"Uninformed" nghĩa là không có hoặc không thể hiện sự hiểu biết tốt về các sự kiện.
"Making an uninformed decision can have serious consequences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninformed decision".
