electronic address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identifier for an individual or organization on a computer network, used for sending and receiving electronic messages.
Vietnamese Meaning
Một định danh duy nhất cho một cá nhân hoặc tổ chức trên một mạng máy tính, được sử dụng để gửi và nhận tin nhắn điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your electronic address so I can send you the documents."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ điện tử của bạn để tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."
-
"Make sure to keep your electronic address updated."
"Hãy chắc chắn giữ cho địa chỉ điện tử của bạn được cập nhật."
-
"The company requires all employees to have an electronic address for communication."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có địa chỉ điện tử để liên lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Adj | electronic | thuộc về điện tử |
| Adv | electronically | bằng điện tử, qua mạng điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử học |
| Noun | address | địa chỉ, bài diễn văn |
| Verb | address | ghi địa chỉ, diễn thuyết, giải quyết (vấn đề) |
| Adj | addressable | có thể định địa chỉ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ địa chỉ email, nhưng cũng có thể ám chỉ đến các loại địa chỉ trực tuyến khác như địa chỉ IP hoặc tài khoản mạng xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất điện tử của địa chỉ, tức là nó tồn tại và được sử dụng trên môi trường kỹ thuật số. So với 'physical address' (địa chỉ vật lý), 'electronic address' thể hiện sự khác biệt rõ rệt về môi trường sử dụng.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ vị trí ảo trên mạng (ví dụ: 'Send the message at this electronic address'). 'to' thường được dùng để chỉ đích đến của tin nhắn (ví dụ: 'I sent the email to his electronic address').
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid electronic address (địa chỉ điện tử hợp lệ)
-
correct correct electronic address (địa chỉ điện tử chính xác)
-
current current electronic address (địa chỉ điện tử hiện tại)
-
primary primary electronic address (địa chỉ điện tử chính)
-
provide provide your electronic address (cung cấp địa chỉ điện tử của bạn)
-
enter enter an electronic address (nhập địa chỉ điện tử)
-
send to send an email to an electronic address (gửi email đến một địa chỉ điện tử)
-
verify verify the electronic address (xác minh địa chỉ điện tử)
Idioms
-
What's your electronic address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
"Could you tell me, what's your electronic address so I can send you the details?"
(Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ email của bạn là gì để tôi gửi cho bạn thông tin chi tiết được không?)
-
update your electronic address
cập nhật địa chỉ email của bạn
"Please update your electronic address in our system to ensure you receive all notifications."
(Vui lòng cập nhật địa chỉ email của bạn trong hệ thống của chúng tôi để đảm bảo bạn nhận được tất cả thông báo.)
-
an electronic address book
sổ địa chỉ điện tử (dùng để lưu trữ danh bạ email)
"Many email clients include an electronic address book to store contacts."
(Nhiều ứng dụng email có tích hợp sổ địa chỉ điện tử để lưu trữ danh bạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic address
Danh từMột định danh duy nhất cho một cá nhân hoặc tổ chức trên một mạng máy tính, được sử dụng để gửi và nhận tin nhắn điện tử.
"Please provide your electronic address so I can send you the documents."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you type the wrong electronic address, the email does not arrive. |
Nếu bạn nhập sai địa chỉ điện tử, email sẽ không đến. |
| Phủ định | If the electronic address is not valid, the system doesn't accept it. |
Nếu địa chỉ điện tử không hợp lệ, hệ thống sẽ không chấp nhận nó. |
| Nghi vấn | If you forget your electronic address, do you reset your password? |
Nếu bạn quên địa chỉ điện tử của mình, bạn có đặt lại mật khẩu không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My electronic address is clearly printed on my business card. |
Địa chỉ điện tử của tôi được in rõ ràng trên danh thiếp của tôi. |
| Phủ định | She doesn't want to give out her electronic address to strangers. |
Cô ấy không muốn cung cấp địa chỉ điện tử của mình cho người lạ. |
| Nghi vấn | Is your electronic address the same as your username? |
Địa chỉ điện tử của bạn có giống với tên người dùng của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to update her electronic address next week. |
Cô ấy sẽ cập nhật địa chỉ điện tử của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to use that electronic address anymore. |
Họ sẽ không sử dụng địa chỉ điện tử đó nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to send the document to my electronic address? |
Bạn sẽ gửi tài liệu đến địa chỉ điện tử của tôi chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had updated my electronic address before the deadline. |
Tôi ước tôi đã cập nhật địa chỉ điện tử của mình trước thời hạn. |
| Phủ định | If only I hadn't given them the wrong electronic address; now they can't contact me. |
Ước gì tôi đã không đưa cho họ địa chỉ điện tử sai; bây giờ họ không thể liên lạc với tôi. |
| Nghi vấn | If only she could remember her electronic address. |
Giá mà cô ấy có thể nhớ được địa chỉ điện tử của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic address".
