energizers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or exercises designed to boost energy levels, enthusiasm, and focus, often used in group settings or training sessions.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động hoặc bài tập được thiết kế để tăng cường mức năng lượng, sự nhiệt tình và sự tập trung, thường được sử dụng trong các buổi làm việc nhóm hoặc các buổi đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workshop leader used several energizers to keep the participants engaged."
"Người hướng dẫn hội thảo đã sử dụng một vài hoạt động tăng cường năng lượng để giữ cho những người tham gia luôn hứng thú."
-
"We did a quick energizer to get everyone's blood flowing before the brainstorming session."
"Chúng tôi đã thực hiện một hoạt động tăng cường năng lượng nhanh chóng để giúp mọi người lưu thông máu trước buổi động não."
-
"The presenter used energizers throughout the presentation to keep the audience attentive."
"Người thuyết trình đã sử dụng các hoạt động tăng cường năng lượng trong suốt bài thuyết trình để giữ cho khán giả tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ hơn |
| Adjective | energetic | đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| Adverb | energetically | một cách đầy năng lượng |
| Noun | energizer | thứ tiếp thêm năng lượng (số ít) |
| Adjective | energizing | tiếp thêm năng lượng, sảng khoái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để phá vỡ sự đơn điệu, kích thích sự tham gia và cải thiện tinh thần trong các buổi họp, hội thảo hoặc các hoạt động nhóm khác. Khác với 'stimulants' là các chất kích thích từ bên ngoài, energizers tập trung vào việc khơi dậy năng lượng nội tại.
Prepositions
Ví dụ: 'Energizers during the meeting helped everyone stay focused.' (Các hoạt động tăng cường năng lượng trong cuộc họp đã giúp mọi người luôn tập trung.) 'Use energizers as a way to start a meeting.' (Sử dụng các hoạt động tăng cường năng lượng như một cách để bắt đầu một cuộc họp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural energizers (những thứ tiếp thêm năng lượng tự nhiên)
-
powerful powerful energizers (những thứ tiếp thêm năng lượng mạnh mẽ)
-
instant instant energizers (những thứ tiếp thêm năng lượng tức thì)
-
healthy healthy energizers (những thứ tiếp thêm năng lượng lành mạnh)
-
great great energizers (những thứ tiếp thêm năng lượng tuyệt vời)
-
provide provide energizers (cung cấp những thứ tiếp thêm năng lượng)
-
use use energizers (sử dụng những thứ tiếp thêm năng lượng)
-
seek seek energizers (tìm kiếm những thứ tiếp thêm năng lượng)
-
team team energizers (những hoạt động/thứ tiếp thêm năng lượng cho đội nhóm)
-
brain brain energizers (những thứ kích thích, làm sảng khoái đầu óc)
-
morning morning energizers (những thứ giúp tỉnh táo vào buổi sáng)
Idioms
-
brain energizers
những thứ giúp kích thích trí não, làm đầu óc minh mẫn hơn
"Coffee and a brisk walk can be excellent brain energizers."
(Cà phê và đi bộ nhanh có thể là những thứ kích thích trí não tuyệt vời.)
-
team energizers
các hoạt động hoặc yếu tố giúp tăng cường tinh thần và năng lượng cho đội nhóm
"The manager often uses fun team energizers to boost morale during long meetings."
(Người quản lý thường dùng các hoạt động tiếp thêm năng lượng vui vẻ cho đội nhóm để nâng cao tinh thần trong các cuộc họp dài.)
-
natural energizers
những nguồn năng lượng tự nhiên (không phải nhân tạo)
"Fruits and nuts are great natural energizers to help you through the afternoon slump."
(Trái cây và các loại hạt là những nguồn năng lượng tự nhiên tuyệt vời giúp bạn vượt qua cơn buồn ngủ buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energizers
NounCác hoạt động hoặc bài tập được thiết kế để tăng cường mức năng lượng, sự nhiệt tình và sự tập trung, thường được sử dụng trong các buổi làm việc nhóm hoặc các buổi đào tạo.
"The workshop leader used several energizers to keep the participants engaged."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizers".
