(Top Banner Ad)
far-fetched goal
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

far-fetched goal

UK: /ˌfɑːˈfetʃt/ • US: /ˌfɑːrˈfetʃt/

Nghĩa tiếng Việt

khó tin gượng gạo khiên cưỡng xa vời không thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unlikely to be true or realistic; implausible; improbable; not easily or naturally deduced or introduced; forced; strained.

Vietnamese Meaning

Khó tin, không thực tế; khó có thể xảy ra; gượng gạo, khiên cưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."

    "Vào thời điểm đó, ý tưởng rằng anh ấy có thể thắng cuộc bầu cử có vẻ khó tin."

  • "His explanation sounded rather far-fetched."

    "Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ khá gượng gạo."

  • "That's a pretty far-fetched story, isn't it?"

    "Đó là một câu chuyện khá khó tin, phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal Mục tiêu, bàn thắng
Noun goalkeeper Thủ môn (người bảo vệ khung thành/mục tiêu)
Adjective goalless Không bàn thắng, không đạt mục tiêu
Adjective far Xa, ở khoảng cách lớn
Verb fetch Đi lấy về, đem về
Adjective far-fetched Khó tin, không thực tế, xa vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
fettan
English (16th Century)
far-fetched
Old Norse
gól
Middle English
gol
Modern English
goal

Nguồn gốc 'far-fetched'

Từ 'far-fetched' là một tính từ ghép từ 'far' (xa) và 'fetched' (được mang đến). Ban đầu, nó dùng để mô tả những vật được mang về từ nơi rất xa, ám chỉ việc đó đòi hỏi nhiều công sức hoặc rất khó xảy ra. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ những ý tưởng, câu chuyện, hoặc mục tiêu quá khó tin, không thực tế, hoặc xa vời.

Usage Note

Tính từ 'far-fetched' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc câu chuyện khó tin vì chúng không dựa trên thực tế hoặc logic thông thường. Nó mang sắc thái rằng điều gì đó đã bị phóng đại hoặc tạo ra một cách không tự nhiên để trở nên hấp dẫn hơn, nhưng lại thiếu tính thuyết phục. Khác với 'unlikely' (khó xảy ra) đơn thuần, 'far-fetched' nhấn mạnh vào sự thiếu căn cứ và tính gượng gạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + far-fetched goal
  • set set a far-fetched goal
    (đặt ra một mục tiêu xa vời)
  • pursue pursue a far-fetched goal
    (theo đuổi một mục tiêu xa vời)
  • achieve achieve a far-fetched goal
    (đạt được một mục tiêu tưởng chừng xa vời)
  • abandon abandon a far-fetched goal
    (từ bỏ một mục tiêu xa vời)
Adverb + far-fetched
  • wildly wildly far-fetched goal
    (mục tiêu cực kỳ xa vời/khó tin)
  • utterly utterly far-fetched goal
    (mục tiêu hoàn toàn xa vời/khó tin)
  • seemingly seemingly far-fetched goal
    (mục tiêu tưởng chừng xa vời)

Idioms

  • It's a far-fetched goal to...

    Sẽ là một mục tiêu xa vời khi mong đợi/làm điều gì đó...

    "It's a far-fetched goal to think we can colonize Mars within the next decade."

    (Sẽ là một mục tiêu xa vời nếu nghĩ rằng chúng ta có thể định cư trên Sao Hỏa trong thập kỷ tới.)

  • Achieving a far-fetched goal

    Đạt được một mục tiêu tưởng chừng xa vời (thường với hàm ý vượt qua khó khăn, bất chấp mọi rào cản)

    "Against all odds, the small team succeeded in achieving their seemingly far-fetched goal of reaching the summit."

    (Bất chấp mọi khó khăn, đội nhỏ đã thành công đạt được mục tiêu tưởng chừng xa vời là chinh phục đỉnh núi.)

  • To dismiss something as a far-fetched goal

    Bác bỏ/cho rằng cái gì là một mục tiêu xa vời

    "Many initially dismissed his ambition as a far-fetched goal, but he proved them wrong."

    (Nhiều người ban đầu bác bỏ tham vọng của anh ấy là một mục tiêu xa vời, nhưng anh ấy đã chứng minh họ sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far-fetched goal

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Khó tin, không thực tế; khó có thể xảy ra; gượng gạo, khiên cưỡng.

"The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far-fetched goal".

Mơ ước lớn và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, có sự đánh giá cao đối với việc đặt ra những mục tiêu lớn và đầy tham vọng, ngay cả khi chúng có vẻ 'xa vời' (far-fetched). Tuy nhiên, cũng có sự nhấn mạnh vào tính thực tế và khả năng đạt được. 'Far-fetched goal' thường nằm ở ranh giới này, đại diện cho cả khát vọng vươn tới điều phi thường lẫn sự cảnh báo về việc theo đuổi những điều không thể một cách thiếu suy nghĩ.

Khái niệm 'Moonshot'

Thuật ngữ 'moonshot' (bắn lên mặt trăng) bắt nguồn từ chương trình Apollo của Mỹ nhằm đưa con người lên Mặt Trăng. Nó được dùng để chỉ một mục tiêu cực kỳ tham vọng, táo bạo và tưởng chừng như không thể đạt được, đòi hỏi sự đổi mới vượt bậc và chấp nhận rủi ro lớn. Một 'far-fetched goal' thường được coi là một 'moonshot' nếu nó có tiềm năng tạo ra tác động lớn nếu thành công, mặc dù xác suất thành công ban đầu có thể rất thấp.