(Top Banner Ad)
exaggerated response
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Truyền thông

exaggerated response

UK: /ɪɡˈzædʒəˌreɪtɪd rɪˈspɒns/ • US: /ɪɡˈzædʒəˌreɪtɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thái quá phản ứng cường điệu phản ứng quá khích phản ứng phóng đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or answer that is more extreme or amplified than the situation warrants.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc câu trả lời thái quá, phóng đại hơn mức độ cần thiết của tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her tears were an exaggerated response to a minor setback."

    "Những giọt nước mắt của cô ấy là một phản ứng thái quá đối với một thất bại nhỏ."

  • "The media's coverage of the event was an exaggerated response, creating unnecessary panic."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông về sự kiện này là một phản ứng thái quá, tạo ra sự hoảng loạn không cần thiết."

  • "His exaggerated response to her comment made her feel uncomfortable."

    "Phản ứng thái quá của anh ấy đối với lời bình luận của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate Phóng đại, thổi phồng
Noun exaggeration Sự phóng đại, sự thổi phồng
Adjective exaggerated Bị phóng đại, quá mức, cường điệu
Verb respond Phản hồi, đáp lại
Noun response Sự phản hồi, phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare
English
exaggerate

Nguồn gốc của 'Exaggerate'

Từ 'exaggerate' (phóng đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exaggerare', nghĩa đen là 'chất đống lên cao', 'phóng đại một cách quá mức'. Nó gợi hình ảnh việc chất chồng thông tin hay cảm xúc lên nhau cho đến khi chúng trở nên quá to lớn, không còn đúng với thực tế ban đầu. Từ 'response' đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi vượt quá giới hạn hợp lý. Nó hàm ý rằng phản ứng đó không cân xứng với nguyên nhân kích thích. Khác với 'appropriate response' (phản ứng phù hợp) hoặc 'measured response' (phản ứng có chừng mực), 'exaggerated response' mang tính tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiểm soát hoặc sự cường điệu.

Prepositions

to

'exaggerated response to': Phản ứng thái quá đối với một sự việc, tình huống hoặc lời nói nào đó. Ví dụ: 'His exaggerated response to the criticism was unwarranted.' (Phản ứng thái quá của anh ấy đối với lời chỉ trích là không thỏa đáng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exaggerated response
  • wildly wildly exaggerated response
    (phản ứng bị phóng đại một cách điên rồ/quá mức)
  • overly overly exaggerated response
    (phản ứng bị phóng đại thái quá)
  • dramatic dramatic exaggerated response
    (phản ứng phóng đại một cách kịch tính)
  • emotional emotional exaggerated response
    (phản ứng phóng đại đầy cảm xúc)
Verb + exaggerated response
  • provoke an provoke an exaggerated response
    (khiêu khích/gây ra một phản ứng phóng đại)
  • elicit an elicit an exaggerated response
    (khơi gợi một phản ứng phóng đại)
  • have an have an exaggerated response
    (có một phản ứng phóng đại)
  • display an display an exaggerated response
    (thể hiện một phản ứng phóng đại)

Idioms

  • It was an exaggerated response to a minor issue.

    Đó là một phản ứng thái quá trước một vấn đề nhỏ.

    "Don't you think firing him for being late once was an exaggerated response to a minor issue?"

    (Bạn không nghĩ rằng việc sa thải anh ấy chỉ vì đi làm muộn một lần là một phản ứng thái quá trước một vấn đề nhỏ sao?)

  • A classic exaggerated response.

    Một phản ứng phóng đại điển hình.

    "Screaming at the top of her lungs after dropping a spoon was a classic exaggerated response from her."

    (Hét toáng lên sau khi làm rơi một cái thìa là một phản ứng phóng đại điển hình của cô ấy.)

  • To give an exaggerated response.

    Đưa ra/có một phản ứng phóng đại.

    "He tends to give an exaggerated response whenever he feels ignored."

    (Anh ấy có xu hướng đưa ra một phản ứng phóng đại bất cứ khi nào anh ấy cảm thấy bị lờ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerated response

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc câu trả lời thái quá, phóng đại hơn mức độ cần thiết của tình huống.

"Her tears were an exaggerated response to a minor setback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave an exaggerated response to the minor inconvenience.
Anh ấy đã phản ứng thái quá trước một sự bất tiện nhỏ.
Phủ định
She did not exaggerate her reaction to the surprise party.
Cô ấy đã không phản ứng thái quá với bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Did the media exaggerate the impact of the storm?
Giới truyền thông có phóng đại tác động của cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated response".

Kỳ vọng xã hội về phản ứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xã hội thường kỳ vọng các cá nhân thể hiện cảm xúc một cách 'phù hợp' với tình huống. Một 'phản ứng phóng đại' (exaggerated response) có thể bị coi là thiếu trưởng thành, tìm kiếm sự chú ý, hoặc kịch tính quá mức. Ngược lại, việc giữ bình tĩnh hoặc phản ứng có chừng mực thường được đánh giá cao.

Phóng đại trong nghệ thuật và giải trí

Trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn như sân khấu, điện ảnh hay hài kịch, 'phản ứng phóng đại' thường được sử dụng một cách có chủ đích. Các diễn viên có thể thể hiện cảm xúc hoặc hành động một cách quá mức để tạo hiệu ứng kịch tính, gây cười hoặc nhấn mạnh một thông điệp, hoàn toàn khác với cách giao tiếp thông thường trong đời sống.