(Top Banner Ad)
failed bid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Đấu thầu

failed bid

UK: /feɪld bɪd/ • US: /feɪld bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ dự thầu thất bại đề xuất không thành công mức giá thầu không thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsuccessful attempt to obtain something, such as a contract, business deal, or position, by offering a particular price or making a formal application.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực không thành công để đạt được điều gì đó, chẳng hạn như một hợp đồng, thỏa thuận kinh doanh hoặc vị trí, bằng cách đưa ra một mức giá cụ thể hoặc thực hiện một đơn đăng ký chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failed bid for the government contract led to significant financial losses."

    "Hồ sơ dự thầu thất bại của công ty cho hợp đồng chính phủ đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "Despite their efforts, their failed bid meant they lost the opportunity to expand their business."

    "Mặc dù đã nỗ lực, hồ sơ dự thầu thất bại đồng nghĩa với việc họ mất cơ hội mở rộng kinh doanh."

  • "The opposition party launched an investigation into the failed bid, alleging corruption."

    "Đảng đối lập đã mở một cuộc điều tra về hồ sơ dự thầu thất bại, cáo buộc tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb bid Đấu giá, bỏ thầu, đề nghị (giá)
Noun bidder Người đấu giá, nhà thầu
Adjective unfailing Không bao giờ thất bại, luôn đúng

Synonyms

unsuccessful attempt (nỗ lực không thành công)rejected proposal (đề xuất bị từ chối)

Antonyms

successful bid (hồ sơ dự thầu thành công)accepted proposal (đề xuất được chấp nhận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Đấu thầu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faillir
Old English
biddan
Modern English
failed bid

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' (thất bại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'gây thất vọng'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'không thành công', 'thất bại', phản ánh sự hụt hẫng khi điều gì đó không diễn ra như mong đợi.

Nguồn gốc của 'bid'

Từ 'bid' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('biddan') có nghĩa là 'yêu cầu', 'cầu nguyện' hoặc 'ra lệnh'. Về sau, nó phát triển nghĩa 'đề nghị một mức giá' trong các cuộc đấu giá hoặc giao dịch, cho thấy hành động 'đặt giá' là một hình thức 'yêu cầu' để sở hữu.

Usage Note

Cụm từ 'failed bid' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc đấu thầu để chỉ một đề xuất hoặc nỗ lực đã không thành công. Nó mang ý nghĩa thất bại và thường đi kèm với sự thất vọng hoặc nuối tiếc. Cần phân biệt với 'unsuccessful attempt' vốn mang tính trung lập hơn.

Prepositions

for to

'Failed bid for' thường dùng để chỉ mục tiêu mà nỗ lực đấu thầu hướng tới (ví dụ: a failed bid for the contract). 'Failed bid to' có thể được dùng để chỉ hành động cụ thể mà nỗ lực hướng tới (ví dụ: a failed bid to win the election).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failed bid
  • another another failed bid
    (một nỗ lực/đề xuất thất bại khác)
  • previous previous failed bid
    (nỗ lực/đề xuất thất bại trước đó)
  • costly costly failed bid
    (nỗ lực/đề xuất thất bại tốn kém)
Verb + (a) failed bid
  • review review a failed bid
    (xem xét lại một đề xuất/nỗ lực thất bại)
  • result in result in a failed bid
    (dẫn đến một đề xuất/nỗ lực thất bại)
  • recover from recover from a failed bid
    (phục hồi sau một nỗ lực/đề xuất thất bại)

Idioms

  • a failed bid for freedom/power/glory

    một nỗ lực thất bại để giành lấy tự do/quyền lực/vinh quang

    "The rebels launched a desperate, but ultimately failed bid for freedom."

    (Phe nổi dậy đã phát động một nỗ lực tuyệt vọng, nhưng cuối cùng thất bại, để giành lấy tự do.)

  • a failed bid to save something/someone

    một nỗ lực thất bại để cứu vãn/cứu ai đó/điều gì đó

    "The company's failed bid to save the struggling subsidiary led to massive layoffs."

    (Nỗ lực thất bại của công ty nhằm cứu vãn công ty con đang gặp khó khăn đã dẫn đến việc sa thải hàng loạt.)

  • end in a failed bid

    kết thúc bằng một nỗ lực/đề xuất thất bại

    "Despite their best efforts, the negotiation ended in a failed bid to reach an agreement."

    (Mặc dù đã nỗ lực hết mình, cuộc đàm phán vẫn kết thúc bằng một nỗ lực không thành công để đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed bid

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực không thành công để đạt được điều gì đó, chẳng hạn như một hợp đồng, thỏa thuận kinh doanh hoặc vị trí, bằng cách đưa ra một mức giá cụ thể hoặc thực hiện một đơn đăng ký chính thức.

"The company's failed bid for the government contract led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed bid".

Văn hóa cạnh tranh và đấu thầu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính, khái niệm 'đấu thầu' (bid) là cốt lõi của cạnh tranh thị trường. Một 'failed bid' (đề xuất/đấu giá thất bại) là một kết quả thường xuyên, phản ánh sự khốc liệt của cạnh tranh để giành được hợp đồng, tài sản hoặc cơ hội. Nó là một phần chấp nhận được của quy trình và thường được coi là bài học kinh nghiệm.

Thái độ đối mặt với thất bại

Mặc dù thất bại (failed bid) gây thất vọng, văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới khởi nghiệp và kinh doanh, thường khuyến khích thái độ 'học hỏi từ thất bại'. Thay vì coi thất bại là dấu chấm hết, nó được nhìn nhận như một bước đệm để rút kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược và chuẩn bị cho những nỗ lực tiếp theo. Điều này giúp giảm bớt áp lực và khuyến khích sự kiên trì.