(Top Banner Ad)
electronic game
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

electronic game

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈɡeɪm/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game điện tử trò chơi công nghệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played using electronics, especially a computer game or video game.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi bằng điện tử, đặc biệt là trò chơi trên máy tính hoặc trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son spends hours playing electronic games after school."

    "Con trai tôi dành hàng giờ chơi trò chơi điện tử sau giờ học."

  • "The popularity of electronic games has skyrocketed in recent years."

    "Sự phổ biến của trò chơi điện tử đã tăng vọt trong những năm gần đây."

  • "Electronic games can be a fun way to relax and unwind."

    "Trò chơi điện tử có thể là một cách thú vị để thư giãn và giải tỏa căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electron điện tử (hạt cơ bản)
Noun electronics ngành điện tử, thiết bị điện tử
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb game chơi game (ít dùng hơn 'play games')
Noun gamer game thủ
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron) - amber
English (1891)
electron (from 'ēlektron', named for electric charge)
English (1902)
electronic (relating to electrons or electronics)
Proto-Germanic
*gaman - sport, joy, amusement
Old English
gamen - joy, sport, amusement, game
Modern English
game - a form of play or sport

Nguồn gốc của 'electronic game'

Cụm từ 'electronic game' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Electronic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēlektron' (nghĩa là hổ phách), vật liệu được biết đến với khả năng tích điện tĩnh. Từ này sau đó phát triển thành 'electron' vào cuối thế kỷ 19 và 'electronic' vào đầu thế kỷ 20, chỉ những gì liên quan đến điện tử. 'Game' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*gaman' và tiếng Anh cổ 'gamen', ban đầu có nghĩa là niềm vui, trò giải trí. Khi công nghệ điện tử phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, cho phép tạo ra các trò chơi kỹ thuật số, hai từ này đã kết hợp lại để hình thành 'electronic game' (trò chơi điện tử) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các trò chơi sử dụng công nghệ điện tử, từ các trò chơi đơn giản trên điện thoại di động đến các trò chơi phức tạp trên máy tính và console. Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'video game', vì 'video game' đặc biệt đề cập đến các trò chơi có yếu tố hình ảnh hiển thị trên màn hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic game
  • addictive an addictive electronic game
    (một trò chơi điện tử gây nghiện)
  • popular a popular electronic game
    (một trò chơi điện tử phổ biến)
  • interactive an interactive electronic game
    (một trò chơi điện tử tương tác)
  • educational an educational electronic game
    (một trò chơi điện tử mang tính giáo dục)
  • violent a violent electronic game
    (một trò chơi điện tử bạo lực)
Verb + electronic game
  • play play an electronic game
    (chơi một trò chơi điện tử)
  • develop develop an electronic game
    (phát triển một trò chơi điện tử)
  • design design an electronic game
    (thiết kế một trò chơi điện tử)
  • master master an electronic game
    (làm chủ/thành thạo một trò chơi điện tử)

Idioms

  • to get hooked on an electronic game

    bị nghiện một trò chơi điện tử

    "Many teenagers get hooked on an electronic game and neglect their studies."

    (Nhiều thanh thiếu niên bị nghiện trò chơi điện tử và bỏ bê việc học.)

  • to spend countless hours playing electronic games

    dành vô số giờ để chơi trò chơi điện tử

    "He used to spend countless hours playing electronic games instead of exercising."

    (Anh ấy từng dành vô số giờ để chơi trò chơi điện tử thay vì tập thể dục.)

  • the world of electronic games

    thế giới trò chơi điện tử

    "The world of electronic games is constantly evolving with new technologies."

    (Thế giới trò chơi điện tử không ngừng phát triển với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi được chơi bằng điện tử, đặc biệt là trò chơi trên máy tính hoặc trò chơi điện tử.

"My son spends hours playing electronic games after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his homework, he will have played electronic games for three hours.
Vào lúc anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy sẽ đã chơi trò chơi điện tử được ba tiếng.
Phủ định
She won't have bought the latest electronic game by the end of the month because she is saving money.
Cô ấy sẽ không mua trò chơi điện tử mới nhất vào cuối tháng vì cô ấy đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Will they have released the new electronic game by next Christmas?
Liệu họ sẽ phát hành trò chơi điện tử mới vào dịp Giáng sinh tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic game".

Sự trỗi dậy của Thể thao điện tử (Esports)

Trong những thập kỷ gần đây, trò chơi điện tử đã vượt xa khái niệm giải trí đơn thuần để trở thành một môn thể thao chuyên nghiệp được gọi là Esports (thể thao điện tử). Các giải đấu Esports thu hút hàng triệu người xem và trao những giải thưởng lớn, biến việc chơi game thành một sự nghiệp cho nhiều người trên khắp thế giới. Điều này thể hiện sự công nhận về kỹ năng, chiến lược và tinh thần đồng đội trong môi trường chơi game cạnh tranh.

Tác động xã hội và tranh luận

Trò chơi điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa hiện đại, mang lại niềm vui, kết nối cộng đồng và thậm chí cả lợi ích giáo dục. Tuy nhiên, chúng cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về thời gian sử dụng màn hình, nguy cơ nghiện game, và ảnh hưởng của nội dung bạo lực. Các tổ chức y tế và phụ huynh thường xuyên thảo luận về cách cân bằng lợi ích và rủi ro của việc chơi trò chơi điện tử, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chơi game có chừng mực.