(Top Banner Ad)
fair business
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

fair business

UK: /feə ˈbɪznəs/ • US: /fer ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh công bằng làm ăn chân chính kinh doanh minh bạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Business conducted honestly and without deception, following ethical principles and legal standards.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh được tiến hành một cách trung thực và không gian dối, tuân theo các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We aim to run a fair business that benefits both our customers and our employees."

    "Chúng tôi hướng đến việc điều hành một hoạt động kinh doanh công bằng, mang lại lợi ích cho cả khách hàng và nhân viên."

  • "The company built its reputation on fair business practices."

    "Công ty xây dựng danh tiếng của mình dựa trên các hoạt động kinh doanh công bằng."

  • "Customers appreciate their commitment to fair business dealings."

    "Khách hàng đánh giá cao cam kết của họ đối với các giao dịch kinh doanh công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, sự chính đáng
Noun businessman doanh nhân (nam)
Noun businesswoman doanh nhân (nữ)
Noun business việc kinh doanh, công việc
Adjective fair công bằng, hợp lý
Adjective unfair không công bằng
Adjective busy bận rộn
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Adverb unfairly một cách không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz* (to be suitable, fit; beautiful)
Old English
fæger (beautiful, pleasing, agreeable, good, fine, just)
Middle English
fair (beautiful, just, equitable)
Old English
bisignes (state of being busy)
Middle English
businesse (occupation, trade)
Modern English
fair business (ethical and just commercial practices)

Nguồn gốc của 'fair' và 'business'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fagraz, sau đó là tiếng Anh cổ fæger, mang nghĩa 'đẹp', 'dễ chịu' hoặc 'công bằng', 'chính đáng'. Trong khi đó, 'business' phát triển từ tiếng Anh cổ bisignes, ban đầu chỉ 'tình trạng bận rộn'. Khi kết hợp lại, 'fair business' mô tả các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách trung thực, minh bạch, không thiên vị, không lừa dối – một khái niệm hiện đại về đạo đức trong thương mại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật trong các giao dịch kinh doanh. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách làm ăn có đạo đức và đáng tin cậy, trái ngược với các hành vi gian lận hoặc lợi dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fair business
  • conduct conduct fair business
    (tiến hành kinh doanh công bằng)
  • engage in engage in fair business
    (tham gia vào hoạt động kinh doanh công bằng)
  • promote promote fair business
    (thúc đẩy kinh doanh công bằng)
  • ensure ensure fair business
    (đảm bảo kinh doanh công bằng)
  • maintain maintain fair business
    (duy trì kinh doanh công bằng)
Danh từ/Cụm giới từ + fair business (nhấn mạnh khía cạnh)
  • principles of principles of fair business
    (các nguyên tắc kinh doanh công bằng)
  • ethics of ethics of fair business
    (đạo đức kinh doanh công bằng)
  • commitment to commitment to fair business
    (cam kết kinh doanh công bằng)

Idioms

  • a matter of fair business

    một vấn đề thuộc về kinh doanh công bằng/sự công bằng trong kinh doanh

    "For us, treating all customers equally is simply a matter of fair business."

    (Đối với chúng tôi, đối xử bình đẳng với tất cả khách hàng chỉ đơn thuần là một vấn đề của sự công bằng trong kinh doanh.)

  • practices of fair business

    các hoạt động/thực tiễn kinh doanh công bằng

    "The new regulations aim to ensure practices of fair business across the industry."

    (Các quy định mới nhằm mục đích đảm bảo các hoạt động kinh doanh công bằng trên toàn ngành.)

  • commitment to fair business

    cam kết kinh doanh công bằng

    "Our company's commitment to fair business has earned us trust from our clients."

    (Cam kết kinh doanh công bằng của công ty chúng tôi đã giúp chúng tôi có được sự tin tưởng từ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh được tiến hành một cách trung thực và không gian dối, tuân theo các nguyên tắc đạo đức và tiêu chuẩn pháp lý.

"We aim to run a fair business that benefits both our customers and our employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company conducted fair business, it earned the trust of its customers.
Bởi vì công ty đã tiến hành kinh doanh công bằng, nó đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
Phủ định
Unless the company engages in fair business practices, it will not achieve long-term success.
Trừ khi công ty tham gia vào các hoạt động kinh doanh công bằng, nó sẽ không đạt được thành công lâu dài.
Nghi vấn
If a company consistently demonstrates fair business dealings, will investors be more likely to support it?
Nếu một công ty liên tục thể hiện các giao dịch kinh doanh công bằng, liệu các nhà đầu tư có nhiều khả năng hỗ trợ nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair business".

Đạo đức kinh doanh và cạnh tranh công bằng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "fair business" rất quan trọng, gắn liền với các nguyên tắc đạo đức kinh doanh và cạnh tranh công bằng. Nó nhấn mạnh sự minh bạch, trung thực, không lừa dối khách hàng hoặc đối thủ cạnh tranh, và tôn trọng luật pháp. Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng và luật chống độc quyền là những ví dụ về cách xã hội phương Tây nỗ lực duy trì "fair business".

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

"Fair business" cũng liên quan chặt chẽ đến quyền lợi người tiêu dùng. Các công ty được kỳ vọng sẽ cung cấp sản phẩm và dịch vụ đúng như quảng cáo, với giá cả hợp lý và chính sách hoàn trả rõ ràng. Nếu một doanh nghiệp không tuân thủ các nguyên tắc này, họ có thể bị kiện hoặc mất uy tín nghiêm trọng, vì người tiêu dùng có quyền được đối xử công bằng và trung thực.