established market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market that is well-developed and has a proven track record of success, with existing infrastructure, consumer base, and distribution channels.
Vietnamese Meaning
Một thị trường đã phát triển tốt và có lịch sử thành công được chứng minh, với cơ sở hạ tầng, cơ sở khách hàng và kênh phân phối hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking to expand its operations into an established market."
"Công ty đang tìm cách mở rộng hoạt động sang một thị trường đã được thiết lập."
-
"Entering an established market requires a strong competitive strategy."
"Việc gia nhập một thị trường đã được thiết lập đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ."
-
"Established markets often have higher barriers to entry."
"Các thị trường đã được thiết lập thường có rào cản gia nhập cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, xây dựng |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, lâu đời, vững chắc |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế, tổ chức |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, đưa ra thị trường, bán ra |
| Noun | marketing | hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có khả năng bán được, có tính thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những thị trường đã có sự cạnh tranh và các quy tắc hoạt động rõ ràng. Nó khác với 'emerging market' (thị trường mới nổi), nơi tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro cũng lớn hơn. 'Established' nhấn mạnh sự ổn định và khả năng dự đoán.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của thị trường trong một khu vực địa lý hoặc ngành cụ thể (ví dụ: ‘an established market in Europe’). ‘within’ dùng để chỉ vị trí của một công ty hoặc sản phẩm trong thị trường đó (ví dụ: ‘competing within an established market’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
existing established market (thị trường đã tồn tại lâu đời)
-
mature established market (thị trường đã phát triển chín muồi và ổn định)
-
traditional established market (thị trường truyền thống)
-
highly established market (thị trường đã được thiết lập rất vững chắc)
-
enter an established market (thâm nhập vào một thị trường đã có sẵn)
-
compete in an established market (cạnh tranh trong một thị trường đã thành lập)
-
dominate an established market (thống trị một thị trường đã thành lập)
-
break into an established market (chen chân/đột phá vào một thị trường đã có sẵn)
-
disrupt an established market (phá vỡ cấu trúc một thị trường đã thành lập)
-
operate in an established market (hoạt động trong một thị trường đã thành lập)
-
share of an established market (thị phần của một thị trường đã thành lập)
-
leader in an established market (người dẫn đầu trong một thị trường đã thành lập)
-
player in an established market (đối thủ/người chơi trong một thị trường đã thành lập)
Idioms
-
break into an established market
thâm nhập thành công vào một thị trường đã có sẵn và do các công ty khác kiểm soát.
"New startups often struggle to break into an established market with dominant players."
(Các công ty khởi nghiệp mới thường gặp khó khăn khi cố gắng thâm nhập vào một thị trường đã có sẵn với các ông lớn thống trị.)
-
disrupt an established market
giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới làm thay đổi cách thức hoạt động truyền thống của một ngành, thường theo hướng sáng tạo và đột phá.
"Innovative technology companies are constantly looking for ways to disrupt established markets."
(Các công ty công nghệ đổi mới không ngừng tìm cách phá vỡ các thị trường truyền thống.)
-
corner an established market
giành đủ quyền kiểm soát một loại hình kinh doanh hoặc sản phẩm cụ thể để có thể kiểm soát giá cả hoặc nguồn cung.
"The company's goal was to corner the established market for sustainable packaging."
(Mục tiêu của công ty là giành quyền kiểm soát thị trường bao bì bền vững đã thành lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established market
Danh từ/Tính từMột thị trường đã phát triển tốt và có lịch sử thành công được chứng minh, với cơ sở hạ tầng, cơ sở khách hàng và kênh phân phối hiện có.
"The company is looking to expand its operations into an established market."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must enter an established market to ensure quick profits. |
Công ty phải tham gia vào một thị trường đã được thiết lập để đảm bảo lợi nhuận nhanh chóng. |
| Phủ định | They should not establish their business in an established market; it's too competitive. |
Họ không nên thành lập doanh nghiệp của họ trong một thị trường đã được thiết lập; nó quá cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Could they establish a new brand in this established market? |
Liệu họ có thể xây dựng một thương hiệu mới trong thị trường đã được thiết lập này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company operates in an established market. |
Công ty hoạt động trong một thị trường đã được thiết lập. |
| Phủ định | This product is not suitable for established markets. |
Sản phẩm này không phù hợp với các thị trường đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Is this an established market, or is it still developing? |
Đây là một thị trường đã được thiết lập hay nó vẫn đang phát triển? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established market".
