digital game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played using electronic devices such as computers, consoles, or mobile phones.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game console hoặc điện thoại di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many children spend hours each day playing digital games."
"Nhiều trẻ em dành hàng giờ mỗi ngày để chơi trò chơi điện tử."
-
"The popularity of digital games has increased dramatically in recent years."
"Sự phổ biến của trò chơi điện tử đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"She is developing a new digital game for mobile devices."
"Cô ấy đang phát triển một trò chơi điện tử mới cho các thiết bị di động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital game' bao hàm nhiều loại trò chơi điện tử, từ những trò chơi đơn giản trên điện thoại đến những trò chơi phức tạp trên máy tính hoặc console. Thường được dùng để phân biệt với các loại trò chơi truyền thống không sử dụng công nghệ điện tử (ví dụ: cờ vua, cờ caro).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a digital game (chơi một trò chơi kỹ thuật số)
-
develop develop a digital game (phát triển một trò chơi kỹ thuật số)
-
design design a digital game (thiết kế một trò chơi kỹ thuật số)
-
enjoy enjoy a digital game (thưởng thức một trò chơi kỹ thuật số)
-
download download a digital game (tải xuống một trò chơi kỹ thuật số)
-
popular popular digital game (trò chơi kỹ thuật số phổ biến)
-
immersive immersive digital game (trò chơi kỹ thuật số nhập vai)
-
educational educational digital game (trò chơi kỹ thuật số mang tính giáo dục)
-
addictive addictive digital game (trò chơi kỹ thuật số gây nghiện)
-
online online digital game (trò chơi kỹ thuật số trực tuyến)
Idioms
-
get into digital games
bắt đầu chơi/tham gia vào các trò chơi kỹ thuật số
"Many people started to get into digital games during the lockdown."
(Nhiều người bắt đầu chơi các trò chơi kỹ thuật số trong thời gian phong tỏa.)
-
the digital game world
thế giới trò chơi kỹ thuật số (ám chỉ cộng đồng, ngành công nghiệp, hoặc môi trường ảo của game)
"She spent hours exploring the vast landscapes of the digital game world."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để khám phá những cảnh quan rộng lớn của thế giới trò chơi kỹ thuật số.)
-
a whole new digital game
một cục diện/tình huống hoàn toàn mới (như một trò chơi mới hoàn toàn), khác biệt đáng kể
"With the new updates, this old app has become a whole new digital game."
(Với những bản cập nhật mới, ứng dụng cũ này đã trở thành một trò chơi kỹ thuật số hoàn toàn mới (một trải nghiệm mới hoàn toàn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital game
danh từMột trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game console hoặc điện thoại di động.
"Many children spend hours each day playing digital games."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been developing this digital game for over a year now. |
Tôi đã phát triển trò chơi điện tử này được hơn một năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't been playing digital games lately because she's been too busy. |
Gần đây cô ấy không chơi trò chơi điện tử vì quá bận. |
| Nghi vấn | Have you been spending too much time playing that digital game? |
Có phải bạn đã dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital game".
