stan accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
User accounts on social media platforms primarily dedicated to expressing intense, often obsessive, admiration and support for a particular celebrity, public figure, or brand. These accounts typically involve frequent posting, defending, and promoting the object of their fandom.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản người dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội, chủ yếu dành riêng cho việc thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ mãnh liệt, thường mang tính ám ảnh, đối với một người nổi tiếng, nhân vật công chúng hoặc thương hiệu cụ thể. Các tài khoản này thường xuyên đăng bài, bảo vệ và quảng bá đối tượng mà họ hâm mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many K-pop groups have dedicated stan accounts that actively promote their idols."
"Nhiều nhóm nhạc K-pop có các tài khoản stan chuyên dụng, tích cực quảng bá cho thần tượng của họ."
-
"The singer's stan accounts were quick to defend her after the controversy."
"Các tài khoản stan của ca sĩ nhanh chóng bảo vệ cô ấy sau vụ tranh cãi."
-
"Stan accounts often coordinate to trend hashtags and boost their idol's visibility."
"Các tài khoản stan thường phối hợp để tạo xu hướng hashtag và tăng khả năng hiển thị cho thần tượng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'stan' bắt nguồn từ bài hát 'Stan' của Eminem, kể về một người hâm mộ cuồng nhiệt. 'Stan accounts' thường bị chỉ trích vì hành vi bảo vệ quá khích, công kích những người có ý kiến khác hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người nổi tiếng. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một cách để người hâm mộ kết nối và thể hiện sự yêu thích của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Active stan accounts (Các tài khoản stan hoạt động tích cực.)
-
Dedicated stan accounts (Các tài khoản stan tận tâm.)
-
Toxic stan accounts (Các tài khoản stan độc hại.)
-
Follow stan accounts (Theo dõi các tài khoản stan.)
-
Create stan accounts (Tạo các tài khoản stan.)
-
Manage stan accounts (Quản lý các tài khoản stan.)
Idioms
-
To be a stan for someone
Là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ai đó.
"She's a total stan for that K-pop group."
(Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhóm nhạc K-pop đó.)
-
Stan Twitter
Cộng đồng những người hâm mộ cuồng nhiệt trên Twitter.
"Stan Twitter can be a very intense place."
(Cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt trên Twitter có thể là một nơi rất căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stan accounts
Danh từCác tài khoản người dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội, chủ yếu dành riêng cho việc thể hiện sự ngưỡng mộ và ủng hộ mãnh liệt, thường mang tính ám ảnh, đối với một người nổi tiếng, nhân vật công chúng hoặc thương hiệu cụ thể. Các tài khoản này thường xuyên đăng bài, bảo vệ và quảng bá đối tượng mà họ hâm mộ.
"Many K-pop groups have dedicated stan accounts that actively promote their idols."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those are stan accounts dedicated to Taylor Swift, aren't they? |
Đó là những tài khoản fan cuồng dành cho Taylor Swift, đúng không? |
| Phủ định | Stan accounts aren't always toxic, are they? |
Các tài khoản fan cuồng không phải lúc nào cũng độc hại, đúng không? |
| Nghi vấn | Stan accounts are created by passionate fans, aren't they? |
Các tài khoản fan cuồng được tạo ra bởi những người hâm mộ nhiệt thành, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stan accounts".
