just dealing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Just" as an adverb emphasizes that someone is in the process of handling or managing a situation. "Dealing" (present participle of "deal") means taking action to solve a problem or manage a situation. Together, it indicates an ongoing, perhaps temporary, state of managing something.
Vietnamese Meaning
"Just" (trạng từ) nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình xử lý hoặc giải quyết một tình huống. "Dealing" (dạng tiếp diễn của "deal") nghĩa là hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý một tình huống. Cùng nhau, nó chỉ ra một trạng thái đang diễn ra, có lẽ là tạm thời, của việc quản lý điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm just dealing with some emails at the moment."
"Tôi hiện đang xử lý một vài email."
-
"A: What are you doing? B: I'm just dealing with this report."
"A: Bạn đang làm gì vậy? B: Tôi đang xử lý cái báo cáo này."
-
"Sorry, I can't talk right now, I'm just dealing with something important."
"Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang xử lý một việc quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "just dealing" thường được sử dụng để thể hiện rằng bạn đang bận rộn hoặc đang xử lý một vấn đề gì đó. Nó có thể mang sắc thái tạm thời hoặc thể hiện sự khiêm tốn, không muốn đi sâu vào chi tiết vấn đề.
Prepositions
"Dealing with" được sử dụng khi bạn đang giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc tương tác với một người/vật cụ thể. Ví dụ: "I'm just dealing with a difficult customer." "Dealing in" ám chỉ việc buôn bán hoặc giao dịch một thứ gì đó. Ví dụ: "He's just dealing in stocks."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair just dealing (giao dịch công bằng, trung thực)
-
honest honest just dealing (giao dịch trung thực, thật thà)
-
open open just dealing (giao dịch minh bạch, rõ ràng)
-
ensure ensure just dealing (đảm bảo giao dịch công bằng)
-
promote promote just dealing (thúc đẩy giao dịch công bằng)
-
demand demand just dealing (yêu cầu giao dịch công bằng)
Idioms
-
get a fair deal
được đối xử công bằng, được hưởng lợi thỏa đáng
"We want to make sure everyone gets a fair deal."
(Chúng tôi muốn đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng.)
-
a raw deal
một sự đối xử bất công, một thiệt thòi
"He felt he'd been given a raw deal by his employer."
(Anh ấy cảm thấy mình đã bị ông chủ đối xử bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just dealing
Trạng từ (just) + Động từ (dealing)"Just" (trạng từ) nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình xử lý hoặc giải quyết một tình huống. "Dealing" (dạng tiếp diễn của "deal") nghĩa là hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý một tình huống. Cùng nhau, nó chỉ ra một trạng thái đang diễn ra, có lẽ là tạm thời, của việc quản lý điều gì đó.
"I'm just dealing with some emails at the moment."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Just deal with it! |
Cứ giải quyết nó đi! |
| Phủ định | Don't just deal with the problem; try to solve it. |
Đừng chỉ đối phó với vấn đề; hãy cố gắng giải quyết nó. |
| Nghi vấn | Do just deal fairly with everyone in this negotiation. |
Hãy đối xử công bằng với mọi người trong cuộc đàm phán này. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had just been dealing with a difficult client before the meeting started. |
Cô ấy vừa mới giải quyết xong một khách hàng khó tính trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been just dealing with minor issues; they were facing a major crisis. |
Họ không chỉ giải quyết những vấn đề nhỏ; họ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn. |
| Nghi vấn | Had he just been dealing cards when the police arrived? |
Có phải anh ta vừa mới chia bài khi cảnh sát đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just dealing".
