(Top Banner Ad)
energizers
B2
Noun B2 Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

energizers

UK: /ˈenədʒaɪzər/ • US: /ˈenərˌdʒaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động tăng cường năng lượng bài tập khởi động năng lượng hoạt động kích hoạt năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities or exercises designed to boost energy levels, enthusiasm, and focus, often used in group settings or training sessions.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động hoặc bài tập được thiết kế để tăng cường mức năng lượng, sự nhiệt tình và sự tập trung, thường được sử dụng trong các buổi làm việc nhóm hoặc các buổi đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workshop leader used several energizers to keep the participants engaged."

    "Người hướng dẫn hội thảo đã sử dụng một vài hoạt động tăng cường năng lượng để giữ cho những người tham gia luôn hứng thú."

  • "We did a quick energizer to get everyone's blood flowing before the brainstorming session."

    "Chúng tôi đã thực hiện một hoạt động tăng cường năng lượng nhanh chóng để giúp mọi người lưu thông máu trước buổi động não."

  • "The presenter used energizers throughout the presentation to keep the audience attentive."

    "Người thuyết trình đã sử dụng các hoạt động tăng cường năng lượng trong suốt bài thuyết trình để giữ cho khán giả tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ hơn
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ
Adverb energetically một cách đầy năng lượng
Noun energizer thứ tiếp thêm năng lượng (số ít)
Adjective energizing tiếp thêm năng lượng, sảng khoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Late Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
English
energize
English
energizer
English
energizers

Nguồn gốc 'năng lượng'

Từ 'energizers' (những thứ tiếp thêm năng lượng) được hình thành từ động từ 'energize' (tiếp thêm năng lượng) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), sau đó là '-s' để chỉ số nhiều. Gốc của 'energize' là 'energy' (năng lượng), xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'vận hành'. Từ này đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Latin muộn ('energia') và tiếng Pháp cổ ('énergie') trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sức mạnh và hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng để phá vỡ sự đơn điệu, kích thích sự tham gia và cải thiện tinh thần trong các buổi họp, hội thảo hoặc các hoạt động nhóm khác. Khác với 'stimulants' là các chất kích thích từ bên ngoài, energizers tập trung vào việc khơi dậy năng lượng nội tại.

Prepositions

during as

Ví dụ: 'Energizers during the meeting helped everyone stay focused.' (Các hoạt động tăng cường năng lượng trong cuộc họp đã giúp mọi người luôn tập trung.) 'Use energizers as a way to start a meeting.' (Sử dụng các hoạt động tăng cường năng lượng như một cách để bắt đầu một cuộc họp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energizers
  • natural natural energizers
    (những thứ tiếp thêm năng lượng tự nhiên)
  • powerful powerful energizers
    (những thứ tiếp thêm năng lượng mạnh mẽ)
  • instant instant energizers
    (những thứ tiếp thêm năng lượng tức thì)
  • healthy healthy energizers
    (những thứ tiếp thêm năng lượng lành mạnh)
  • great great energizers
    (những thứ tiếp thêm năng lượng tuyệt vời)
Verb + energizers
  • provide provide energizers
    (cung cấp những thứ tiếp thêm năng lượng)
  • use use energizers
    (sử dụng những thứ tiếp thêm năng lượng)
  • seek seek energizers
    (tìm kiếm những thứ tiếp thêm năng lượng)
Noun + energizers
  • team team energizers
    (những hoạt động/thứ tiếp thêm năng lượng cho đội nhóm)
  • brain brain energizers
    (những thứ kích thích, làm sảng khoái đầu óc)
  • morning morning energizers
    (những thứ giúp tỉnh táo vào buổi sáng)

Idioms

  • brain energizers

    những thứ giúp kích thích trí não, làm đầu óc minh mẫn hơn

    "Coffee and a brisk walk can be excellent brain energizers."

    (Cà phê và đi bộ nhanh có thể là những thứ kích thích trí não tuyệt vời.)

  • team energizers

    các hoạt động hoặc yếu tố giúp tăng cường tinh thần và năng lượng cho đội nhóm

    "The manager often uses fun team energizers to boost morale during long meetings."

    (Người quản lý thường dùng các hoạt động tiếp thêm năng lượng vui vẻ cho đội nhóm để nâng cao tinh thần trong các cuộc họp dài.)

  • natural energizers

    những nguồn năng lượng tự nhiên (không phải nhân tạo)

    "Fruits and nuts are great natural energizers to help you through the afternoon slump."

    (Trái cây và các loại hạt là những nguồn năng lượng tự nhiên tuyệt vời giúp bạn vượt qua cơn buồn ngủ buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energizers

Noun
Lật mặt

Các hoạt động hoặc bài tập được thiết kế để tăng cường mức năng lượng, sự nhiệt tình và sự tập trung, thường được sử dụng trong các buổi làm việc nhóm hoặc các buổi đào tạo.

"The workshop leader used several energizers to keep the participants engaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizers".

Văn hóa 'năng lượng' và hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây và lối sống hiện đại, đặc biệt là ở những xã hội chú trọng năng suất, việc tìm kiếm các 'energizers' (những thứ tiếp thêm năng lượng) đã trở nên phổ biến. Điều này thể hiện qua sự phát triển của ngành công nghiệp đồ uống năng lượng, thực phẩm bổ sung và các liệu pháp tăng cường sự tỉnh táo. Người ta thường tìm kiếm các 'energizers' để duy trì hiệu suất làm việc, học tập, hoặc cải thiện tâm trạng trong cuộc sống bận rộn.

Các hoạt động tiếp sức đội nhóm

Khái niệm 'team energizers' (các hoạt động tiếp thêm năng lượng cho đội nhóm) rất phổ biến trong môi trường công sở phương Tây. Đây là những bài tập, trò chơi ngắn gọn được thiết kế để khuấy động tinh thần, tăng cường sự gắn kết và sự tập trung của các thành viên trong nhóm, đặc biệt là trong các buổi hội thảo, cuộc họp kéo dài hoặc các buổi huấn luyện, giúp mọi người tái tạo năng lượng và làm việc hiệu quả hơn.