(Top Banner Ad)
facial care
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

facial care

UK: /ˈfeɪʃəl keər/ • US: /ˈfeɪʃəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc da mặt dưỡng da mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practices and products used to maintain and improve the health and appearance of the skin on the face.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của làn da trên khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular facial care can help prevent wrinkles and blemishes."

    "Chăm sóc da mặt thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nếp nhăn và các khuyết điểm."

  • "She spends a lot of time on her facial care routine."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian cho quy trình chăm sóc da mặt của mình."

  • "Proper facial care is essential for healthy skin."

    "Chăm sóc da mặt đúng cách là điều cần thiết để có làn da khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old English
caru
English
facial
English
care
English (Compound)
facial care

Nguồn gốc của "facial care"

Cụm từ "facial care" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "facial" (thuộc về khuôn mặt) bắt nguồn từ từ "face" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ "facies" trong tiếng Latin (nghĩa là hình dạng, vẻ ngoài). Hậu tố "-ial" được thêm vào để tạo thành tính từ. Trong khi đó, từ "care" (sự chăm sóc) có nguồn gốc từ "caru" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa lo lắng, quan tâm hoặc trách nhiệm. Khi ghép lại, "facial care" mô tả hành động chăm sóc và bảo vệ làn da trên khuôn mặt.

Usage Note

"Facial care" thường được sử dụng để chỉ một quy trình hoặc chế độ chăm sóc da mặt toàn diện, bao gồm làm sạch, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và các phương pháp điều trị cụ thể như tẩy tế bào chết hoặc sử dụng mặt nạ. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động chăm sóc và duy trì làn da khỏe mạnh. Khác với "skincare" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc chăm sóc da toàn thân, "facial care" tập trung đặc biệt vào da mặt.

Prepositions

for with

Sử dụng "for" để chỉ mục đích của việc chăm sóc da mặt (ví dụ: "facial care for acne"). Sử dụng "with" để chỉ các sản phẩm hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: "facial care with natural ingredients").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial care
  • daily daily facial care
    (chăm sóc da mặt hàng ngày)
  • basic basic facial care
    (chăm sóc da mặt cơ bản)
  • proper proper facial care
    (chăm sóc da mặt đúng cách)
  • advanced advanced facial care
    (chăm sóc da mặt chuyên sâu)
Verb + facial care
  • do do facial care
    (thực hiện chăm sóc da mặt)
  • receive receive facial care
    (nhận được dịch vụ chăm sóc da mặt)
  • neglect neglect facial care
    (bỏ bê việc chăm sóc da mặt)
  • invest in invest in facial care
    (đầu tư vào chăm sóc da mặt)

Idioms

  • facial care routine

    quy trình chăm sóc da mặt

    "A good facial care routine can significantly improve your skin's health."

    (Một quy trình chăm sóc da mặt tốt có thể cải thiện đáng kể sức khỏe làn da của bạn.)

  • facial care products

    sản phẩm chăm sóc da mặt

    "She uses organic facial care products for her sensitive skin."

    (Cô ấy sử dụng các sản phẩm chăm sóc da mặt hữu cơ cho làn da nhạy cảm của mình.)

  • facial care treatment

    liệu trình chăm sóc da mặt

    "Many spas offer luxurious facial care treatments to rejuvenate the skin."

    (Nhiều spa cung cấp các liệu trình chăm sóc da mặt sang trọng để làm trẻ hóa làn da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial care

noun
Lật mặt

Các phương pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của làn da trên khuôn mặt.

"Regular facial care can help prevent wrinkles and blemishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had started a proper facial care routine years ago.
Tôi ước gì mình đã bắt đầu thói quen chăm sóc da mặt đúng cách từ nhiều năm trước.
Phủ định
If only I hadn't neglected my facial care so much when I was younger.
Giá mà tôi không bỏ bê việc chăm sóc da mặt quá nhiều khi còn trẻ.
Nghi vấn
If only she would teach me her facial care secrets.
Giá mà cô ấy dạy tôi những bí quyết chăm sóc da mặt của cô ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial care".

Tầm quan trọng của làn da

Trong văn hóa phương Tây, làn da khỏe mạnh, tươi trẻ thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, sắc đẹp và sự trẻ trung. Việc đầu tư vào "facial care" không chỉ là để cải thiện vẻ ngoài mà còn thể hiện sự tự tin và quan tâm đến bản thân. Đây là một phần quan trọng trong việc giữ gìn hình ảnh cá nhân.

Thói quen làm đẹp hàng ngày

Việc chăm sóc da mặt hàng ngày (daily facial care routine) đã trở thành một phần không thể thiếu trong thói quen làm đẹp của nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Từ làm sạch, dưỡng ẩm đến bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, các bước này được coi trọng để duy trì làn da khỏe mạnh, chống lão hóa và giải quyết các vấn đề về da.