(Top Banner Ad)
enjoy the present
A2
Verb A2 Chung (Lời khuyên, Triết lý sống)

enjoy the present

UK: /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈprɛzənt/ • US: /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈprɛzənt/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng hiện tại sống trọn khoảnh khắc hưởng thụ giây phút hiện tại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take pleasure in (an activity or condition); to experience with joy.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng, thích thú, cảm thấy vui vẻ với (một hoạt động hoặc trạng thái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should enjoy the present and not worry too much about the future."

    "Chúng ta nên tận hưởng hiện tại và đừng lo lắng quá nhiều về tương lai."

  • "I try to enjoy the present moment instead of always thinking about the future."

    "Tôi cố gắng tận hưởng khoảnh khắc hiện tại thay vì luôn nghĩ về tương lai."

  • "Life is too short not to enjoy the present."

    "Cuộc sống quá ngắn ngủi để không tận hưởng hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thích thú
Noun enjoyment sự tận hưởng, niềm vui
Adjective enjoyable thú vị, đáng tận hưởng
Noun the present hiện tại, thời điểm hiện tại
Adjective present hiện tại, đang có mặt (không phải quà tặng)
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Lời khuyên, Triết lý sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere
Old French
enjoir
English
enjoy
Latin
praesentem
Old French
present
English
present

Nguồn gốc 'Tận hưởng hiện tại'

Cụm từ 'enjoy the present' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'enjoy' (tận hưởng) xuất phát từ tiếng Latin 'gaudere' (vui mừng, hoan hỷ) thông qua tiếng Pháp cổ 'enjoir'. Nó mang ý nghĩa tìm thấy niềm vui hoặc sự hài lòng. Từ 'present' (hiện tại) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentem' (có mặt, hiện diện), qua tiếng Pháp cổ 'present'. Khi kết hợp lại, 'enjoy the present' khuyến khích chúng ta tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn trong khoảnh khắc đang diễn ra, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai. Đây là một khái niệm triết học hiện đại được diễn đạt bằng các từ ngữ có lịch sử phong phú.

Usage Note

Động từ 'enjoy' thường đi kèm với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. Trong cụm từ này, 'enjoy' mang ý nghĩa là tìm thấy niềm vui và sự hài lòng trong thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh việc trân trọng và sống hết mình cho giây phút đang diễn ra.

Prepositions

with

Enjoy with: Mặc dù không phổ biến bằng cấu trúc enjoy + Noun/V-ing, 'enjoy with' có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc tận hưởng điều gì đó cùng với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I enjoy spending time with my family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enjoy the present
  • fully fully enjoy the present
    (tận hưởng trọn vẹn hiện tại)
  • truly truly enjoy the present
    (thực sự tận hưởng hiện tại)
  • deeply deeply enjoy the present
    (tận hưởng sâu sắc hiện tại)
  • simply simply enjoy the present
    (chỉ đơn giản là tận hưởng hiện tại)
Verb Phrase + enjoy the present
  • learn to learn to enjoy the present
    (học cách tận hưởng hiện tại)
  • try to try to enjoy the present
    (cố gắng tận hưởng hiện tại)
  • focus on focus on enjoying the present
    (tập trung vào việc tận hưởng hiện tại)
  • allow yourself to allow yourself to enjoy the present
    (cho phép bản thân tận hưởng hiện tại)

Idioms

  • Enjoy the present moment.

    Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.

    "Don't stress about tomorrow, just enjoy the present moment."

    (Đừng căng thẳng về ngày mai, hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.)

  • Learn to enjoy the present.

    Học cách tận hưởng hiện tại.

    "It took me a long time to learn to enjoy the present instead of always planning ahead."

    (Tôi đã mất một thời gian dài để học cách tận hưởng hiện tại thay vì luôn lên kế hoạch trước.)

  • Make sure to enjoy the present.

    Hãy đảm bảo tận hưởng hiện tại.

    "Life is short, make sure to enjoy the present."

    (Cuộc sống ngắn ngủi, hãy đảm bảo tận hưởng hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy the present

Verb
Lật mặt

Tận hưởng, thích thú, cảm thấy vui vẻ với (một hoạt động hoặc trạng thái).

"We should enjoy the present and not worry too much about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the present".

Carpe Diem (Nắm bắt ngày hôm nay)

Khái niệm 'Carpe Diem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'Seize the Day' (Nắm bắt ngày), là một triết lý cổ xưa khuyến khích người ta sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại và tận dụng mọi cơ hội. Nó phản ánh ý tưởng rằng cuộc sống là hữu hạn và chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc thay vì trì hoãn hạnh phúc, rất giống với ý nghĩa của 'enjoy the present'.

Chánh niệm (Mindfulness)

Chánh niệm là một thực hành tinh thần và thiền định tập trung vào việc đưa sự chú ý có chủ đích vào khoảnh khắc hiện tại, không phán xét. Nó là một cách hiệu quả để giảm căng thẳng, tăng cường sự bình yên nội tâm và nâng cao khả năng 'enjoy the present' (tận hưởng hiện tại) bằng cách nhận thức đầy đủ về những gì đang xảy ra xung quanh và bên trong chúng ta. Đây là một khái niệm phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây gần đây.