(Top Banner Ad)
electronic address
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

electronic address

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk əˈdres/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ điện tử địa chỉ email (thông dụng nhất)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier for an individual or organization on a computer network, used for sending and receiving electronic messages.

Vietnamese Meaning

Một định danh duy nhất cho một cá nhân hoặc tổ chức trên một mạng máy tính, được sử dụng để gửi và nhận tin nhắn điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your electronic address so I can send you the documents."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ điện tử của bạn để tôi có thể gửi tài liệu cho bạn."

  • "Make sure to keep your electronic address updated."

    "Hãy chắc chắn giữ cho địa chỉ điện tử của bạn được cập nhật."

  • "The company requires all employees to have an electronic address for communication."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có địa chỉ điện tử để liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Adj electronic thuộc về điện tử
Adv electronically bằng điện tử, qua mạng điện tử
Noun electronics ngành điện tử học
Noun address địa chỉ, bài diễn văn
Verb address ghi địa chỉ, diễn thuyết, giải quyết (vấn đề)
Adj addressable có thể định địa chỉ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
French
électronique
English
electronic
Old French
adresser
English
address
English
electronic address

Sự Ra Đời của Địa Chỉ Điện Tử

Thuật ngữ "electronic address" xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Nó được tạo ra để mô tả một "địa điểm" ảo trong không gian mạng nơi thông tin có thể được gửi đến, tương tự như một địa chỉ nhà vật lý. Mục đích chính ban đầu là để định danh người dùng trên các hệ thống email.

Ý Nghĩa của Các Thành Phần

Từ 'electronic' (điện tử) chỉ ra rằng hệ thống này hoạt động dựa trên các thiết bị và mạng điện tử. Từ 'address' (địa chỉ) mang ý nghĩa là một điểm đến cụ thể, một định danh duy nhất cho một cá nhân hoặc một thực thể trong một hệ thống. Khi ghép lại, chúng tạo thành một định danh cho phép gửi và nhận thông tin qua các phương tiện điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ địa chỉ email, nhưng cũng có thể ám chỉ đến các loại địa chỉ trực tuyến khác như địa chỉ IP hoặc tài khoản mạng xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất điện tử của địa chỉ, tức là nó tồn tại và được sử dụng trên môi trường kỹ thuật số. So với 'physical address' (địa chỉ vật lý), 'electronic address' thể hiện sự khác biệt rõ rệt về môi trường sử dụng.

Prepositions

at to

'at' thường được dùng để chỉ vị trí ảo trên mạng (ví dụ: 'Send the message at this electronic address'). 'to' thường được dùng để chỉ đích đến của tin nhắn (ví dụ: 'I sent the email to his electronic address').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic address
  • valid valid electronic address
    (địa chỉ điện tử hợp lệ)
  • correct correct electronic address
    (địa chỉ điện tử chính xác)
  • current current electronic address
    (địa chỉ điện tử hiện tại)
  • primary primary electronic address
    (địa chỉ điện tử chính)
Verb + electronic address
  • provide provide your electronic address
    (cung cấp địa chỉ điện tử của bạn)
  • enter enter an electronic address
    (nhập địa chỉ điện tử)
  • send to send an email to an electronic address
    (gửi email đến một địa chỉ điện tử)
  • verify verify the electronic address
    (xác minh địa chỉ điện tử)

Idioms

  • What's your electronic address?

    Địa chỉ email của bạn là gì?

    "Could you tell me, what's your electronic address so I can send you the details?"

    (Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ email của bạn là gì để tôi gửi cho bạn thông tin chi tiết được không?)

  • update your electronic address

    cập nhật địa chỉ email của bạn

    "Please update your electronic address in our system to ensure you receive all notifications."

    (Vui lòng cập nhật địa chỉ email của bạn trong hệ thống của chúng tôi để đảm bảo bạn nhận được tất cả thông báo.)

  • an electronic address book

    sổ địa chỉ điện tử (dùng để lưu trữ danh bạ email)

    "Many email clients include an electronic address book to store contacts."

    (Nhiều ứng dụng email có tích hợp sổ địa chỉ điện tử để lưu trữ danh bạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic address

Danh từ
Lật mặt

Một định danh duy nhất cho một cá nhân hoặc tổ chức trên một mạng máy tính, được sử dụng để gửi và nhận tin nhắn điện tử.

"Please provide your electronic address so I can send you the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you type the wrong electronic address, the email does not arrive.
Nếu bạn nhập sai địa chỉ điện tử, email sẽ không đến.
Phủ định
If the electronic address is not valid, the system doesn't accept it.
Nếu địa chỉ điện tử không hợp lệ, hệ thống sẽ không chấp nhận nó.
Nghi vấn
If you forget your electronic address, do you reset your password?
Nếu bạn quên địa chỉ điện tử của mình, bạn có đặt lại mật khẩu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My electronic address is clearly printed on my business card.
Địa chỉ điện tử của tôi được in rõ ràng trên danh thiếp của tôi.
Phủ định
She doesn't want to give out her electronic address to strangers.
Cô ấy không muốn cung cấp địa chỉ điện tử của mình cho người lạ.
Nghi vấn
Is your electronic address the same as your username?
Địa chỉ điện tử của bạn có giống với tên người dùng của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to update her electronic address next week.
Cô ấy sẽ cập nhật địa chỉ điện tử của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to use that electronic address anymore.
Họ sẽ không sử dụng địa chỉ điện tử đó nữa.
Nghi vấn
Are you going to send the document to my electronic address?
Bạn sẽ gửi tài liệu đến địa chỉ điện tử của tôi chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had updated my electronic address before the deadline.
Tôi ước tôi đã cập nhật địa chỉ điện tử của mình trước thời hạn.
Phủ định
If only I hadn't given them the wrong electronic address; now they can't contact me.
Ước gì tôi đã không đưa cho họ địa chỉ điện tử sai; bây giờ họ không thể liên lạc với tôi.
Nghi vấn
If only she could remember her electronic address.
Giá mà cô ấy có thể nhớ được địa chỉ điện tử của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic address".

Vai Trò Thiết Yếu trong Giao Tiếp Hiện Đại

Địa chỉ điện tử, mà phổ biến nhất là địa chỉ email, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó không chỉ là phương tiện để trao đổi thư từ mà còn là chìa khóa để đăng ký tài khoản trực tuyến, nhận thông báo quan trọng từ các dịch vụ, và xác minh danh tính cá nhân trên internet. Đây là một định danh số cơ bản cho mỗi cá nhân.

Bảo Mật và Danh Tính Trực Tuyến

Việc sở hữu và bảo vệ địa chỉ điện tử của mình có ý nghĩa quan trọng đối với quyền riêng tư và an ninh mạng. Địa chỉ này thường được liên kết với nhiều thông tin cá nhân và tài khoản khác. Do đó, việc bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa như thư rác (spam), lừa đảo (phishing) và đánh cắp danh tính là một kỹ năng thiết yếu trong bối cảnh số hóa ngày càng tăng.