high-end tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism catering to wealthy individuals or groups who seek exclusive, luxurious, and personalized experiences.
Vietnamese Meaning
Du lịch hướng đến những cá nhân hoặc nhóm giàu có, tìm kiếm những trải nghiệm độc quyền, sang trọng và được cá nhân hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is trying to attract high-end tourism by building luxury resorts."
"Đất nước đang cố gắng thu hút du lịch cao cấp bằng cách xây dựng các khu nghỉ dưỡng sang trọng."
-
"High-end tourism contributes significantly to the local economy."
"Du lịch cao cấp đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương."
-
"The government is investing in infrastructure to support high-end tourism."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ du lịch cao cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khác với du lịch đại trà, 'high-end tourism' tập trung vào chất lượng dịch vụ, sự riêng tư và tính độc đáo của trải nghiệm. Nó thường bao gồm các dịch vụ cao cấp như chỗ ở hạng sang, vận chuyển riêng, hướng dẫn viên cá nhân và các hoạt động độc đáo.
Prepositions
'High-end tourism of': đề cập đến khía cạnh 'cao cấp' của một loại hình du lịch cụ thể. Ví dụ: 'the high-end tourism of eco-lodges'. 'High-end tourism for': đề cập đến đối tượng mục tiêu của loại hình du lịch này. Ví dụ: 'high-end tourism for wealthy families'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury high-end tourism (du lịch cao cấp sang trọng)
-
sustainable sustainable high-end tourism (du lịch cao cấp bền vững)
-
promote promote high-end tourism (quảng bá du lịch cao cấp)
-
develop develop high-end tourism (phát triển du lịch cao cấp)
Idioms
-
The crème de la crème of high-end tourism
Hàng thượng hạng của du lịch cao cấp
"This resort is the crème de la crème of high-end tourism."
(Khu nghỉ dưỡng này là hàng thượng hạng của du lịch cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-end tourism
Danh từDu lịch hướng đến những cá nhân hoặc nhóm giàu có, tìm kiếm những trải nghiệm độc quyền, sang trọng và được cá nhân hóa.
"The country is trying to attract high-end tourism by building luxury resorts."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The luxury hotel had been promoting high-end tourism packages for years before the pandemic hit. |
Khách sạn sang trọng đó đã quảng bá các gói du lịch cao cấp trong nhiều năm trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on high-end tourism before they realized the potential profits. |
Họ đã không tập trung vào du lịch cao cấp trước khi họ nhận ra tiềm năng lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Had the government been investing in high-end tourism infrastructure before the influx of wealthy tourists? |
Chính phủ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch cao cấp trước khi có sự đổ bộ của khách du lịch giàu có chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end tourism".
