(Top Banner Ad)
digital game
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

digital game

UK: /ˈdɪdʒɪtl ɡeɪm/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game kỹ thuật số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played using electronic devices such as computers, consoles, or mobile phones.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game console hoặc điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children spend hours each day playing digital games."

    "Nhiều trẻ em dành hàng giờ mỗi ngày để chơi trò chơi điện tử."

  • "The popularity of digital games has increased dramatically in recent years."

    "Sự phổ biến của trò chơi điện tử đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "She is developing a new digital game for mobile devices."

    "Cô ấy đang phát triển một trò chơi điện tử mới cho các thiết bị di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital kỹ thuật số, số hóa
Adv digitally một cách kỹ thuật số
V digitize số hóa
N digitization sự số hóa
N game trò chơi, cuộc chơi
V game chơi (một trò chơi); đánh bạc
N gamer game thủ, người chơi game
N gaming việc chơi game; ngành công nghiệp game

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (17th c.)
digital (relating to fingers/numbers)
Proto-Germanic
*gaman
Old English
gamen
Modern English
game
English (20th c. onwards)
digital (relating to electronics/computers)
Modern English (late 20th c.)
digital game (compound)

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay hoặc các con số. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của máy tính điện tử, 'digital' được dùng để mô tả thông tin được xử lý dưới dạng số nhị phân (0 và 1), từ đó ra đời các thiết bị và trò chơi 'kỹ thuật số'.

Nguồn gốc của 'game'

Từ 'game' bắt nguồn từ 'gamen' trong tiếng Old English, có nghĩa là 'niềm vui', 'trò giải trí' hoặc 'hoạt động tiêu khiển'. Nó phản ánh bản chất cơ bản của trò chơi là mang lại niềm vui, thử thách và sự cạnh tranh, dù là trò chơi vật lý hay kỹ thuật số.

Sự ra đời của 'digital game'

Cụm từ 'digital game' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và thiết bị điện tử vào nửa sau thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ bất kỳ trò chơi nào được chơi trên một nền tảng điện tử, từ máy arcade, máy console gia đình, máy tính cá nhân đến điện thoại thông minh, đánh dấu một kỷ nguyên mới của giải trí tương tác.

Usage Note

Cụm từ 'digital game' bao hàm nhiều loại trò chơi điện tử, từ những trò chơi đơn giản trên điện thoại đến những trò chơi phức tạp trên máy tính hoặc console. Thường được dùng để phân biệt với các loại trò chơi truyền thống không sử dụng công nghệ điện tử (ví dụ: cờ vua, cờ caro).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital game
  • play play a digital game
    (chơi một trò chơi kỹ thuật số)
  • develop develop a digital game
    (phát triển một trò chơi kỹ thuật số)
  • design design a digital game
    (thiết kế một trò chơi kỹ thuật số)
  • enjoy enjoy a digital game
    (thưởng thức một trò chơi kỹ thuật số)
  • download download a digital game
    (tải xuống một trò chơi kỹ thuật số)
Adjective + digital game
  • popular popular digital game
    (trò chơi kỹ thuật số phổ biến)
  • immersive immersive digital game
    (trò chơi kỹ thuật số nhập vai)
  • educational educational digital game
    (trò chơi kỹ thuật số mang tính giáo dục)
  • addictive addictive digital game
    (trò chơi kỹ thuật số gây nghiện)
  • online online digital game
    (trò chơi kỹ thuật số trực tuyến)

Idioms

  • get into digital games

    bắt đầu chơi/tham gia vào các trò chơi kỹ thuật số

    "Many people started to get into digital games during the lockdown."

    (Nhiều người bắt đầu chơi các trò chơi kỹ thuật số trong thời gian phong tỏa.)

  • the digital game world

    thế giới trò chơi kỹ thuật số (ám chỉ cộng đồng, ngành công nghiệp, hoặc môi trường ảo của game)

    "She spent hours exploring the vast landscapes of the digital game world."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để khám phá những cảnh quan rộng lớn của thế giới trò chơi kỹ thuật số.)

  • a whole new digital game

    một cục diện/tình huống hoàn toàn mới (như một trò chơi mới hoàn toàn), khác biệt đáng kể

    "With the new updates, this old app has become a whole new digital game."

    (Với những bản cập nhật mới, ứng dụng cũ này đã trở thành một trò chơi kỹ thuật số hoàn toàn mới (một trải nghiệm mới hoàn toàn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital game

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi được chơi bằng các thiết bị điện tử như máy tính, máy chơi game console hoặc điện thoại di động.

"Many children spend hours each day playing digital games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been developing this digital game for over a year now.
Tôi đã phát triển trò chơi điện tử này được hơn một năm rồi.
Phủ định
She hasn't been playing digital games lately because she's been too busy.
Gần đây cô ấy không chơi trò chơi điện tử vì quá bận.
Nghi vấn
Have you been spending too much time playing that digital game?
Có phải bạn đã dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital game".

Esports và sự công nhận toàn cầu

Các 'digital game' đã phát triển thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu được gọi là Esports (thể thao điện tử). Các giải đấu Esports thu hút hàng triệu người xem và trao giải thưởng lớn, biến game thủ chuyên nghiệp thành những ngôi sao được công nhận rộng rãi, tương tự như các vận động viên thể thao truyền thống.

Cộng đồng và tương tác xã hội

Trái với quan niệm game là hoạt động cô lập, nhiều 'digital game' hiện đại được thiết kế để tăng cường tương tác xã hội. Game thủ tham gia vào các cộng đồng trực tuyến, lập đội, hợp tác và cạnh tranh với nhau, tạo ra các mối quan hệ xã hội, kỹ năng làm việc nhóm và thậm chí là tình bạn vượt ra ngoài thế giới ảo.