official version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The version of something that is formally approved, authorized, or issued by an authority or organization.
Vietnamese Meaning
Phiên bản chính thức của một cái gì đó đã được phê duyệt, ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the official version of the document."
"Đây là phiên bản chính thức của tài liệu."
-
"Make sure you are using the official version of the software."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng phiên bản chính thức của phần mềm."
-
"The official version of the story differs from the one circulating online."
"Phiên bản chính thức của câu chuyện khác với phiên bản đang lan truyền trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | chính thức, thuộc về công vụ, có thẩm quyền |
| Adv | officially | một cách chính thức, theo thể thức |
| Noun | office | văn phòng, chức vụ, nhiệm vụ |
| Noun | officer | sĩ quan, viên chức, người có quyền hạn |
| Verb | officiate | chủ trì (buổi lễ), thực hiện nhiệm vụ chính thức |
| Noun | version | phiên bản, bản dịch, cách kể, cách thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa phiên bản được công nhận và các phiên bản không chính thức, nháp, hoặc sửa đổi trái phép. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy, tính pháp lý và quyền lực.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà 'official version' thuộc về. Ví dụ: 'the official version of the report'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
release release the official version (công bố/phát hành phiên bản chính thức)
-
present present the official version (trình bày phiên bản chính thức)
-
dispute dispute the official version (phản bác/tranh cãi phiên bản chính thức)
-
accept accept the official version (chấp nhận phiên bản chính thức)
-
challenge challenge the official version (thách thức/nghi ngờ phiên bản chính thức)
-
final the final official version (phiên bản chính thức cuối cùng)
-
definitive the definitive official version (phiên bản chính thức mang tính quyết định/xác thực nhất)
-
government's the government's official version (phiên bản chính thức của chính phủ)
-
only the only official version (phiên bản chính thức duy nhất)
Idioms
-
the official version of events
cách tường thuật chính thức về các sự kiện
"The police released the official version of events after the investigation."
(Cảnh sát đã công bố cách tường thuật chính thức về các sự kiện sau cuộc điều tra.)
-
stick to the official version
tuân thủ/giữ vững phiên bản chính thức
"Despite rumors, the spokesperson stuck to the official version of the story."
(Bất chấp tin đồn, người phát ngôn vẫn giữ vững phiên bản chính thức của câu chuyện.)
-
go against the official version
đi ngược lại/phản bác phiên bản chính thức
"His testimony seemed to go against the official version of what happened."
(Lời khai của anh ấy dường như đi ngược lại phiên bản chính thức về những gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official version
Danh từPhiên bản chính thức của một cái gì đó đã được phê duyệt, ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức.
"This is the official version of the document."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the document is the official version is confirmed by the signature. |
Việc tài liệu là bản chính thức đã được xác nhận bằng chữ ký. |
| Phủ định | Whether this is the official version of the contract is not yet determined. |
Việc đây có phải là bản chính thức của hợp đồng hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | Whether this translation is official is yet to be known. |
Liệu bản dịch này có chính thức hay không vẫn chưa được biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official version".
