(Top Banner Ad)
fail to navigate
B2
Verb Phrase B2 General

fail to navigate

UK: /feɪl tə ˈnævɪɡeɪt/ • US: /feɪl tuː ˈnævɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không thể điều hướng thất bại trong việc điều hướng không thể định hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in finding a way to a destination or in dealing with a complex situation.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc tìm đường đến một địa điểm hoặc trong việc giải quyết một tình huống phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to navigate the changing market conditions and lost significant market share."

    "Công ty đã không thể điều hướng các điều kiện thị trường đang thay đổi và mất một thị phần đáng kể."

  • "The hiker failed to navigate the mountain trail and got lost."

    "Người đi bộ đường dài đã không thể điều hướng đường mòn trên núi và bị lạc."

  • "Many small businesses failed to navigate the economic crisis."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã không thể vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công, trượt (thi)
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc, người thất bại
Adjective failed Bị thất bại, không thành công
Noun failing Điểm yếu, lỗi lầm, sự thất bại (ít dùng hơn 'failure')
Verb navigate Điều hướng, định vị, vượt qua (khó khăn, chướng ngại)
Noun navigation Sự điều hướng, sự định vị, sự đi lại trên biển/không gian
Noun navigator Người điều hướng, hoa tiêu, người dẫn đường
Adjective navigable Có thể đi lại được (cho tàu thuyền), có thể điều hướng được
Adjective navigational Thuộc về điều hướng, định vị

Synonyms

unable to manage (không thể quản lý)unable to cope with (không thể đối phó với)fall short (không đạt)

Antonyms

succeed in navigating (thành công trong việc điều hướng)manage (quản lý)cope with (đối phó với)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root of 'fail')
fallere
Old French (root of 'fail')
faillir
English ('fail')
fail
Latin (root of 'navigate')
navigare
English ('navigate')
navigate

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' (nghĩa là lừa dối, trốn tránh, gây thất vọng) và sau đó phát triển thành 'faillir' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'thất bại, sai lầm'. Tiếng Anh đã mượn từ này để chỉ sự không thành công, không đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'navigate'

Từ 'navigate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'navigare', có nghĩa là 'lái thuyền, chèo thuyền'. Từ này được ghép từ 'navis' (con tàu) và 'agere' (lái, dẫn dắt), ban đầu mô tả hành động điều khiển tàu thuyền trên biển. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ việc tìm đường và xử lý tình huống phức tạp.

Sự kết hợp 'fail to navigate'

Khi kết hợp, 'fail to navigate' mang nghĩa đen là không thể lái thuyền hoặc tìm đường. Nghĩa bóng được mở rộng thành không thể xử lý, vượt qua hoặc tìm ra giải pháp cho một tình huống, vấn đề phức tạp. Nó thường ám chỉ sự thiếu kỹ năng, chiến lược hoặc khả năng thích nghi.

Usage Note

Cụm từ 'fail to navigate' thường mang ý nghĩa không chỉ về mặt địa lý mà còn mang tính trừu tượng, ám chỉ sự thất bại trong việc điều hướng một vấn đề, tình huống hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoặc sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu do không có kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để điều hướng.

Prepositions

through in around

‘through’ nhấn mạnh việc vượt qua một trở ngại cụ thể. ‘in’ thường dùng với một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. ‘around’ ám chỉ việc tránh hoặc lách qua một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs thường đi trước 'fail to navigate'
  • consistently consistently fail to navigate
    (liên tục không thể điều hướng/xử lý)
  • repeatedly repeatedly fail to navigate
    (thường xuyên không thể điều hướng/vượt qua)
  • simply simply fail to navigate
    (đơn giản là không thể điều hướng/vượt qua)
Danh từ chủ ngữ của 'fail to navigate'
  • companies companies fail to navigate
    (các công ty không thể điều hướng/xử lý)
  • leaders leaders fail to navigate
    (các nhà lãnh đạo không thể điều hướng/chèo lái)
  • individuals individuals fail to navigate
    (các cá nhân không thể điều hướng/vượt qua)
'Fail to navigate' + cụm danh từ (đối tượng)
  • the complexities fail to navigate the complexities
    (không thể vượt qua những sự phức tạp)
  • the challenges fail to navigate the challenges
    (không thể vượt qua các thử thách)
  • the transition fail to navigate the transition
    (không thể xử lý quá trình chuyển đổi)
  • the political landscape fail to navigate the political landscape
    (không thể điều hướng cục diện chính trị)
  • new waters fail to navigate new waters
    (không thể điều hướng vùng nước mới (ám chỉ tình huống mới, chưa quen))

Idioms

  • fail to navigate the corporate ladder

    Không thể leo lên nấc thang sự nghiệp trong môi trường công ty; không thể thăng tiến trong công việc.

    "Many talented employees fail to navigate the corporate ladder due to poor networking skills."

    (Nhiều nhân viên tài năng không thể thăng tiến trong sự nghiệp công ty do kỹ năng tạo dựng mối quan hệ kém.)

  • fail to navigate the cultural differences

    Không thể xử lý, thích nghi hoặc hiểu rõ sự khác biệt văn hóa khi ở một môi trường mới.

    "Expatriates sometimes fail to navigate the cultural differences, leading to misunderstandings and isolation."

    (Những người sống xa xứ đôi khi không thể thích nghi với sự khác biệt văn hóa, dẫn đến hiểu lầm và cô lập.)

  • fail to navigate the digital maze

    Không thể định hướng hoặc sử dụng hiệu quả các hệ thống, thông tin phức tạp trong môi trường kỹ thuật số.

    "Elderly users often fail to navigate the digital maze of modern technology, feeling overwhelmed."

    (Người dùng lớn tuổi thường không thể định hướng mê cung kỹ thuật số của công nghệ hiện đại, cảm thấy choáng ngợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to navigate

Verb Phrase
Lật mặt

Không thành công trong việc tìm đường đến một địa điểm hoặc trong việc giải quyết một tình huống phức tạp.

"The company failed to navigate the changing market conditions and lost significant market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to navigate".

Hành trình cuộc đời và sự tự định hướng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cuộc đời thường được ví như một hành trình. Khả năng 'navigate' (điều hướng) hành trình đó tượng trưng cho sự khéo léo, khả năng thích nghi và đưa ra quyết định đúng đắn. Việc 'fail to navigate' có thể ám chỉ sự lạc lối, không tìm được hướng đi, hoặc không vượt qua được những thử thách, chướng ngại vật trong cuộc sống.

Điều hướng trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ, thuật ngữ 'navigate' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ việc tìm kiếm, xử lý thông tin trên internet, sử dụng các giao diện phần mềm phức tạp, hay quản lý danh tính trực tuyến. 'Fail to navigate' trong bối cảnh này có thể mô tả việc gặp khó khăn khi tương tác với công nghệ, bị lạc lối trong lượng lớn thông tin số hoặc không thể bảo vệ mình trong môi trường trực tuyến.