(Top Banner Ad)
unfair practice
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

unfair practice

UK: /ˌʌnˈfeə ˈpræktɪs/ • US: /ˌʌnˈfer ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không công bằng thủ đoạn bất chính lệch lạc hành vi gian lận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or way of doing something that is considered unethical, unjust, or discriminatory.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó được coi là phi đạo đức, bất công hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of unfair practices in its marketing campaigns."

    "Công ty bị cáo buộc có những hành vi không công bằng trong các chiến dịch marketing."

  • "The investigation revealed several unfair practices within the organization."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số hành vi không công bằng trong tổ chức."

  • "Using inside information to gain an advantage is an unfair practice."

    "Sử dụng thông tin nội bộ để đạt được lợi thế là một hành vi không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair Công bằng, hợp lý
Adverb fairly Một cách công bằng, khá
Noun fairness Sự công bằng
Adjective unfair Không công bằng, bất công
Adverb unfairly Một cách không công bằng
Noun unfairness Sự không công bằng
Noun practice Thực hành, cách làm, thói quen
Verb practice Thực hành, luyện tập
Adjective practical Thực tế, thiết thực
Adverb practically Về mặt thực tế, gần như
Noun practitioner Người hành nghề, người thực hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
Proto-Indo-European
*pag-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
English
fair
Ancient Greek
πρακτική (praktikē)
Medieval Latin
practica
Old French
pratique
English
practice

Nguồn gốc 'fair' và 'unfair'

Từ 'fair' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fæger) có nghĩa là 'đẹp', 'dễ chịu' hoặc 'phù hợp'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự 'công bằng', 'không thiên vị'. Khi tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp vào, 'unfair' mang ý nghĩa đối lập: 'không công bằng', 'bất công'.

Nguồn gốc 'practice'

Từ 'practice' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikē', có nghĩa là 'nghệ thuật thực hành' hoặc 'khoa học thực hành', dựa trên động từ 'prassein' ('làm, hành động'). Qua tiếng Latin thời Trung cổ và tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'thói quen', 'phương pháp' hoặc 'hoạt động được thực hiện thường xuyên'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi không công bằng trong kinh doanh, thể thao, luật pháp hoặc các lĩnh vực khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và đạo đức trong hành động.

Prepositions

in

"unfair practice in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoàn cảnh mà hành vi không công bằng xảy ra. Ví dụ: unfair practice in hiring (hành vi không công bằng trong tuyển dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair practice
  • deceptive deceptive unfair practice
    (thực tiễn không công bằng mang tính lừa đảo)
  • discriminatory discriminatory unfair practice
    (thực tiễn không công bằng mang tính phân biệt đối xử)
  • illegal illegal unfair practice
    (thực tiễn không công bằng bất hợp pháp)
  • unethical unethical unfair practice
    (thực tiễn không công bằng phi đạo đức)
  • common common unfair practice
    (thực tiễn không công bằng phổ biến)
Verb + unfair practice
  • engage in engage in unfair practice
    (tham gia vào thực tiễn không công bằng)
  • commit commit unfair practice
    (thực hiện hành vi không công bằng)
  • prevent prevent unfair practice
    (ngăn chặn thực tiễn không công bằng)
  • prohibit prohibit unfair practice
    (cấm thực tiễn không công bằng)
  • investigate investigate unfair practice
    (điều tra thực tiễn không công bằng)
  • address address unfair practice
    (giải quyết thực tiễn không công bằng)
Noun + unfair practice
  • instance of instance of unfair practice
    (trường hợp/ví dụ về thực tiễn không công bằng)
  • complaint about complaint about unfair practice
    (khiếu nại về thực tiễn không công bằng)

Idioms

  • unfair labor practice (ULP)

    Hành vi lao động không công bằng (ULP): Một hành vi của người sử dụng lao động hoặc công đoàn được coi là vi phạm luật lao động, thường liên quan đến quyền của người lao động hoặc các hoạt động công đoàn.

    "The company was accused of an unfair labor practice for firing an employee who tried to organize a union."

    (Công ty bị cáo buộc có hành vi lao động không công bằng vì đã sa thải một nhân viên cố gắng thành lập công đoàn.)

  • unfair trade practice (UTP)

    Hành vi thương mại không công bằng (UTP): Các hành động lừa đảo, bất hợp pháp hoặc không đạo đức của một doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại, gây bất lợi cho người tiêu dùng hoặc đối thủ cạnh tranh.

    "Advertising false claims about a product is considered an unfair trade practice."

    (Việc quảng cáo các tuyên bố sai sự thật về một sản phẩm được coi là hành vi thương mại không công bằng.)

  • unfair business practice (UBP)

    Hành vi kinh doanh không công bằng (UBP): Một thuật ngữ chung bao gồm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, lừa dối người tiêu dùng hoặc các hành động phi đạo đức khác trong kinh doanh.

    "Consumer protection laws aim to prevent unfair business practices that harm customers."

    (Luật bảo vệ người tiêu dùng nhằm ngăn chặn các hành vi kinh doanh không công bằng gây hại cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair practice

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó được coi là phi đạo đức, bất công hoặc phân biệt đối xử.

"The company was accused of unfair practices in its marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair practice".

Sân chơi bình đẳng (Level Playing Field)

Khái niệm 'sân chơi bình đẳng' là một ý tưởng văn hóa phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao. Nó ngụ ý rằng mọi người tham gia đều có cơ hội thành công như nhau, không ai có lợi thế hoặc bất lợi không công bằng. 'Unfair practice' chính là những hành vi phá vỡ 'sân chơi bình đẳng' này, làm mất đi sự cạnh tranh lành mạnh và công bằng.

Vai trò của các cơ quan quản lý

Tại các quốc gia phương Tây, các cơ quan chính phủ như Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) ở Hoa Kỳ hoặc Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (CMA) ở Vương quốc Anh có vai trò quan trọng trong việc điều tra và xử phạt các 'unfair practice'. Mục đích là bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự lừa dối và đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp.