exaggerated response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction or answer that is more extreme or amplified than the situation warrants.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc câu trả lời thái quá, phóng đại hơn mức độ cần thiết của tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her tears were an exaggerated response to a minor setback."
"Những giọt nước mắt của cô ấy là một phản ứng thái quá đối với một thất bại nhỏ."
-
"The media's coverage of the event was an exaggerated response, creating unnecessary panic."
"Sự đưa tin của giới truyền thông về sự kiện này là một phản ứng thái quá, tạo ra sự hoảng loạn không cần thiết."
-
"His exaggerated response to her comment made her feel uncomfortable."
"Phản ứng thái quá của anh ấy đối với lời bình luận của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exaggerate | Phóng đại, thổi phồng |
| Noun | exaggeration | Sự phóng đại, sự thổi phồng |
| Adjective | exaggerated | Bị phóng đại, quá mức, cường điệu |
| Verb | respond | Phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | Sự phản hồi, phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phản ứng cảm xúc hoặc hành vi vượt quá giới hạn hợp lý. Nó hàm ý rằng phản ứng đó không cân xứng với nguyên nhân kích thích. Khác với 'appropriate response' (phản ứng phù hợp) hoặc 'measured response' (phản ứng có chừng mực), 'exaggerated response' mang tính tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiểm soát hoặc sự cường điệu.
Prepositions
'exaggerated response to': Phản ứng thái quá đối với một sự việc, tình huống hoặc lời nói nào đó. Ví dụ: 'His exaggerated response to the criticism was unwarranted.' (Phản ứng thái quá của anh ấy đối với lời chỉ trích là không thỏa đáng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly wildly exaggerated response (phản ứng bị phóng đại một cách điên rồ/quá mức)
-
overly overly exaggerated response (phản ứng bị phóng đại thái quá)
-
dramatic dramatic exaggerated response (phản ứng phóng đại một cách kịch tính)
-
emotional emotional exaggerated response (phản ứng phóng đại đầy cảm xúc)
-
provoke an provoke an exaggerated response (khiêu khích/gây ra một phản ứng phóng đại)
-
elicit an elicit an exaggerated response (khơi gợi một phản ứng phóng đại)
-
have an have an exaggerated response (có một phản ứng phóng đại)
-
display an display an exaggerated response (thể hiện một phản ứng phóng đại)
Idioms
-
It was an exaggerated response to a minor issue.
Đó là một phản ứng thái quá trước một vấn đề nhỏ.
"Don't you think firing him for being late once was an exaggerated response to a minor issue?"
(Bạn không nghĩ rằng việc sa thải anh ấy chỉ vì đi làm muộn một lần là một phản ứng thái quá trước một vấn đề nhỏ sao?)
-
A classic exaggerated response.
Một phản ứng phóng đại điển hình.
"Screaming at the top of her lungs after dropping a spoon was a classic exaggerated response from her."
(Hét toáng lên sau khi làm rơi một cái thìa là một phản ứng phóng đại điển hình của cô ấy.)
-
To give an exaggerated response.
Đưa ra/có một phản ứng phóng đại.
"He tends to give an exaggerated response whenever he feels ignored."
(Anh ấy có xu hướng đưa ra một phản ứng phóng đại bất cứ khi nào anh ấy cảm thấy bị lờ đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exaggerated response
Tính từ + Danh từMột phản ứng hoặc câu trả lời thái quá, phóng đại hơn mức độ cần thiết của tình huống.
"Her tears were an exaggerated response to a minor setback."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave an exaggerated response to the minor inconvenience. |
Anh ấy đã phản ứng thái quá trước một sự bất tiện nhỏ. |
| Phủ định | She did not exaggerate her reaction to the surprise party. |
Cô ấy đã không phản ứng thái quá với bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Did the media exaggerate the impact of the storm? |
Giới truyền thông có phóng đại tác động của cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated response".
