(Top Banner Ad)
workplace stability
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

workplace stability

UK: /ˈwɜːkpleɪs stəˈbɪləti/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định nơi làm việc tính ổn định trong công việc môi trường làm việc ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being steady, reliable, and predictable in the employment environment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ổn định, đáng tin cậy và có thể dự đoán được trong môi trường làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workplace stability is crucial for employee morale and productivity."

    "Sự ổn định tại nơi làm việc là rất quan trọng đối với tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The company's focus on workplace stability has resulted in lower employee turnover."

    "Sự tập trung của công ty vào sự ổn định tại nơi làm việc đã dẫn đến tỷ lệ thôi việc của nhân viên thấp hơn."

  • "Many job seekers prioritize workplace stability over higher salaries."

    "Nhiều người tìm việc ưu tiên sự ổn định tại nơi làm việc hơn là mức lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực
Noun worker công nhân, người lao động
Noun place nơi chốn, vị trí
Verb place đặt, để, xếp
Noun placement sự sắp xếp, sự bố trí
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm vững chắc
Adverb stably một cách ổn định
Adjective unstable không ổn định, không vững chắc

Synonyms

Antonyms

workplace instability (sự bất ổn tại nơi làm việc)job insecurity (sự không đảm bảo công việc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
English
work
Latin
platea
Old French
place
English
place
Latin
stabilis
Old French
establete
English
stability

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "workplace stability" là một khái niệm hiện đại kết hợp hai yếu tố quan trọng: "workplace" (nơi làm việc) và "stability" (sự ổn định). "Workplace" xuất phát từ tiếng Anh cổ "weorc" (công việc) và "place" (nơi chốn), chỉ một địa điểm cụ thể để thực hiện công việc. "Stability" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stabilis", mang nghĩa vững chắc, kiên cố. Khi ghép lại, khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của một môi trường làm việc kiên định, đáng tin cậy, nơi nhân viên cảm thấy an toàn và có thể phát triển lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc nơi người lao động cảm thấy an toàn về công việc của họ, có ít sự thay đổi về nhân sự, và có một chính sách rõ ràng, công bằng. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và an toàn trong công việc, trái ngược với sự bất ổn hoặc không chắc chắn.

Prepositions

in

The workplace stability *in* the company is enhanced by fair treatment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + workplace stability
  • improve improve workplace stability
    (cải thiện sự ổn định tại nơi làm việc)
  • enhance enhance workplace stability
    (nâng cao sự ổn định tại nơi làm việc)
  • maintain maintain workplace stability
    (duy trì sự ổn định tại nơi làm việc)
  • foster foster workplace stability
    (thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc)
Adjective + workplace stability
  • greater greater workplace stability
    (sự ổn định nơi làm việc tốt hơn/lớn hơn)
  • long-term long-term workplace stability
    (sự ổn định lâu dài tại nơi làm việc)
  • overall overall workplace stability
    (sự ổn định tổng thể tại nơi làm việc)
Noun phrase with workplace stability
  • lack of lack of workplace stability
    (sự thiếu ổn định tại nơi làm việc)
  • importance of importance of workplace stability
    (tầm quan trọng của sự ổn định tại nơi làm việc)
  • impact on impact on workplace stability
    (tác động đến sự ổn định tại nơi làm việc)

Idioms

  • Maintaining workplace stability

    Duy trì sự ổn định tại nơi làm việc

    "The HR department is focused on maintaining workplace stability through fair policies."

    (Bộ phận nhân sự đang tập trung vào việc duy trì sự ổn định tại nơi làm việc thông qua các chính sách công bằng.)

  • Promoting workplace stability

    Thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc

    "Effective leadership is key to promoting workplace stability and employee morale."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả là chìa khóa để thúc đẩy sự ổn định tại nơi làm việc và tinh thần nhân viên.)

  • A cornerstone of workplace stability

    Một yếu tố nền tảng cho sự ổn định nơi làm việc

    "Clear communication and trust are cornerstones of workplace stability."

    (Giao tiếp rõ ràng và sự tin tưởng là những yếu tố nền tảng cho sự ổn định nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace stability

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái ổn định, đáng tin cậy và có thể dự đoán được trong môi trường làm việc.

"Workplace stability is crucial for employee morale and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company prioritizes workplace stability, employees feel more secure in their positions.
Nếu một công ty ưu tiên sự ổn định tại nơi làm việc, nhân viên cảm thấy an tâm hơn về vị trí của họ.
Phủ định
When there isn't workplace stability, employees don't perform at their best.
Khi không có sự ổn định tại nơi làm việc, nhân viên không làm việc hết khả năng của họ.
Nghi vấn
If there's high turnover, does it indicate a lack of workplace stability?
Nếu có sự thay đổi nhân sự cao, liệu nó có cho thấy sự thiếu ổn định tại nơi làm việc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Workplace stability is crucial for employee satisfaction and productivity.
Sự ổn định tại nơi làm việc là rất quan trọng đối với sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
Phủ định
The lack of workplace stability can lead to high employee turnover.
Việc thiếu ổn định tại nơi làm việc có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao.
Nghi vấn
Is workplace stability a key factor in attracting and retaining top talent?
Có phải sự ổn định tại nơi làm việc là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace stability".

Giá trị của sự ổn định công việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một nơi làm việc ổn định được đánh giá rất cao, gắn liền với sự an toàn trong công việc (job security) và khả năng giữ chân nhân viên (employee retention). Các công ty cố gắng đạt được điều này để giảm tỷ lệ thôi việc và xây dựng đội ngũ lao động trung thành, điều này thường được coi là dấu hiệu của một tổ chức thành công và có trách nhiệm xã hội.

Tác động đến năng suất và phúc lợi

Sự ổn định tại nơi làm việc đóng góp đáng kể vào phúc lợi và năng suất của nhân viên. Một môi trường ổn định giúp giảm căng thẳng, thúc đẩy sự tin tưởng và cho phép nhân viên tập trung vào nhiệm vụ của mình mà không lo lắng về những thay đổi bất ngờ, từ đó dẫn đến hiệu suất tổng thể tốt hơn và tinh thần làm việc tích cực hơn.