(Top Banner Ad)
setting powder
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm

setting powder

UK: /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdə(r)/ • US: /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn phủ phấn cố định lớp trang điểm phấn khóa nền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic powder used to set makeup, preventing it from creasing or smudging and giving it a longer-lasting finish.

Vietnamese Meaning

Một loại phấn trang điểm được sử dụng để cố định lớp trang điểm, ngăn ngừa tình trạng nếp nhăn hoặc lem và giúp lớp trang điểm bền màu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied setting powder to her face to keep her makeup in place all day."

    "Cô ấy thoa phấn phủ lên mặt để giữ lớp trang điểm bền màu cả ngày."

  • "Using a large brush, sweep the setting powder over your face."

    "Sử dụng một chiếc cọ lớn, quét phấn phủ lên toàn bộ khuôn mặt."

  • "Translucent setting powder works well for all skin tones."

    "Phấn phủ không màu phù hợp với mọi tông da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set cố định, đặt, để
Noun set bộ, tập hợp
Noun setting bối cảnh, sự sắp đặt
Verb powder nghiền thành bột, phủ bột
Noun powder bột
Adjective powdered đã được nghiền thành bột, có phủ bột
Adjective powdery giống như bột, có dạng bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old French
poudre
Modern English
setting powder

Bí mật của 'setting powder'

Từ 'setting powder' là một thuật ngữ hiện đại trong ngành mỹ phẩm, ghép từ 'setting' (làm ổn định, cố định) và 'powder' (bột). Bột trang điểm đã có từ hàng ngàn năm trước, nhưng khái niệm 'setting powder' (phấn phủ khóa lớp trang điểm) ra đời khi các loại kem nền dạng lỏng và kem che khuyết điểm trở nên phổ biến, cần một loại bột chuyên biệt để 'khóa' lớp trang điểm, giữ chúng bền màu và không trôi suốt cả ngày.

Usage Note

Setting powder thường được dùng sau khi đã trang điểm nền (foundation, concealer) để khóa lại lớp trang điểm đó, giúp kiểm soát dầu và tạo hiệu ứng lì (matte) hoặc bán lì (semi-matte). Nó khác với finishing powder, thường được dùng sau setting powder để làm mịn da và tạo hiệu ứng blur (làm mờ) các khuyết điểm. Setting powder có thể là dạng bột nén (pressed powder) hoặc bột rời (loose powder).

Prepositions

with on

* **with:** Được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp áp dụng: 'Apply the setting powder with a brush.' (Thoa phấn phủ bằng cọ). * **on:** Được sử dụng để chỉ vùng da được áp dụng: 'Apply setting powder on your T-zone.' (Thoa phấn phủ lên vùng chữ T).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setting powder
  • translucent translucent setting powder
    (phấn phủ trong suốt)
  • loose loose setting powder
    (phấn phủ dạng bột)
  • pressed pressed setting powder
    (phấn phủ dạng nén)
  • mattifying mattifying setting powder
    (phấn phủ kiềm dầu)
  • invisible invisible setting powder
    (phấn phủ tàng hình (không màu))
  • finely-milled finely-milled setting powder
    (phấn phủ bột mịn)
Verb + setting powder
  • apply apply setting powder
    (dùng/thoa phấn phủ)
  • dust on dust on setting powder
    (phủ nhẹ phấn phủ)
  • bake with bake with setting powder
    (ủ phấn phủ (kỹ thuật trang điểm))
  • set makeup with set makeup with setting powder
    (khóa lớp trang điểm bằng phấn phủ)
  • use use setting powder
    (sử dụng phấn phủ)

Idioms

  • bake your makeup with setting powder

    Kỹ thuật 'ủ' lớp trang điểm bằng phấn phủ (để lớp nền bền hơn và che khuyết điểm tốt hơn).

    "Many beauty gurus recommend you bake your makeup with setting powder for a flawless, long-lasting finish."

