(Top Banner Ad)
entirely open
B2
Adverb + Adjective B2 General

entirely open

UK: /ɪnˈtaɪəli ˈəʊpən/ • US: /ɪnˈtaɪərli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở mở cửa hoàn toàn hoàn toàn công khai hoàn toàn không hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely accessible, receptive, or without restrictions.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mở, dễ tiếp cận, dễ tiếp thu, hoặc không có hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is entirely open to new ideas from its employees."

    "Công ty hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới từ nhân viên."

  • "The negotiations are entirely open to public scrutiny."

    "Các cuộc đàm phán hoàn toàn công khai để công chúng giám sát."

  • "The system is entirely open source."

    "Hệ thống này hoàn toàn là mã nguồn mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entire toàn bộ, đầy đủ
Noun entirety tính toàn bộ, toàn thể
Verb open mở ra, khai mở
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Noun opener dụng cụ mở (nắp chai, hộp), người mở đầu
Noun opening sự mở ra, lỗ hổng, cơ hội
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn, không che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
integer
Old French
entier
English
entire
English
entirely

Nguồn gốc 'entirely' và 'open'

Từ 'entirely' có gốc từ tiếng Latin 'integer' nghĩa là 'không bị chạm vào, nguyên vẹn', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'entier'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành một trạng từ diễn tả sự trọn vẹn, không thiếu sót. Còn từ 'open' đã xuất hiện rất sớm trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không đóng kín, không bị che khuất'. Khi kết hợp lại, 'entirely open' mang ý nghĩa là hoàn toàn không giới hạn, không che giấu, hoặc hoàn toàn sẵn sàng đón nhận.

Usage Note

Diễn tả trạng thái mở ở mức độ cao nhất. Khác với 'partially open' (mở một phần) hoặc 'somewhat open' (khá mở). Thường dùng để mô tả thái độ, chính sách, hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entirely open
  • leave leave entirely open
    (để ngỏ hoàn toàn, không đưa ra quyết định cuối cùng)
  • keep keep entirely open
    (giữ cho hoàn toàn mở/không giới hạn)
  • remain remain entirely open
    (vẫn hoàn toàn mở/không giới hạn)
  • be be entirely open to (suggestions/ideas)
    (hoàn toàn cởi mở/sẵn sàng đón nhận (gợi ý/ý tưởng))
Adverb + entirely open
  • not not entirely open
    (không hoàn toàn mở/cởi mở)
  • almost almost entirely open
    (gần như hoàn toàn mở)
  • still still entirely open
    (vẫn còn hoàn toàn bỏ ngỏ)
Noun + entirely open
  • possibility a possibility entirely open
    (một khả năng hoàn toàn để ngỏ/chưa được quyết định)
  • question a question entirely open
    (một câu hỏi hoàn toàn chưa có lời giải đáp/chưa được quyết định)
  • mind an entirely open mind
    (một tư duy/tâm trí hoàn toàn cởi mở)

Idioms

  • keep an entirely open mind

    giữ một tư tưởng/tâm trí hoàn toàn cởi mở, không thành kiến

    "It's important to keep an entirely open mind when trying new experiences."

    (Điều quan trọng là phải giữ một tư tưởng hoàn toàn cởi mở khi thử những trải nghiệm mới.)

  • leave the question entirely open

    để một vấn đề/câu hỏi hoàn toàn chưa có lời giải đáp, chưa quyết định

    "The committee decided to leave the question of funding entirely open until more data is available."

    (Ủy ban quyết định để ngỏ hoàn toàn vấn đề tài trợ cho đến khi có thêm dữ liệu.)

  • be entirely open to (suggestions/ideas)

    hoàn toàn cởi mở/sẵn sàng đón nhận (gợi ý/ý tưởng)

    "We are entirely open to any suggestions for improving the project."

    (Chúng tôi hoàn toàn sẵn sàng đón nhận mọi gợi ý để cải thiện dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirely open

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn mở, dễ tiếp cận, dễ tiếp thu, hoặc không có hạn chế.

"The company is entirely open to new ideas from its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirely open".

Văn hóa cởi mở (Open-mindedness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, 'open-mindedness' (tư duy cởi mở, sẵn sàng tiếp thu) được đánh giá cao. Việc 'entirely open' đối với các ý tưởng mới, quan điểm khác biệt, hay cách tiếp cận sáng tạo là yếu tố then chốt để đổi mới và phát triển. Nó khuyến khích đối thoại, học hỏi lẫn nhau và tránh những định kiến.

Minh bạch và công khai (Transparency)

Khái niệm 'entirely open' cũng liên quan đến sự minh bạch và công khai trong quản lý, chính phủ và kinh doanh. Việc các thông tin, quy trình hoặc quyết định được 'hoàn toàn mở' ra cho công chúng hoặc các bên liên quan xem xét thể hiện sự trung thực, xây dựng lòng tin và góp phần chống lại tham nhũng, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.