entirely open
Adverb + AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Entirely open'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoàn toàn mở, dễ tiếp cận, dễ tiếp thu, hoặc không có hạn chế.
Definition (English Meaning)
Completely accessible, receptive, or without restrictions.
Ví dụ Thực tế với 'Entirely open'
-
"The company is entirely open to new ideas from its employees."
"Công ty hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới từ nhân viên."
-
"The negotiations are entirely open to public scrutiny."
"Các cuộc đàm phán hoàn toàn công khai để công chúng giám sát."
-
"The system is entirely open source."
"Hệ thống này hoàn toàn là mã nguồn mở."
Từ loại & Từ liên quan của 'Entirely open'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: open
- Adverb: entirely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Entirely open'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả trạng thái mở ở mức độ cao nhất. Khác với 'partially open' (mở một phần) hoặc 'somewhat open' (khá mở). Thường dùng để mô tả thái độ, chính sách, hoặc hệ thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Entirely open'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.