(Top Banner Ad)
emotional and behavioral difficulties
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

emotional and behavioral difficulties

UK: /ɪˈməʊʃənəl ænd bɪˈheɪvjərəl ˈdɪfɪˌkʌltiz/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ænd bɪˈheɪvjərəl ˈdɪfɪˌkʌltiz/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn về cảm xúc và hành vi các vấn đề về cảm xúc và hành vi những rối loạn về cảm xúc và hành vi (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of problems that can affect a child's ability to learn, be happy, and have good relationships. These difficulties can manifest in various ways, such as anxiety, depression, aggression, or withdrawal.

Vietnamese Meaning

Một loạt các vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, hạnh phúc và có các mối quan hệ tốt của một đứa trẻ. Những khó khăn này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như lo lắng, trầm cảm, hung hăng hoặc thu mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides support for students with emotional and behavioral difficulties."

    "Nhà trường cung cấp hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi."

  • "Early intervention can help children overcome emotional and behavioral difficulties."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp trẻ em vượt qua những khó khăn về cảm xúc và hành vi."

  • "The therapist specialized in treating adolescents with emotional and behavioral difficulties."

    "Nhà trị liệu chuyên điều trị thanh thiếu niên gặp khó khăn về cảm xúc và hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc
Verb emote Bộc lộ cảm xúc một cách kịch tính
Noun behavior Hành vi
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Adverb behaviorally Về mặt hành vi
Verb behave Cư xử, hành xử
Noun difficulty Khó khăn
Adjective difficult Khó khăn, khó
Adverb with difficulty Một cách khó khăn

Synonyms

emotional and behavioral challenges (thách thức về cảm xúc và hành vi)emotional and behavioral disorders (rối loạn cảm xúc và hành vi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to stir out)
French
émotion (a public disturbance, a stirring)
English (16th C)
emotion (strong feeling)
Old French
se behavier (to hold oneself)
English (15th C)
behave (to conduct oneself)
Latin
difficultas (hardship, trouble)
Old French
difficulté (difficulty)
English (14th C)
difficulty (hardship, obstacle)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ "emotional and behavioral difficulties" (khó khăn về cảm xúc và hành vi) không có một lịch sử hình thành lâu đời như các từ đơn lẻ. Nó là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học từ giữa thế kỷ 20. Cụm từ này được tạo ra để mô tả một cách cụ thể và ít kỳ thị hơn những thách thức mà trẻ em và thanh thiếu niên gặp phải trong việc điều chỉnh cảm xúc và hành vi của mình, thay thế cho các thuật ngữ cũ có thể mang tính phán xét hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học để mô tả các vấn đề mà trẻ em và thanh thiếu niên gặp phải. 'Emotional' đề cập đến các vấn đề liên quan đến cảm xúc, trong khi 'behavioral' đề cập đến các vấn đề liên quan đến hành vi. 'Difficulties' là một từ uyển chuyển hơn so với 'disorders' hoặc 'problems', cho thấy rằng những vấn đề này có thể được giải quyết và quản lý.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', thường đề cập đến việc một cá nhân đang phải đối mặt hoặc vật lộn với những khó khăn này (e.g., 'a child with emotional and behavioral difficulties'). Khi sử dụng 'in', thường đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà những khó khăn này được quan sát thấy (e.g., 'difficulties in social situations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional and behavioral difficulties
  • severe severe emotional and behavioral difficulties
    (khó khăn nghiêm trọng về cảm xúc và hành vi)
  • mild mild emotional and behavioral difficulties
    (khó khăn nhẹ về cảm xúc và hành vi)
  • significant significant emotional and behavioral difficulties
    (khó khăn đáng kể về cảm xúc và hành vi)
  • underlying underlying emotional and behavioral difficulties
    (khó khăn về cảm xúc và hành vi tiềm ẩn)
Verb + emotional and behavioral difficulties
  • address address emotional and behavioral difficulties
    (giải quyết các khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • manage manage emotional and behavioral difficulties
    (quản lý các khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • overcome overcome emotional and behavioral difficulties
    (vượt qua các khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • experience experience emotional and behavioral difficulties
    (trải qua các khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • support students with support students with emotional and behavioral difficulties
    (hỗ trợ học sinh có khó khăn về cảm xúc và hành vi)
Noun + emotional and behavioral difficulties
  • signs of signs of emotional and behavioral difficulties
    (các dấu hiệu của khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • impact of impact of emotional and behavioral difficulties
    (tác động của khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • strategies for strategies for emotional and behavioral difficulties
    (các chiến lược cho khó khăn về cảm xúc và hành vi)
  • assessment of assessment of emotional and behavioral difficulties
    (đánh giá khó khăn về cảm xúc và hành vi)

Idioms

  • students with emotional and behavioral difficulties

    học sinh có khó khăn về cảm xúc và hành vi (một thuật ngữ chính thức trong giáo dục)

    "The school provides specialized programs for students with emotional and behavioral difficulties."

    (Trường cung cấp các chương trình chuyên biệt cho học sinh có khó khăn về cảm xúc và hành vi.)

  • risk factors for emotional and behavioral difficulties

    các yếu tố rủi ro gây ra khó khăn về cảm xúc và hành vi

    "Poverty and family dysfunction are often identified as key risk factors for emotional and behavioral difficulties."

    (Nghèo đói và gia đình có vấn đề thường được xác định là các yếu tố rủi ro chính gây ra khó khăn về cảm xúc và hành vi.)

  • interventions for emotional and behavioral difficulties

    các biện pháp can thiệp cho khó khăn về cảm xúc và hành vi

    "Early interventions for emotional and behavioral difficulties can significantly improve a child's long-term outcomes."

    (Các biện pháp can thiệp sớm cho khó khăn về cảm xúc và hành vi có thể cải thiện đáng kể kết quả lâu dài của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional and behavioral difficulties

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, hạnh phúc và có các mối quan hệ tốt của một đứa trẻ. Những khó khăn này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như lo lắng, trầm cảm, hung hăng hoặc thu mình.

"The school provides support for students with emotional and behavioral difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional and behavioral difficulties".

Giáo Dục Hòa Nhập và Hỗ Trợ Đặc Biệt

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, có một trọng tâm mạnh mẽ vào giáo dục hòa nhập (inclusive education) cho trẻ em có khó khăn về cảm xúc và hành vi. Điều này có nghĩa là thay vì tách biệt, học sinh sẽ nhận được sự hỗ trợ và các dịch vụ đặc biệt (như kế hoạch giáo dục cá nhân - IEP) trong môi trường lớp học chính thống. Mục tiêu là giúp các em phát triển kỹ năng xã hội, học thuật và cảm xúc, đồng thời hòa nhập với bạn bè.

Phi Kỳ Thị và Nhận Thức Sức Khỏe Tâm Thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tâm thần và nỗ lực phi kỳ thị hóa các vấn đề liên quan đến cảm xúc và hành vi. Khó khăn về cảm xúc và hành vi không còn được coi là 'lỗi' của cá nhân hay gia đình mà là những thách thức cần được hiểu, chấp nhận và hỗ trợ bằng các phương pháp khoa học và nhân ái. Điều này dẫn đến việc tập trung vào chẩn đoán sớm và can thiệp hiệu quả để giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.