(Top Banner Ad)
exclusive tourism
B2
Tính từ + Danh từ B2 Du lịch, Kinh tế

exclusive tourism

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈtʊərɪzəm/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch độc quyền du lịch cao cấp dành riêng cho giới thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism catering to a select, affluent clientele, often involving luxury accommodations, personalized services, and unique experiences not readily available to the general public.

Vietnamese Meaning

Du lịch dành riêng cho một nhóm khách hàng chọn lọc, giàu có, thường bao gồm chỗ ở sang trọng, dịch vụ cá nhân hóa và những trải nghiệm độc đáo không dễ dàng tiếp cận với công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exclusive tourism is becoming increasingly popular among high-net-worth individuals seeking unique and personalized travel experiences."

    "Du lịch độc quyền ngày càng trở nên phổ biến đối với những cá nhân có giá trị tài sản ròng cao, những người tìm kiếm trải nghiệm du lịch độc đáo và được cá nhân hóa."

  • "The resort caters to exclusive tourism, offering private villas and personalized service."

    "Khu nghỉ dưỡng phục vụ du lịch độc quyền, cung cấp các biệt thự riêng và dịch vụ cá nhân hóa."

  • "Exclusive tourism can have a significant impact on local economies."

    "Du lịch độc quyền có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ
Noun exclusiveness tính độc quyền
Adverb exclusively một cách độc quyền, duy nhất
Noun tourist khách du lịch
Noun/Verb tour chuyến du lịch; đi du lịch, tham quan
Adjective touristic thuộc về du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cludere ('to shut out')
Late Latin
exclusivus ('that which excludes')
Old French
exclusif
English
exclusive (mid-16th century)
Old French
tour ('a turn, a journey')
French
tourisme (early 19th century)
English
tourism (early 19th century)

Từ 'Exclusive': Khái niệm loại trừ

Từ 'exclusive' có gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'để loại ra ngoài' hoặc 'đóng lại'. Ban đầu, nó chỉ việc ngăn cản ai đó tham gia hoặc tiếp cận. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'độc quyền', dành riêng cho một nhóm nhỏ hoặc cá nhân cụ thể, ám chỉ sự đặc biệt và giới hạn.

Từ 'Tourism': Hành trình khám phá

Từ 'tourism' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tourisme', xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dựa trên từ 'tour' (chuyến đi, vòng quanh). 'Tour' lại có gốc từ tiếng Latin 'tornus' (vòng xoay). Ban đầu, 'tour' đơn giản là một chuyến đi vòng quanh rồi trở về. Sau này, nó phát triển thành khái niệm du lịch giải trí, và 'tourism' ra đời để chỉ ngành công nghiệp và hoạt động du lịch nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'exclusive tourism' nhấn mạnh tính độc quyền, riêng tư và cao cấp của loại hình du lịch này. Nó khác với 'mass tourism' (du lịch đại trà) về quy mô, chất lượng dịch vụ và tác động đến môi trường. 'Exclusive' ở đây không chỉ mang nghĩa là đắt đỏ mà còn là sự độc đáo, khó tìm thấy ở những nơi khác. Nó có thể bao gồm các hoạt động như du lịch đến các hòn đảo tư nhân, thuê du thuyền sang trọng, tham gia các tour du lịch được thiết kế riêng với hướng dẫn viên riêng, hoặc nghỉ dưỡng tại các khu nghỉ dưỡng siêu sang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive tourism
  • luxury luxury exclusive tourism
    (du lịch độc quyền xa xỉ)
  • high-end high-end exclusive tourism
    (du lịch độc quyền cao cấp)
  • sustainable sustainable exclusive tourism
    (du lịch độc quyền bền vững)
  • bespoke bespoke exclusive tourism
    (du lịch độc quyền thiết kế riêng)
Verb + exclusive tourism
  • promote promote exclusive tourism
    (thúc đẩy du lịch độc quyền)
  • develop develop exclusive tourism
    (phát triển du lịch độc quyền)
  • offer offer exclusive tourism packages
    (cung cấp các gói du lịch độc quyền)
  • specialize in specialize in exclusive tourism
    (chuyên về du lịch độc quyền)
Noun + exclusive tourism
  • the sector of the sector of exclusive tourism
    (ngành du lịch độc quyền)
  • the market for the market for exclusive tourism
    (thị trường du lịch độc quyền)
  • a destination for a destination for exclusive tourism
    (một điểm đến của du lịch độc quyền)

Idioms

  • cater to exclusive tourism

    phục vụ du lịch độc quyền

    "Many remote resorts now cater to exclusive tourism, offering unparalleled privacy."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng hẻo lánh hiện đang phục vụ du lịch độc quyền, mang đến sự riêng tư chưa từng có.)

  • a niche in exclusive tourism

    một phân khúc trong du lịch độc quyền

    "The company found a profitable niche in exclusive tourism by focusing on polar expeditions."

    (Công ty đã tìm thấy một phân khúc sinh lợi trong du lịch độc quyền bằng cách tập trung vào các chuyến thám hiểm địa cực.)

  • the rise of exclusive tourism

    sự trỗi dậy của du lịch độc quyền

    "The rise of exclusive tourism highlights a growing demand for unique and personalized travel experiences."

    (Sự trỗi dậy của du lịch độc quyền cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với những trải nghiệm du lịch độc đáo và cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive tourism

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch dành riêng cho một nhóm khách hàng chọn lọc, giàu có, thường bao gồm chỗ ở sang trọng, dịch vụ cá nhân hóa và những trải nghiệm độc đáo không dễ dàng tiếp cận với công chúng.

"Exclusive tourism is becoming increasingly popular among high-net-worth individuals seeking unique and personalized travel experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive tourism".

Khao khát trải nghiệm độc nhất

Du lịch độc quyền phản ánh mong muốn của một bộ phận du khách muốn tìm kiếm những trải nghiệm có một không hai, sự riêng tư tuyệt đối, và dịch vụ cá nhân hóa cao cấp, khác biệt hoàn toàn với du lịch đại chúng. Điều này thường gắn liền với địa vị xã hội và khả năng chi trả.

Thách thức và lợi ích

Mặc dù mang lại nguồn thu lớn và thúc đẩy bảo tồn ở một số khu vực, du lịch độc quyền cũng đối mặt với tranh cãi về tác động đến môi trường, sự công bằng xã hội (ví dụ, người dân địa phương có thể bị loại trừ khỏi các khu vực độc quyền), và việc duy trì bản sắc văn hóa địa phương khi quá tập trung vào nhu cầu của du khách cao cấp.