(Top Banner Ad)
finishing powder
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm

finishing powder

UK: /ˈfɪnɪʃɪŋ ˈpaʊdə(r)/ • US: /ˈfɪnɪʃɪŋ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn phủ hoàn thiện phấn phủ kiềm dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic powder applied as the final step in makeup application to set foundation and concealer, reduce shine, and create a smooth, matte finish.

Vietnamese Meaning

Một loại phấn trang điểm được sử dụng như bước cuối cùng để cố định lớp nền và kem che khuyết điểm, giảm bóng dầu và tạo ra một lớp nền mịn lì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a light dusting of finishing powder to minimize shine."

    "Cô ấy phủ một lớp phấn finishing powder mỏng nhẹ để giảm thiểu bóng dầu."

  • "The finishing powder gave her skin a flawless look."

    "Phấn finishing powder mang lại cho làn da của cô ấy một vẻ ngoài hoàn hảo."

  • "Using finishing powder can help your makeup last longer."

    "Sử dụng phấn finishing powder có thể giúp lớp trang điểm của bạn lâu trôi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, kết thúc; bề mặt hoàn thiện
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Adjective unfinished chưa hoàn thành, dang dở
Noun finisher người/vật hoàn thành; bước hoàn thiện cuối cùng
Noun finishing sự hoàn thiện, bước cuối cùng
Adjective finishing có tính chất hoàn thiện, cuối cùng
Noun powder bột, phấn
Verb powder nghiền thành bột; phủ phấn
Adjective powdered đã được tán bột; đã phủ phấn
Adjective powdery giống như bột, có dạng bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeydʰ- (to split, divide)
Latin
finis (end, limit)
Latin
finire (to finish, end)
Old French
finir (to end)
Middle English
finishen
Proto-Indo-European
*pel- (dust, flour)
Latin
pulvis, pulverem (dust, powder)
Old French
poudre (dust, powder)
Middle English
poudere
Modern English
finish + powder
Modern English
finishing powder

Nguồn gốc của 'Finish'

Từ 'finish' có một hành trình thú vị từ ngôn ngữ Latin. Nó bắt nguồn từ 'finire', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'đặt ra giới hạn'. Bản thân 'finire' lại đến từ 'finis', nghĩa là 'ranh giới' hay 'kết thúc'. Ban đầu, từ này gợi lên ý tưởng về việc hoàn thành một công việc hoặc đưa mọi thứ đến giới hạn cuối cùng.

Nguồn gốc của 'Powder'

Từ 'powder' đã đi từ tiếng Latin 'pulvis' hoặc 'pulverem', có nghĩa là 'bụi' hoặc 'bột'. Qua tiếng Pháp cổ 'poudre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mô tả bất kỳ chất rắn nào được nghiền thành các hạt rất nhỏ. Trong lịch sử, bột đã được sử dụng cho nhiều mục đích, từ thuốc men đến mỹ phẩm.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Finishing Powder'

'Finishing powder' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'kết thúc/hoàn thiện' và 'bột'. Nó mô tả chính xác chức năng của sản phẩm này trong trang điểm: một loại bột được sử dụng ở bước cuối cùng để hoàn thiện lớp trang điểm, giúp cố định, làm mịn và kiểm soát dầu.

Usage Note

Finishing powder thường không có màu hoặc có màu rất nhẹ. Nó khác với setting powder (phấn phủ) ở chỗ nó tập trung vào việc tạo hiệu ứng cuối cùng hơn là chỉ cố định lớp trang điểm. Setting powder có thể có độ che phủ nhẹ và giúp kiểm soát dầu, trong khi finishing powder chủ yếu tập trung vào việc tạo hiệu ứng mờ ảo và mịn màng. Finishing powder thường được dùng sau setting powder.

Prepositions

with for

Với 'with': dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp sử dụng (ví dụ: 'apply the finishing powder with a brush'). Với 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'this finishing powder is great for oily skin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finishing powder
  • translucent translucent finishing powder
    (phấn phủ trong suốt)
  • matte matte finishing powder
    (phấn phủ lì (không bóng))
  • loose loose finishing powder
    (phấn phủ dạng bột)
  • pressed pressed finishing powder
    (phấn phủ dạng nén)
  • setting setting finishing powder
    (phấn phủ cố định lớp trang điểm)
  • mineral mineral finishing powder
    (phấn phủ khoáng)
  • HD HD finishing powder
    (phấn phủ HD (dành cho quay phim độ nét cao))
Verb + finishing powder
  • apply apply finishing powder
    (thoa/đánh phấn phủ)
  • dust dust finishing powder (onto the face)
    (phủ nhẹ phấn phủ (lên mặt))
  • set set makeup with finishing powder
    (cố định lớp trang điểm bằng phấn phủ)
  • use use finishing powder
    (sử dụng phấn phủ)
Noun + of finishing powder
  • a layer a layer of finishing powder
    (một lớp phấn phủ)
  • a dusting a dusting of finishing powder
    (một lớp phấn phủ mỏng nhẹ)

Idioms

  • apply finishing powder

    Thoa phấn phủ

    "Don't forget to apply finishing powder to set your foundation."

    (Đừng quên thoa phấn phủ để cố định lớp nền của bạn.)

  • set your makeup with finishing powder

    Cố định lớp trang điểm bằng phấn phủ

    "She always sets her makeup with finishing powder for a long-lasting look."

    (Cô ấy luôn cố định lớp trang điểm bằng phấn phủ để có vẻ ngoài bền lâu.)

  • a light dusting of finishing powder

    Một lớp phấn phủ mỏng nhẹ

    "For a natural look, just use a light dusting of finishing powder."

    (Để có vẻ ngoài tự nhiên, bạn chỉ cần một lớp phấn phủ mỏng nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finishing powder

Danh từ
Lật mặt

Một loại phấn trang điểm được sử dụng như bước cuối cùng để cố định lớp nền và kem che khuyết điểm, giảm bóng dầu và tạo ra một lớp nền mịn lì.

"She applied a light dusting of finishing powder to minimize shine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finishing powder".

Lịch sử của phấn trang điểm

Việc sử dụng phấn để làm đẹp có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã. Thời đó, phấn được làm từ các thành phần tự nhiên như bột đá vôi, chì trắng hoặc tinh bột gạo để làm trắng da, che khuyết điểm hoặc thậm chí là biểu tượng địa vị. Ngày nay, 'finishing powder' là phiên bản hiện đại, an toàn và tinh tế hơn của những loại phấn xa xưa đó.

Vai trò thiết yếu trong quy trình trang điểm

Trong văn hóa trang điểm hiện đại, phấn phủ (finishing powder) được coi là một bước thiết yếu để hoàn thiện vẻ ngoài. Nó không chỉ giúp cố định lớp nền và che khuyết điểm mà còn kiểm soát dầu thừa, giảm độ bóng và tạo ra một lớp nền mịn màng, không tì vết. Đây là bí quyết để lớp trang điểm bền đẹp suốt cả ngày, đặc biệt quan trọng trong các sự kiện cần trang điểm chuyên nghiệp.