(Top Banner Ad)
expense of living
B1
Danh từ B1 Kinh tế

expense of living

UK: /ɪkˈspɛns ɒv ˈlɪvɪŋ/ • US: /ɪkˈspɛns əv ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sinh hoạt mức sống sinh hoạt phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of purchasing the goods and services required to maintain a certain standard of living.

Vietnamese Meaning

Chi phí sinh hoạt, bao gồm tiền mua các hàng hóa và dịch vụ cần thiết để duy trì một mức sống nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expense of living in big cities is constantly increasing."

    "Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn liên tục tăng lên."

  • "Many people are struggling with the rising expense of living."

    "Nhiều người đang phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "We need to find ways to reduce the expense of living."

    "Chúng ta cần tìm cách để giảm chi phí sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Verb expend chi tiêu, sử dụng (tiền bạc, thời gian, năng lượng)
Noun living sự sống, sinh hoạt (trong ngữ cảnh duy trì cuộc sống)
Verb live sống, sinh sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Old French
expens (money spent)
Middle English
expense
Modern English
expense
Old English
lifian (to live, exist)

Từ việc cân tiền đến chi phí sinh hoạt

Từ 'expense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả ra'. Nó hình dung hành động cân đồng xu hoặc vật phẩm có giá trị để thanh toán. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'số tiền chi ra'. Khi kết hợp với 'living' (sự sống, sinh hoạt), cụm từ 'expense of living' ra đời để chỉ tổng số tiền cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố, quốc gia hoặc khu vực khác nhau. Nó bao gồm các chi phí như nhà ở, thực phẩm, giao thông, chăm sóc sức khỏe và giải trí. 'Cost of living' là một cụm từ đồng nghĩa và có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên 'expense of living' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chi tiêu.

Prepositions

in for

'In' được dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực cụ thể: 'The expense of living in London is very high.' ('Chi phí sinh hoạt ở London rất cao'). 'For' có thể được dùng để chỉ mục đích: 'This salary is not enough to cover the expense of living for a family of four.' ('Mức lương này không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt cho một gia đình bốn người.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense of living
  • high high expense of living
    (chi phí sinh hoạt cao)
  • low low expense of living
    (chi phí sinh hoạt thấp)
  • rising rising expense of living
    (chi phí sinh hoạt tăng lên)
  • average average expense of living
    (chi phí sinh hoạt trung bình)
Verb + expense of living
  • cover cover the expense of living
    (trang trải chi phí sinh hoạt)
  • meet meet the expense of living
    (đáp ứng chi phí sinh hoạt)
  • reduce reduce the expense of living
    (giảm chi phí sinh hoạt)
  • manage manage the expense of living
    (quản lý chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • The expense of living is skyrocketing.

    Chi phí sinh hoạt đang tăng vọt.

    "Many young people find it difficult to start a family because the expense of living is skyrocketing."

    (Nhiều người trẻ cảm thấy khó khăn khi lập gia đình vì chi phí sinh hoạt đang tăng vọt.)

  • Struggling with the expense of living.

    Vật lộn với chi phí sinh hoạt.

    "Low-income families are often struggling with the expense of living, especially for housing and food."

    (Các gia đình có thu nhập thấp thường phải vật lộn với chi phí sinh hoạt, đặc biệt là nhà ở và thực phẩm.)

  • Factor in the expense of living.

    Tính đến chi phí sinh hoạt.

    "When planning to move to a new city, always factor in the expense of living."

    (Khi dự định chuyển đến một thành phố mới, hãy luôn tính đến chi phí sinh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense of living

Danh từ
Lật mặt

Chi phí sinh hoạt, bao gồm tiền mua các hàng hóa và dịch vụ cần thiết để duy trì một mức sống nhất định.

"The expense of living in big cities is constantly increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expense of living is quite high in this city, isn't it?
Chi phí sinh hoạt khá cao ở thành phố này, đúng không?
Phủ định
The expense of living isn't getting any cheaper, is it?
Chi phí sinh hoạt không hề rẻ hơn chút nào, phải không?
Nghi vấn
The expense of living hasn't increased dramatically this year, has it?
Chi phí sinh hoạt không tăng đáng kể trong năm nay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense of living".

Chỉ số Chi phí Sinh hoạt (Cost of Living Index)

Chỉ số Chi phí Sinh hoạt là một công cụ kinh tế quan trọng để so sánh giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu (như nhà ở, thực phẩm, giao thông, y tế) giữa các thành phố hoặc quốc gia khác nhau. Nó giúp mọi người hiểu được sức mua của đồng tiền và mức độ đắt đỏ của một nơi nào đó so với nơi khác, hỗ trợ cho các quyết định về di chuyển hoặc đầu tư.

Mức lương đủ sống và Lương tối thiểu (Living Wage vs. Minimum Wage)

Ở nhiều nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'lương tối thiểu' (minimum wage) là mức lương thấp nhất hợp pháp mà người sử dụng lao động phải trả, và 'lương đủ sống' (living wage) là mức lương ước tính cần thiết để một người có thể trang trải các chi phí cơ bản và duy trì một mức sống tươm tất trong cộng đồng đó, thường cao hơn mức lương tối thiểu. Khái niệm này nhấn mạnh quyền được có một cuộc sống đàng hoàng, không chỉ là sống sót.