workplace stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being steady, reliable, and predictable in the employment environment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái ổn định, đáng tin cậy và có thể dự đoán được trong môi trường làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Workplace stability is crucial for employee morale and productivity."
"Sự ổn định tại nơi làm việc là rất quan trọng đối với tinh thần và năng suất của nhân viên."
-
"The company's focus on workplace stability has resulted in lower employee turnover."
"Sự tập trung của công ty vào sự ổn định tại nơi làm việc đã dẫn đến tỷ lệ thôi việc của nhân viên thấp hơn."
-
"Many job seekers prioritize workplace stability over higher salaries."
"Nhiều người tìm việc ưu tiên sự ổn định tại nơi làm việc hơn là mức lương cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | working | đang làm việc, có hiệu lực |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | place | nơi chốn, vị trí |
| Verb | place | đặt, để, xếp |
| Noun | placement | sự sắp xếp, sự bố trí |
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Noun | stability | sự ổn định, tính vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định |
| Adjective | unstable | không ổn định, không vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc nơi người lao động cảm thấy an toàn về công việc của họ, có ít sự thay đổi về nhân sự, và có một chính sách rõ ràng, công bằng. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và an toàn trong công việc, trái ngược với sự bất ổn hoặc không chắc chắn.
Prepositions
The workplace stability *in* the company is enhanced by fair treatment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve workplace stability (cải thiện sự ổn định tại nơi làm việc)
-
enhance enhance workplace stability (nâng cao sự ổn định tại nơi làm việc)
-
maintain maintain workplace stability (duy trì sự ổn định tại nơi làm việc)
-
foster foster workplace stability (thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc)
-
greater greater workplace stability (sự ổn định nơi làm việc tốt hơn/lớn hơn)
-
long-term long-term workplace stability (sự ổn định lâu dài tại nơi làm việc)
-
overall overall workplace stability (sự ổn định tổng thể tại nơi làm việc)
-
lack of lack of workplace stability (sự thiếu ổn định tại nơi làm việc)
-
importance of importance of workplace stability (tầm quan trọng của sự ổn định tại nơi làm việc)
-
impact on impact on workplace stability (tác động đến sự ổn định tại nơi làm việc)
Idioms
-
Maintaining workplace stability
Duy trì sự ổn định tại nơi làm việc
"The HR department is focused on maintaining workplace stability through fair policies."
(Bộ phận nhân sự đang tập trung vào việc duy trì sự ổn định tại nơi làm việc thông qua các chính sách công bằng.)
-
Promoting workplace stability
Thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc
"Effective leadership is key to promoting workplace stability and employee morale."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả là chìa khóa để thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc và tinh thần nhân viên.)
-
A cornerstone of workplace stability
Một yếu tố nền tảng cho sự ổn định nơi làm việc
"Clear communication and trust are cornerstones of workplace stability."
(Giao tiếp rõ ràng và sự tin tưởng là những yếu tố nền tảng cho sự ổn định nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workplace stability
noun phraseTrạng thái ổn định, đáng tin cậy và có thể dự đoán được trong môi trường làm việc.
"Workplace stability is crucial for employee morale and productivity."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company prioritizes workplace stability, employees feel more secure in their positions. |
Nếu một công ty ưu tiên sự ổn định tại nơi làm việc, nhân viên cảm thấy an tâm hơn về vị trí của họ. |
| Phủ định | When there isn't workplace stability, employees don't perform at their best. |
Khi không có sự ổn định tại nơi làm việc, nhân viên không làm việc hết khả năng của họ. |
| Nghi vấn | If there's high turnover, does it indicate a lack of workplace stability? |
Nếu có sự thay đổi nhân sự cao, liệu nó có cho thấy sự thiếu ổn định tại nơi làm việc không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Workplace stability is crucial for employee satisfaction and productivity. |
Sự ổn định tại nơi làm việc là rất quan trọng đối với sự hài lòng và năng suất của nhân viên. |
| Phủ định | The lack of workplace stability can lead to high employee turnover. |
Việc thiếu ổn định tại nơi làm việc có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao. |
| Nghi vấn | Is workplace stability a key factor in attracting and retaining top talent? |
Có phải sự ổn định tại nơi làm việc là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace stability".
