(Top Banner Ad)
official version
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

official version

UK: /əˈfɪʃəl ˈvɜːʃən/ • US: /əˈfɪʃəl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản chính thức bản chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The version of something that is formally approved, authorized, or issued by an authority or organization.

Vietnamese Meaning

Phiên bản chính thức của một cái gì đó đã được phê duyệt, ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the official version of the document."

    "Đây là phiên bản chính thức của tài liệu."

  • "Make sure you are using the official version of the software."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng phiên bản chính thức của phần mềm."

  • "The official version of the story differs from the one circulating online."

    "Phiên bản chính thức của câu chuyện khác với phiên bản đang lan truyền trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, thuộc về công vụ, có thẩm quyền
Adv officially một cách chính thức, theo thể thức
Noun office văn phòng, chức vụ, nhiệm vụ
Noun officer sĩ quan, viên chức, người có quyền hạn
Verb officiate chủ trì (buổi lễ), thực hiện nhiệm vụ chính thức
Noun version phiên bản, bản dịch, cách kể, cách thể hiện

Synonyms

authorized version (phiên bản được ủy quyền)approved version (phiên bản được phê duyệt)definitive version (phiên bản cuối cùng)

Antonyms

unofficial version (phiên bản không chính thức)draft version (phiên bản nháp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
officialis ('of office/duty')
Old French
official
English
official (from 14th century)
Latin
versio ('a turning, a change, a translation')
Old French
version
English
version (from 16th century)

Nguồn gốc của "official version"

Cụm từ "official version" được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "official" xuất phát từ tiếng Latin "officium", ban đầu có nghĩa là "nhiệm vụ, chức vụ". Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển để chỉ những gì liên quan đến quyền hạn hoặc sự công nhận từ một cơ quan có thẩm quyền. Trong khi đó, từ "version" bắt nguồn từ tiếng Latin "vertere" nghĩa là "xoay, thay đổi" và sau đó dùng để chỉ một cách kể, một bản dịch, hoặc một hình thức cụ thể của một cái gì đó. Khi kết hợp lại, "official version" ám chỉ một bản tường thuật, một câu chuyện hay thông tin được một cơ quan có thẩm quyền chính thức công bố và công nhận là đúng đắn, chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa phiên bản được công nhận và các phiên bản không chính thức, nháp, hoặc sửa đổi trái phép. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy, tính pháp lý và quyền lực.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà 'official version' thuộc về. Ví dụ: 'the official version of the report'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official version
  • release release the official version
    (công bố/phát hành phiên bản chính thức)
  • present present the official version
    (trình bày phiên bản chính thức)
  • dispute dispute the official version
    (phản bác/tranh cãi phiên bản chính thức)
  • accept accept the official version
    (chấp nhận phiên bản chính thức)
  • challenge challenge the official version
    (thách thức/nghi ngờ phiên bản chính thức)
Adjective + official version
  • final the final official version
    (phiên bản chính thức cuối cùng)
  • definitive the definitive official version
    (phiên bản chính thức mang tính quyết định/xác thực nhất)
  • government's the government's official version
    (phiên bản chính thức của chính phủ)
  • only the only official version
    (phiên bản chính thức duy nhất)

Idioms

  • the official version of events

    cách tường thuật chính thức về các sự kiện

    "The police released the official version of events after the investigation."

    (Cảnh sát đã công bố cách tường thuật chính thức về các sự kiện sau cuộc điều tra.)

  • stick to the official version

    tuân thủ/giữ vững phiên bản chính thức

    "Despite rumors, the spokesperson stuck to the official version of the story."

    (Bất chấp tin đồn, người phát ngôn vẫn giữ vững phiên bản chính thức của câu chuyện.)

  • go against the official version

    đi ngược lại/phản bác phiên bản chính thức

    "His testimony seemed to go against the official version of what happened."

    (Lời khai của anh ấy dường như đi ngược lại phiên bản chính thức về những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official version

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản chính thức của một cái gì đó đã được phê duyệt, ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức.

"This is the official version of the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the document is the official version is confirmed by the signature.
Việc tài liệu là bản chính thức đã được xác nhận bằng chữ ký.
Phủ định
Whether this is the official version of the contract is not yet determined.
Việc đây có phải là bản chính thức của hợp đồng hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Whether this translation is official is yet to be known.
Liệu bản dịch này có chính thức hay không vẫn chưa được biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official version".

Thông tin chính thức và sự hoài nghi

Trong nhiều xã hội, "official version" thường được coi là thông tin đáng tin cậy nhất, do các cơ quan có thẩm quyền (chính phủ, cảnh sát, v.v.) công bố. Tuy nhiên, người dân cũng có xu hướng hoài nghi và tìm kiếm các "phiên bản" khác (unofficial versions) từ truyền thông độc lập hoặc từ các nguồn không chính thống, đặc biệt trong các vụ việc gây tranh cãi hoặc nhạy cảm. Đây là một phần của sự năng động trong việc tiếp nhận thông tin ở thời đại số.

Lịch sử và các góc nhìn

Cách lịch sử được ghi lại và dạy dỗ thường dựa trên một "official version" được nhà nước hoặc học viện chấp thuận. Tuy nhiên, việc nghiên cứu lịch sử hiện đại thường khuyến khích xem xét nhiều "phiên bản" khác nhau (ví dụ: góc nhìn của các nhóm thiểu số, các tài liệu chưa được công bố) để có cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về quá khứ, tránh sự thiên vị hoặc bỏ sót thông tin.