(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ entirely open
B2

entirely open

Adverb + Adjective

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở mở cửa hoàn toàn hoàn toàn công khai hoàn toàn không hạn chế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Entirely open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn mở, dễ tiếp cận, dễ tiếp thu, hoặc không có hạn chế.

Definition (English Meaning)

Completely accessible, receptive, or without restrictions.

Ví dụ Thực tế với 'Entirely open'

  • "The company is entirely open to new ideas from its employees."

    "Công ty hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới từ nhân viên."

  • "The negotiations are entirely open to public scrutiny."

    "Các cuộc đàm phán hoàn toàn công khai để công chúng giám sát."

  • "The system is entirely open source."

    "Hệ thống này hoàn toàn là mã nguồn mở."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Entirely open'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

closed(đóng)
restricted(hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

transparent(minh bạch)
accessible(dễ tiếp cận)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Entirely open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái mở ở mức độ cao nhất. Khác với 'partially open' (mở một phần) hoặc 'somewhat open' (khá mở). Thường dùng để mô tả thái độ, chính sách, hoặc hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Entirely open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)