(Top Banner Ad)
stan accounts
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Mạng xã hội

stan accounts

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản cuồng fan tài khoản fan cuồng tài khoản hâm mộ quá khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

User accounts on social media platforms primarily dedicated to expressing intense, often obsessive, admiration and support for a particular celebrity, public figure, or brand. These accounts typically involve frequent posting, defending, and promoting the object of their fandom.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản người dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội, chủ yếu dành riêng cho việc thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ mãnh liệt, thường mang tính ám ảnh, đối với một người nổi tiếng, nhân vật công chúng hoặc thương hiệu cụ thể. Các tài khoản này thường xuyên đăng bài, bảo vệ và quảng bá đối tượng mà họ hâm mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many K-pop groups have dedicated stan accounts that actively promote their idols."

    "Nhiều nhóm nhạc K-pop có các tài khoản stan chuyên dụng, tích cực quảng bá cho thần tượng của họ."

  • "The singer's stan accounts were quick to defend her after the controversy."

    "Các tài khoản stan của ca sĩ nhanh chóng bảo vệ cô ấy sau vụ tranh cãi."

  • "Stan accounts often coordinate to trend hashtags and boost their idol's visibility."

    "Các tài khoản stan thường phối hợp để tạo xu hướng hashtag và tăng khả năng hiển thị cho thần tượng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stan Người hâm mộ cuồng nhiệt (một cách tiêu cực hoặc hài hước).
Verb to stan Hâm mộ cuồng nhiệt ai đó.
Noun account Tài khoản (trên mạng xã hội).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
stan
English
accounts
English
stan accounts

Nguồn gốc của 'Stan'

Từ 'stan' bắt nguồn từ bài hát 'Stan' của Eminem phát hành năm 2000, kể về một người hâm mộ ám ảnh. Nó dần trở thành thuật ngữ chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt, đôi khi đến mức cực đoan. 'Accounts' chỉ các tài khoản trên mạng xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'stan' bắt nguồn từ bài hát 'Stan' của Eminem, kể về một người hâm mộ cuồng nhiệt. 'Stan accounts' thường bị chỉ trích vì hành vi bảo vệ quá khích, công kích những người có ý kiến khác hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người nổi tiếng. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một cách để người hâm mộ kết nối và thể hiện sự yêu thích của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stan accounts
  • Active stan accounts
    (Các tài khoản stan hoạt động tích cực.)
  • Dedicated stan accounts
    (Các tài khoản stan tận tâm.)
  • Toxic stan accounts
    (Các tài khoản stan độc hại.)
Verb + stan accounts
  • Follow stan accounts
    (Theo dõi các tài khoản stan.)
  • Create stan accounts
    (Tạo các tài khoản stan.)
  • Manage stan accounts
    (Quản lý các tài khoản stan.)

Idioms

  • To be a stan for someone

    Là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ai đó.

    "She's a total stan for that K-pop group."

    (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhóm nhạc K-pop đó.)

  • Stan Twitter

    Cộng đồng những người hâm mộ cuồng nhiệt trên Twitter.

    "Stan Twitter can be a very intense place."

    (Cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt trên Twitter có thể là một nơi rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stan accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản người dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội, chủ yếu dành riêng cho việc thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ mãnh liệt, thường mang tính ám ảnh, đối với một người nổi tiếng, nhân vật công chúng hoặc thương hiệu cụ thể. Các tài khoản này thường xuyên đăng bài, bảo vệ và quảng bá đối tượng mà họ hâm mộ.

"Many K-pop groups have dedicated stan accounts that actively promote their idols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those are stan accounts dedicated to Taylor Swift, aren't they?
Đó là những tài khoản fan cuồng dành cho Taylor Swift, đúng không?
Phủ định
Stan accounts aren't always toxic, are they?
Các tài khoản fan cuồng không phải lúc nào cũng độc hại, đúng không?
Nghi vấn
Stan accounts are created by passionate fans, aren't they?
Các tài khoản fan cuồng được tạo ra bởi những người hâm mộ nhiệt thành, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stan accounts".

Văn hóa hâm mộ trực tuyến

Văn hóa 'stan' là một phần lớn của văn hóa hâm mộ trực tuyến, đặc biệt là trên các nền tảng như Twitter, TikTok và Tumblr. Nó có thể bao gồm việc tạo nội dung, tổ chức các chiến dịch trực tuyến và bảo vệ thần tượng của họ.

Mặt trái của văn hóa 'stan'

Mặc dù sự hâm mộ có thể vô hại, nhưng văn hóa 'stan' đôi khi có thể trở nên độc hại, dẫn đến quấy rối, bắt nạt và bảo vệ thần tượng một cách mù quáng bất chấp các hành vi sai trái.