(Top Banner Ad)
just dealing
B1
Trạng từ (just) + Động từ (dealing) B1 Tổng quát

just dealing

UK: /dʒʌst ˈdiːlɪŋ/ • US: /dʒʌst ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giải quyết đang xử lý đang lo liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Just" as an adverb emphasizes that someone is in the process of handling or managing a situation. "Dealing" (present participle of "deal") means taking action to solve a problem or manage a situation. Together, it indicates an ongoing, perhaps temporary, state of managing something.

Vietnamese Meaning

"Just" (trạng từ) nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình xử lý hoặc giải quyết một tình huống. "Dealing" (dạng tiếp diễn của "deal") nghĩa là hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý một tình huống. Cùng nhau, nó chỉ ra một trạng thái đang diễn ra, có lẽ là tạm thời, của việc quản lý điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm just dealing with some emails at the moment."

    "Tôi hiện đang xử lý một vài email."

  • "A: What are you doing? B: I'm just dealing with this report."

    "A: Bạn đang làm gì vậy? B: Tôi đang xử lý cái báo cáo này."

  • "Sorry, I can't talk right now, I'm just dealing with something important."

    "Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang xử lý một việc quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng
Noun justice sự công bằng, công lý
Verb deal giải quyết, đối phó
Noun deal thỏa thuận, giao dịch
Noun dealer người buôn bán, người giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Middle English
just
Old English
dǣl
Middle English
deal
Modern English
just dealing

Nguồn gốc của 'Just'

Từ 'just' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'chính đáng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi mang ý nghĩa 'vừa mới' hoặc 'chính xác' như chúng ta biết ngày nay. Trong cụm từ 'just dealing', 'just' nhấn mạnh sự công bằng và trung thực trong giao dịch.

Nguồn gốc của 'Dealing'

Từ 'dealing' bắt nguồn từ động từ 'deal', có nghĩa là 'phân phát' hoặc 'giao dịch'. Ý nghĩa này xuất phát từ việc chia bài trong trò chơi. Ngày nay, 'dealing' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh doanh hoặc giao tiếp, đặc biệt là khi chúng liên quan đến nhiều người.

Usage Note

Cụm "just dealing" thường được sử dụng để thể hiện rằng bạn đang bận rộn hoặc đang xử lý một vấn đề gì đó. Nó có thể mang sắc thái tạm thời hoặc thể hiện sự khiêm tốn, không muốn đi sâu vào chi tiết vấn đề.

Prepositions

with in

"Dealing with" được sử dụng khi bạn đang giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc tương tác với một người/vật cụ thể. Ví dụ: "I'm just dealing with a difficult customer." "Dealing in" ám chỉ việc buôn bán hoặc giao dịch một thứ gì đó. Ví dụ: "He's just dealing in stocks."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just dealing
  • fair fair just dealing
    (giao dịch công bằng, trung thực)
  • honest honest just dealing
    (giao dịch trung thực, thật thà)
  • open open just dealing
    (giao dịch minh bạch, rõ ràng)
Verb + just dealing
  • ensure ensure just dealing
    (đảm bảo giao dịch công bằng)
  • promote promote just dealing
    (thúc đẩy giao dịch công bằng)
  • demand demand just dealing
    (yêu cầu giao dịch công bằng)

Idioms

  • get a fair deal

    được đối xử công bằng, được hưởng lợi thỏa đáng

    "We want to make sure everyone gets a fair deal."

    (Chúng tôi muốn đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng.)

  • a raw deal

    một sự đối xử bất công, một thiệt thòi

    "He felt he'd been given a raw deal by his employer."

    (Anh ấy cảm thấy mình đã bị ông chủ đối xử bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just dealing

Trạng từ (just) + Động từ (dealing)
Lật mặt

"Just" (trạng từ) nhấn mạnh rằng ai đó đang trong quá trình xử lý hoặc giải quyết một tình huống. "Dealing" (dạng tiếp diễn của "deal") nghĩa là hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý một tình huống. Cùng nhau, nó chỉ ra một trạng thái đang diễn ra, có lẽ là tạm thời, của việc quản lý điều gì đó.

"I'm just dealing with some emails at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Just deal with it!
Cứ giải quyết nó đi!
Phủ định
Don't just deal with the problem; try to solve it.
Đừng chỉ đối phó với vấn đề; hãy cố gắng giải quyết nó.
Nghi vấn
Do just deal fairly with everyone in this negotiation.
Hãy đối xử công bằng với mọi người trong cuộc đàm phán này.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had just been dealing with a difficult client before the meeting started.
Cô ấy vừa mới giải quyết xong một khách hàng khó tính trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been just dealing with minor issues; they were facing a major crisis.
Họ không chỉ giải quyết những vấn đề nhỏ; họ đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn.
Nghi vấn
Had he just been dealing cards when the police arrived?
Có phải anh ta vừa mới chia bài khi cảnh sát đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just dealing".

Fair Play trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'just dealing' là một yếu tố quan trọng của 'fair play'. Nó bao gồm sự trung thực, minh bạch và tuân thủ các quy tắc đạo đức. Các công ty thường xây dựng danh tiếng dựa trên sự tin cậy và uy tín, điều này phụ thuộc vào việc thực hiện 'just dealing' trong mọi giao dịch.

Trust and Just Dealing

In many cultures, trust is the foundation of all business and personal relationships. Just dealing fosters trust and allows people to build lasting partnerships based on honesty, reliability, and ethical behavior. This concept is universally applicable. Niềm tin là nền tảng của các mối quan hệ kinh doanh và cá nhân. 'Just dealing' thúc đẩy niềm tin và cho phép mọi người xây dựng quan hệ đối tác lâu dài dựa trên sự trung thực, đáng tin cậy và hành vi đạo đức. Khái niệm này có tính ứng dụng phổ quát.