    (Nhiều chuyên gia trang điểm khuyên bạn nên 'ủ' lớp trang điểm bằng phấn phủ để có lớp nền hoàn hảo, bền màu suốt cả ngày.)

  • dust a light layer of setting powder

    Phủ một lớp phấn mỏng nhẹ.

    "For a natural look, just dust a light layer of setting powder over your T-zone."

    (Để có vẻ ngoài tự nhiên, chỉ cần phủ một lớp phấn mỏng nhẹ lên vùng chữ T của bạn.)

  • re-set your makeup with setting powder

    Dặm lại phấn phủ để cố định lớp trang điểm.

    "After a long day, I often need to re-set my makeup with setting powder to control shine."

    (Sau một ngày dài, tôi thường cần dặm lại phấn phủ để kiểm soát dầu thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setting powder

Danh từ
Lật mặt

Một loại phấn trang điểm được sử dụng để cố định lớp trang điểm, ngăn ngừa tình trạng nếp nhăn hoặc lem và giúp lớp trang điểm bền màu hơn.

"She applied setting powder to her face to keep her makeup in place all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying setting powder is an essential step in her makeup routine.
Sử dụng phấn phủ là một bước thiết yếu trong quy trình trang điểm của cô ấy.
Phủ định
She avoids applying setting powder when she wants a dewy finish.
Cô ấy tránh sử dụng phấn phủ khi muốn có một lớp nền căng bóng.
Nghi vấn
Is using setting powder necessary for oily skin?
Sử dụng phấn phủ có cần thiết cho da dầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used setting powder, her makeup would have lasted longer.
Nếu cô ấy đã sử dụng phấn phủ, lớp trang điểm của cô ấy đã bền màu hơn.
Phủ định
If I hadn't bought that setting powder, I wouldn't have wasted my money on a product that doesn't work.
Nếu tôi đã không mua loại phấn phủ đó, tôi đã không lãng phí tiền vào một sản phẩm không hiệu quả.
Nghi vấn
Would her face have looked less shiny if she had applied the setting powder correctly?
Liệu khuôn mặt cô ấy có trông bớt bóng dầu hơn nếu cô ấy đã thoa phấn phủ đúng cách không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used setting powder to keep her makeup in place all day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng phấn phủ để giữ lớp trang điểm của mình cố định cả ngày.
Phủ định
He said that he did not use setting powder because he preferred a more natural look.
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng phấn phủ vì anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn.
Nghi vấn
She asked if I had ever wondered whether setting powder could prevent my makeup from creasing.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tự hỏi liệu phấn phủ có thể ngăn lớp trang điểm của tôi bị nếp nhăn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting powder".

Kỹ thuật 'Baking' trong trang điểm

Kỹ thuật 'baking' (hay 'ủ' phấn) đã trở nên rất phổ biến, đặc biệt trong giới làm đẹp và các video hướng dẫn trang điểm trên YouTube. Nó bao gồm việc thoa một lớp phấn phủ dày lên các vùng như dưới mắt, vùng chữ T, sau đó để phấn 'ngấm' vào da trong vài phút trước khi phủi đi phần thừa. Điều này giúp khóa lớp trang điểm, làm mịn da và tăng độ bền cho lớp nền, đặc biệt phù hợp cho các sự kiện quan trọng hoặc khi cần lớp trang điểm lâu trôi.

Vai trò của phấn phủ trong lịch sử làm đẹp

Trong nhiều thế kỷ, các loại bột mịn đã được sử dụng để làm trắng da hoặc tạo vẻ ngoài mịn màng. 'Setting powder' hiện đại tiếp nối truyền thống này, nhưng với công thức cải tiến để phù hợp với các sản phẩm trang điểm khác, giúp kiểm soát dầu, làm mờ lỗ chân lông và giữ cho lớp nền không bị xê dịch. Nó phản ánh xu hướng làm đẹp hướng đến sự hoàn hảo và bền vững hơn cho lớp trang điểm trong cuộc sống hiện đại.