enable to go on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make it possible for someone or something to do something; to give someone or something the authority or means to do something.
Vietnamese Meaning
Tạo điều kiện cho ai đó hoặc điều gì đó làm điều gì đó; trao cho ai đó hoặc điều gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software will enable us to go on with the project more efficiently."
"Phần mềm mới sẽ cho phép chúng ta tiếp tục dự án một cách hiệu quả hơn."
-
"The loan enabled the company to go on with its expansion plans."
"Khoản vay đã giúp công ty tiếp tục các kế hoạch mở rộng của mình."
-
"Advances in technology enable us to go on learning throughout our lives."
"Những tiến bộ trong công nghệ cho phép chúng ta tiếp tục học hỏi trong suốt cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enable | làm cho có thể, cho phép |
| Noun | enablement | sự tạo điều kiện, sự cho phép |
| Adjective | able | có khả năng, có thể |
| Noun | ability | khả năng, năng lực |
| Adjective | disabled | bị vô hiệu hóa, khuyết tật |
| Noun | disability | sự khuyết tật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'enable' đi với 'to go on', nó thường mang ý nghĩa tạo điều kiện hoặc cho phép một quá trình, hoạt động, hoặc tình huống tiếp tục. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ các rào cản hoặc cung cấp những nguồn lực cần thiết để sự tiếp diễn được đảm bảo. Khác với 'allow', 'enable' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chủ động tạo điều kiện thay vì chỉ đơn thuần cho phép. Ví dụ, 'enable someone to continue' mạnh hơn 'allow someone to continue'.
Prepositions
Sau 'enable' thường đi với giới từ 'to' để chỉ mục đích hoặc hành động được tạo điều kiện. Ví dụ: enable someone to do something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially enable individuals to go on (hỗ trợ tài chính để các cá nhân có thể tiếp tục)
-
technologically technologically enable the research to go on (cho phép nghiên cứu tiếp tục nhờ công nghệ)
-
logistically logistically enable the event to go on (tạo điều kiện hậu cần để sự kiện tiếp diễn)
-
Support Support enables them to go on (Sự hỗ trợ giúp họ tiếp tục)
-
Funding Funding enables the project to go on (Nguồn tài trợ giúp dự án tiếp tục)
-
New policies New policies enable the company to go on (Các chính sách mới cho phép công ty tiếp tục hoạt động)
Idioms
-
enable the show to go on
tạo điều kiện để buổi biểu diễn (hoặc sự kiện) có thể tiếp tục (dù có khó khăn)
"Despite the technical difficulties, the crew worked hard to enable the show to go on."
(Mặc cho những khó khăn kỹ thuật, đoàn làm phim đã nỗ lực để buổi biểu diễn có thể tiếp tục.)
-
enable life to go on
cho phép cuộc sống tiếp diễn (thường sau một biến cố lớn)
"After the storm, aid organizations worked tirelessly to enable life to go on for the affected communities."
(Sau cơn bão, các tổ chức cứu trợ đã làm việc không ngừng nghỉ để giúp cuộc sống của các cộng đồng bị ảnh hưởng có thể tiếp diễn.)
-
enable someone to go on living/working
giúp ai đó có thể tiếp tục sống/làm việc (thường bằng cách cung cấp hỗ trợ cần thiết)
"The financial assistance will enable her to go on living independently."
(Khoản hỗ trợ tài chính sẽ giúp cô ấy có thể tiếp tục sống độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enable to go on
Động từTạo điều kiện cho ai đó hoặc điều gì đó làm điều gì đó; trao cho ai đó hoặc điều gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó.
"The new software will enable us to go on with the project more efficiently."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new software will enable us to go on with the project smoothly is a relief. |
Việc phần mềm mới sẽ cho phép chúng ta tiếp tục dự án một cách suôn sẻ là một sự nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Whether the improved internet speed will enable them to go on this online course is still uncertain. |
Liệu tốc độ internet được cải thiện có cho phép họ tiếp tục khóa học trực tuyến này hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Does the extra funding enable you to go on with the research? |
Khoản tài trợ bổ sung có cho phép bạn tiếp tục nghiên cứu không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the organizers had enabled online registration, more people would have been able to go on the trip. |
Nếu ban tổ chức đã cho phép đăng ký trực tuyến, nhiều người đã có thể tham gia chuyến đi. |
| Phủ định | If the bad weather hadn't enabled the cancellation of the event, we would have had to go on in dangerous conditions. |
Nếu thời tiết xấu không khiến sự kiện bị hủy, chúng ta đã phải tiếp tục trong điều kiện nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Would they have been able to go on with the project if the investors had enabled them with sufficient funds? |
Họ có thể tiếp tục dự án nếu các nhà đầu tư cung cấp đủ vốn cho họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enable to go on".
