(Top Banner Ad)
enter upon one's duties
B2
Động từ B2 Công việc/Nghề nghiệp

enter upon one's duties

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thực hiện nhiệm vụ nhậm chức đảm nhận công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to perform or be responsible for one's duties; to commence one's responsibilities in a role or position.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ của mình; bắt đầu trách nhiệm của một người trong một vai trò hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO will enter upon his duties next Monday."

    "Tổng giám đốc mới sẽ bắt đầu thực hiện nhiệm vụ của mình vào thứ Hai tới."

  • "She will enter upon her duties as head of department next week."

    "Cô ấy sẽ bắt đầu thực hiện nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng phòng vào tuần tới."

  • "He entered upon his duties with enthusiasm and determination."

    "Anh ấy bắt đầu thực hiện nhiệm vụ của mình với sự nhiệt tình và quyết tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, bắt đầu
Noun entrance lối vào, sự đi vào
Noun entry sự vào, quyền vào
Noun entrant người dự thi, người mới vào
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adjective undutiful bất hiếu, không làm tròn bổn phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrer
English
enter
Old English
uppan
English
upon
Old French
dueté
English
duty

Bắt Đầu Nhiệm Vụ

Cụm từ 'enter upon one's duties' mang ý nghĩa trang trọng, chính thức bắt đầu một công việc hoặc chức vụ mới. Từ 'enter' (vào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intrare', thể hiện hành động đi vào hoặc bắt đầu. Việc thêm giới từ 'upon' nhấn mạnh sự tiếp nhận, khởi sự một cách có chủ đích và thường là theo nghi thức. 'Duties' (nhiệm vụ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dueté', chỉ những nghĩa vụ phải thực hiện. Tổng thể, cụm từ này gợi lên hình ảnh một người chính thức nhậm chức, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, nhấn mạnh sự khởi đầu của một giai đoạn mới trong công việc hoặc vai trò. Nó mang ý nghĩa là người đó bắt đầu thực hiện các công việc được giao và chịu trách nhiệm về chúng. Khác với 'start a job' (bắt đầu một công việc) đơn thuần, cụm từ này tập trung vào sự bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

upon

Giới từ 'upon' trong cụm từ này có nghĩa tương tự như 'on', biểu thị sự bắt đầu hoặc tiến hành một hành động hoặc trạng thái. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu chính thức và có tính chất trang trọng hơn so với 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enter upon one's duties
  • officially officially enter upon one's duties
    (chính thức bắt đầu nhiệm vụ của mình)
  • formally formally enter upon one's duties
    (trang trọng nhậm chức/bắt đầu nhiệm vụ của mình)
  • immediately immediately enter upon one's duties
    (ngay lập tức bắt đầu nhiệm vụ của mình)
  • shortly shortly enter upon one's duties
    (sắp sửa bắt đầu nhiệm vụ của mình)
Verb (preceding) + enter upon one's duties
  • prepare to prepare to enter upon one's duties
    (chuẩn bị bắt đầu nhiệm vụ của mình)
  • be ready to be ready to enter upon one's duties
    (sẵn sàng bắt đầu nhiệm vụ của mình)

Idioms

  • enter upon a new phase/chapter

    bắt đầu một giai đoạn/chương mới (trong cuộc đời, công việc...)

    "After graduation, she will enter upon a new phase of her life."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời mình.)

  • enter upon office

    nhậm chức, bắt đầu nhiệm kỳ (thường là chức vụ công)

    "The newly elected president will enter upon office next month."

    (Tổng thống mới đắc cử sẽ nhậm chức vào tháng tới.)

  • enter upon an agreement

    bắt đầu thực hiện một thỏa thuận, hợp đồng

    "Both parties agreed to enter upon an agreement for mutual cooperation."

    (Cả hai bên đã đồng ý bắt đầu thực hiện một thỏa thuận hợp tác chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enter upon one's duties

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu thực hiện hoặc chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ của mình; bắt đầu trách nhiệm của một người trong một vai trò hoặc vị trí.

"The new CEO will enter upon his duties next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will enter upon her duties as the new CEO next week.
Cô ấy sẽ đảm nhận nhiệm vụ của mình với tư cách là CEO mới vào tuần tới.
Phủ định
He did not enter upon his duties immediately after being hired.
Anh ấy đã không đảm nhận nhiệm vụ ngay sau khi được thuê.
Nghi vấn
Will you enter upon your duties tomorrow?
Bạn sẽ đảm nhận nhiệm vụ của mình vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter upon one's duties".

Nghi Thức Nhậm Chức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị và công vụ, việc 'enter upon one's duties' (nhậm chức) thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng như lễ tuyên thệ. Các quan chức cao cấp, từ tổng thống đến thẩm phán, thường phải đọc lời thề trung thành và cam kết thực hiện trách nhiệm của mình một cách công tâm. Đây là một cách thể hiện sự nghiêm túc và công khai trước công chúng về việc tiếp nhận trọng trách.

Quá Trình Tiếp Nhận Nhân Sự Chính Thức (Onboarding)

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, khái niệm 'enter upon one's duties' được thể hiện qua quy trình 'onboarding' (tiếp nhận nhân sự). Đây là giai đoạn mà nhân viên mới được giới thiệu về công ty, văn hóa, và bắt đầu làm quen với các nhiệm vụ cụ thể của mình. Mặc dù ít trang trọng hơn nghi lễ tuyên thệ, quy trình này vẫn mang tính chính thức, giúp nhân viên hòa nhập và bắt đầu đóng góp hiệu quả vào công việc.