(Top Banner Ad)
fake identity
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm học, An ninh mạng

fake identity

UK: /feɪk aɪˈdentɪti/ • US: /feɪk aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính giả nhân thân giả mạo lý lịch giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false or fabricated persona used to deceive or conceal one's true identity.

Vietnamese Meaning

Một nhân dạng giả mạo hoặc được tạo dựng nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu danh tính thật của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect used a fake identity to open several bank accounts."

    "Nghi phạm đã sử dụng một danh tính giả để mở nhiều tài khoản ngân hàng."

  • "He created a fake identity online to stalk his ex-girlfriend."

    "Anh ta tạo một danh tính giả trực tuyến để theo dõi bạn gái cũ."

  • "The spy used a fake identity to infiltrate the enemy organization."

    "Điệp viên đã sử dụng một danh tính giả để xâm nhập vào tổ chức địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fake giả, không thật
Noun fake sự giả mạo, đồ giả
Verb fake làm giả, giả vờ
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận diện, xác định
Adjective identifiable có thể nhận diện được
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân

Synonyms

false identity (danh tính giả)alias (bí danh, tên giả)fabricated identity (danh tính bịa đặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identitas
English (early 19th C.)
fake
English (modern)
fake identity

Câu chuyện về 'fake identity'

Cụm từ 'fake identity' ghép nối hai từ có nguồn gốc thú vị. Từ 'fake' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, ban đầu là tiếng lóng của tội phạm, mang ý nghĩa tạo ra vẻ ngoài giả dối. Trong khi đó, 'identity' có gốc từ tiếng Latin 'identitas', nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'bản chất riêng'. Khi kết hợp lại, 'fake identity' mô tả việc một người tạo ra một danh tính không có thật, thường là để che giấu danh tính thật hoặc để lừa dối người khác.

Usage Note

Cụm từ 'fake identity' nhấn mạnh sự cố ý tạo ra một danh tính không có thật để phục vụ một mục đích nào đó, thường là bất hợp pháp. Khác với 'assumed identity' (danh tính được sử dụng nhưng không phải là của mình một cách hợp pháp, ví dụ như một diễn viên đóng vai một nhân vật) hoặc 'mistaken identity' (nhầm lẫn danh tính).

Prepositions

under with

'Under a fake identity' chỉ hành động thực hiện dưới danh tính giả. 'With a fake identity' chỉ việc sở hữu hoặc sử dụng danh tính giả. Ví dụ: 'He was operating under a fake identity.' (Anh ta hoạt động dưới một danh tính giả.); 'She was arrested with a fake identity card.' (Cô ta bị bắt với một thẻ căn cước giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fake identity
  • create create a fake identity
    (tạo ra một danh tính giả)
  • assume assume a fake identity
    (mạo danh, sử dụng danh tính giả)
  • use use a fake identity
    (sử dụng danh tính giả)
  • fabricate fabricate a fake identity
    (bịa đặt một danh tính giả)
  • live under live under a fake identity
    (sống dưới danh tính giả)
  • uncover uncover a fake identity
    (phát hiện, vạch trần danh tính giả)
Adjective + fake identity
  • completely a completely fake identity
    (một danh tính hoàn toàn giả mạo)
  • new a new fake identity
    (một danh tính giả mới)
  • elaborate an elaborate fake identity
    (một danh tính giả phức tạp/tinh vi)
  • convincing a convincing fake identity
    (một danh tính giả thuyết phục)
Noun + fake identity
  • cases of cases of fake identity
    (các trường hợp danh tính giả)
  • risk of risk of fake identity theft
    (nguy cơ lừa đảo danh tính giả)

Idioms

  • assume a fake identity

    Mạo danh, sử dụng một danh tính không có thật để che giấu danh tính thật của mình.

    "The spy had to assume a fake identity to infiltrate the organization."

    (Điệp viên phải mạo danh để xâm nhập vào tổ chức.)

  • live under a fake identity

    Sống dưới một danh tính giả mạo, thường là trong thời gian dài, để tránh bị phát hiện hoặc để che giấu quá khứ.

    "After the crime, he lived under a fake identity in a small town for years."

    (Sau vụ án, hắn đã sống dưới danh tính giả ở một thị trấn nhỏ trong nhiều năm.)

  • create a fake identity

    Tạo ra một bộ hồ sơ, thông tin cá nhân giả mạo để sử dụng cho mục đích nào đó.

    "Online scammers often create fake identities to trick unsuspecting users."

    (Những kẻ lừa đảo trực tuyến thường tạo ra danh tính giả để lừa gạt người dùng không nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake identity

Danh từ
Lật mặt

Một nhân dạng giả mạo hoặc được tạo dựng nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu danh tính thật của một người.

"The suspect used a fake identity to open several bank accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake identity".

Lừa đảo danh tính (Identity Theft)

Lừa đảo danh tính là một vấn đề nghiêm trọng khi kẻ gian lấy cắp thông tin cá nhân của người khác (như tên, ngày sinh, số CMND/CCCD) để tạo ra hoặc sử dụng danh tính giả mạo. Mục đích thường là để thực hiện các giao dịch tài chính gian lận, mở tài khoản tín dụng, hoặc phạm tội dưới tên người khác. Đây là một mối đe dọa lớn trong thời đại số.

Danh tính ảo trên mạng xã hội (Online Personas)

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều người tạo ra 'danh tính ảo' hoặc 'nhân vật ảo' trên mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến. Đôi khi, những danh tính này chỉ là một phiên bản phóng đại hoặc biến đổi của bản thân, nhưng đôi khi chúng hoàn toàn giả mạo, không liên quan đến người thật. Điều này có thể được sử dụng cho sự sáng tạo, ẩn danh, hoặc đôi khi để lừa dối (ví dụ: catfish).