(Top Banner Ad)
relinquish duties
C1
Động từ C1 Quản trị, Nhân sự

relinquish duties

UK: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ • US: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ nhiệm vụ giao lại trách nhiệm thoái thác công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Voluntarily cease to keep or claim; give up.

Vietnamese Meaning

Tự nguyện từ bỏ hoặc ngừng giữ; giao lại, nhường lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relinquished his duties as chairman due to health reasons."

    "Ông ấy đã từ bỏ nhiệm vụ chủ tịch vì lý do sức khỏe."

  • "The CEO decided to relinquish his duties to his deputy."

    "Giám đốc điều hành quyết định giao lại nhiệm vụ của mình cho cấp phó."

  • "After years of service, she relinquished her duties and retired."

    "Sau nhiều năm phục vụ, cô ấy đã từ bỏ nhiệm vụ và nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relinquish từ bỏ, nhượng lại, thoái thác
Noun relinquishment sự từ bỏ, sự nhượng lại, sự thoái thác
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully một cách có trách nhiệm, một cách ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relinquere
Old French
relinquir
English
relinquish

Nguồn Gốc của 'Relinquish'

Từ 'relinquish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relinquere', mang ý nghĩa 'để lại phía sau' hoặc 'từ bỏ'. Qua tiếng Pháp cổ 'relinquir', nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là từ bỏ hoặc nhượng lại một điều gì đó, thường là quyền lực, tài sản, hoặc trong trường hợp này là nhiệm vụ.

Usage Note

Từ 'relinquish' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến quyền lợi, trách nhiệm, quyền lực. Nó khác với 'give up' ở chỗ 'relinquish' hàm ý một sự từ bỏ có chủ ý và thường là vĩnh viễn, trong khi 'give up' có thể chỉ sự từ bỏ tạm thời hoặc do thất bại. Ví dụ, một người có thể 'give up' một thói quen xấu, nhưng sẽ 'relinquish' một chức vụ.
Trong cụm 'relinquish duties', 'duties' đề cập đến các trách nhiệm, công việc cụ thể mà một người đảm nhận trong một vai trò hoặc vị trí nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ những trách nhiệm chính thức và quan trọng.

Prepositions

to

‘Relinquish to’ được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì tiếp nhận quyền lợi, trách nhiệm, hoặc tài sản sau khi nó được từ bỏ. Ví dụ: 'He relinquished his responsibilities to his successor.' (Anh ấy giao lại trách nhiệm của mình cho người kế nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + relinquish duties
  • voluntarily voluntarily relinquish duties
    (tự nguyện từ bỏ nhiệm vụ)
  • formally formally relinquish duties
    (chính thức từ bỏ nhiệm vụ)
  • officially officially relinquish duties
    (chính thức từ bỏ nhiệm vụ)
  • graciously graciously relinquish duties
    (nhã nhặn từ bỏ nhiệm vụ)
Verb + relinquish duties
  • decide to decide to relinquish duties
    (quyết định từ bỏ nhiệm vụ)
  • be forced to be forced to relinquish duties
    (bị buộc phải từ bỏ nhiệm vụ)
  • agree to agree to relinquish duties
    (đồng ý từ bỏ nhiệm vụ)

Idioms

  • relinquish one's duties to an successor

    chuyển giao nhiệm vụ cho người kế nhiệm

    "The CEO will relinquish his duties to an successor next month."

    (Giám đốc điều hành sẽ chuyển giao nhiệm vụ của mình cho người kế nhiệm vào tháng tới.)

  • relinquish one's duties with immediate effect

    từ bỏ nhiệm vụ có hiệu lực ngay lập tức

    "The minister was asked to relinquish his duties with immediate effect."

    (Bộ trưởng được yêu cầu từ bỏ nhiệm vụ của mình với hiệu lực ngay lập tức.)

  • relinquish one's duties gracefully

    từ bỏ nhiệm vụ một cách duyên dáng/khéo léo

    "Despite the controversy, she chose to relinquish her duties gracefully."

    (Mặc dù có nhiều tranh cãi, cô ấy đã chọn từ bỏ nhiệm vụ của mình một cách duyên dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relinquish duties

Động từ
Lật mặt

Tự nguyện từ bỏ hoặc ngừng giữ; giao lại, nhường lại.

"He relinquished his duties as chairman due to health reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish duties".

Khái Niệm Chuyển Giao Quyền Lực (Succession)

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và chính trị phương Tây, việc 'từ bỏ nhiệm vụ' (relinquish duties) thường gắn liền với quá trình chuyển giao quyền lực hoặc vị trí lãnh đạo một cách có trật tự và minh bạch. Điều này đảm bảo sự liên tục trong hoạt động và tránh gây ra sự hỗn loạn.

Từ Chức Đáng Kính (Honorable Resignation)

Hành động từ bỏ nhiệm vụ, đặc biệt trong các văn phòng công hoặc vị trí lãnh đạo cấp cao, có thể được coi là một hành động thể hiện sự chính trực hoặc danh dự. Khi đối mặt với sự giám sát, chỉ trích, hoặc thất bại, việc 'từ bỏ nhiệm vụ' một cách tự nguyện thường được đánh giá cao hơn là cố gắng bám giữ quyền lực bằng mọi giá.