(Top Banner Ad)
established market
B2
Danh từ/Tính từ B2 Kinh tế

established market

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈmɑːkɪt/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường đã được thiết lập thị trường ổn định thị trường lâu đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that is well-developed and has a proven track record of success, with existing infrastructure, consumer base, and distribution channels.

Vietnamese Meaning

Một thị trường đã phát triển tốt và có lịch sử thành công được chứng minh, với cơ sở hạ tầng, cơ sở khách hàng và kênh phân phối hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking to expand its operations into an established market."

    "Công ty đang tìm cách mở rộng hoạt động sang một thị trường đã được thiết lập."

  • "Entering an established market requires a strong competitive strategy."

    "Việc gia nhập một thị trường đã được thiết lập đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ."

  • "Established markets often have higher barriers to entry."

    "Các thị trường đã được thiết lập thường có rào cản gia nhập cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xây dựng
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, lâu đời, vững chắc
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế, tổ chức
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường, bán ra
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có khả năng bán được, có tính thị trường

Synonyms

mature market (thị trường trưởng thành)well-developed market (thị trường phát triển tốt)

Antonyms

emerging market (thị trường mới nổi)nascent market (thị trường sơ khai)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
establish (verb)
English
established (adjective, past participle of establish)
English
market (noun)
English
established market (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' bắt nguồn từ động từ 'establish' (thiết lập), mà gốc Latin là 'stabilire' có nghĩa là 'làm cho ổn định', 'vững chắc'. Nó gợi lên ý nghĩa về điều gì đó đã được thiết lập vững vàng, có nền tảng lâu đời và khó bị lung lay, mang lại cảm giác an toàn và tin cậy.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', mang ý nghĩa 'thương mại' hoặc 'nơi diễn ra hoạt động mua bán'. Nó thể hiện bản chất cơ bản của việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ, là một trung tâm giao thương quan trọng và cốt lõi của nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những thị trường đã có sự cạnh tranh và các quy tắc hoạt động rõ ràng. Nó khác với 'emerging market' (thị trường mới nổi), nơi tiềm năng tăng trưởng cao nhưng rủi ro cũng lớn hơn. 'Established' nhấn mạnh sự ổn định và khả năng dự đoán.

Prepositions

in within

‘in’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của thị trường trong một khu vực địa lý hoặc ngành cụ thể (ví dụ: ‘an established market in Europe’). ‘within’ dùng để chỉ vị trí của một công ty hoặc sản phẩm trong thị trường đó (ví dụ: ‘competing within an established market’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established market
  • existing established market
    (thị trường đã tồn tại lâu đời)
  • mature established market
    (thị trường đã phát triển chín muồi và ổn định)
  • traditional established market
    (thị trường truyền thống)
  • highly established market
    (thị trường đã được thiết lập rất vững chắc)
Verb + established market
  • enter an established market
    (thâm nhập vào một thị trường đã có sẵn)
  • compete in an established market
    (cạnh tranh trong một thị trường đã thành lập)
  • dominate an established market
    (thống trị một thị trường đã thành lập)
  • break into an established market
    (chen chân/đột phá vào một thị trường đã có sẵn)
  • disrupt an established market
    (phá vỡ cấu trúc một thị trường đã thành lập)
  • operate in an established market
    (hoạt động trong một thị trường đã thành lập)
Noun + established market
  • share of an established market
    (thị phần của một thị trường đã thành lập)
  • leader in an established market
    (người dẫn đầu trong một thị trường đã thành lập)
  • player in an established market
    (đối thủ/người chơi trong một thị trường đã thành lập)

Idioms

  • break into an established market

    thâm nhập thành công vào một thị trường đã có sẵn và do các công ty khác kiểm soát.

    "New startups often struggle to break into an established market with dominant players."

    (Các công ty khởi nghiệp mới thường gặp khó khăn khi cố gắng thâm nhập vào một thị trường đã có sẵn với các ông lớn thống trị.)

  • disrupt an established market

    giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới làm thay đổi cách thức hoạt động truyền thống của một ngành, thường theo hướng sáng tạo và đột phá.

    "Innovative technology companies are constantly looking for ways to disrupt established markets."

    (Các công ty công nghệ đổi mới không ngừng tìm cách phá vỡ các thị trường truyền thống.)

  • corner an established market

    giành đủ quyền kiểm soát một loại hình kinh doanh hoặc sản phẩm cụ thể để có thể kiểm soát giá cả hoặc nguồn cung.

    "The company's goal was to corner the established market for sustainable packaging."

    (Mục tiêu của công ty là giành quyền kiểm soát thị trường bao bì bền vững đã thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established market

Danh từ/Tính từ
Lật mặt

Một thị trường đã phát triển tốt và có lịch sử thành công được chứng minh, với cơ sở hạ tầng, cơ sở khách hàng và kênh phân phối hiện có.

"The company is looking to expand its operations into an established market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must enter an established market to ensure quick profits.
Công ty phải tham gia vào một thị trường đã được thiết lập để đảm bảo lợi nhuận nhanh chóng.
Phủ định
They should not establish their business in an established market; it's too competitive.
Họ không nên thành lập doanh nghiệp của họ trong một thị trường đã được thiết lập; nó quá cạnh tranh.
Nghi vấn
Could they establish a new brand in this established market?
Liệu họ có thể xây dựng một thương hiệu mới trong thị trường đã được thiết lập này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company operates in an established market.
Công ty hoạt động trong một thị trường đã được thiết lập.
Phủ định
This product is not suitable for established markets.
Sản phẩm này không phù hợp với các thị trường đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is this an established market, or is it still developing?
Đây là một thị trường đã được thiết lập hay nó vẫn đang phát triển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established market".

Rào cản gia nhập thị trường (Barriers to Entry)

Trong các thị trường đã được thiết lập, đặc biệt là những thị trường có quy mô lớn và lịch sử lâu đời, các công ty mới thường phải đối mặt với những 'rào cản gia nhập' đáng kể. Đó có thể là chi phí đầu tư ban đầu khổng lồ, sự trung thành của khách hàng đối với các thương hiệu hiện có, các quy định pháp lý chặt chẽ, hoặc lợi thế về quy mô của các đối thủ lớn. Điều này giải thích tại sao việc thâm nhập và cạnh tranh thành công trong một thị trường như vậy là rất khó khăn.

Đổi mới và Phá vỡ thị trường (Innovation & Market Disruption)

Khái niệm 'thị trường đã được thiết lập' thường gắn liền với sự đối lập giữa 'truyền thống' và 'đổi mới'. Các công ty khởi nghiệp (startups) hay các công nghệ mới thường đặt mục tiêu 'phá vỡ' (disrupt) các thị trường đã ổn định bằng cách giới thiệu những cách làm mới, sản phẩm sáng tạo hơn, hoặc mô hình kinh doanh hiệu quả hơn. Cuộc đấu tranh này là động lực chính thúc đẩy sự phát triển và thay đổi trong nền kinh tế hiện đại.