far-fetched goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unlikely to be true or realistic; implausible; improbable; not easily or naturally deduced or introduced; forced; strained.
Vietnamese Meaning
Khó tin, không thực tế; khó có thể xảy ra; gượng gạo, khiên cưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."
"Vào thời điểm đó, ý tưởng rằng anh ấy có thể thắng cuộc bầu cử có vẻ khó tin."
-
"His explanation sounded rather far-fetched."
"Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ khá gượng gạo."
-
"That's a pretty far-fetched story, isn't it?"
"Đó là một câu chuyện khá khó tin, phải không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goal | Mục tiêu, bàn thắng |
| Noun | goalkeeper | Thủ môn (người bảo vệ khung thành/mục tiêu) |
| Adjective | goalless | Không bàn thắng, không đạt mục tiêu |
| Adjective | far | Xa, ở khoảng cách lớn |
| Verb | fetch | Đi lấy về, đem về |
| Adjective | far-fetched | Khó tin, không thực tế, xa vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'far-fetched' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc câu chuyện khó tin vì chúng không dựa trên thực tế hoặc logic thông thường. Nó mang sắc thái rằng điều gì đó đã bị phóng đại hoặc tạo ra một cách không tự nhiên để trở nên hấp dẫn hơn, nhưng lại thiếu tính thuyết phục. Khác với 'unlikely' (khó xảy ra) đơn thuần, 'far-fetched' nhấn mạnh vào sự thiếu căn cứ và tính gượng gạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a far-fetched goal (đặt ra một mục tiêu xa vời)
-
pursue pursue a far-fetched goal (theo đuổi một mục tiêu xa vời)
-
achieve achieve a far-fetched goal (đạt được một mục tiêu tưởng chừng xa vời)
-
abandon abandon a far-fetched goal (từ bỏ một mục tiêu xa vời)
-
wildly wildly far-fetched goal (mục tiêu cực kỳ xa vời/khó tin)
-
utterly utterly far-fetched goal (mục tiêu hoàn toàn xa vời/khó tin)
-
seemingly seemingly far-fetched goal (mục tiêu tưởng chừng xa vời)
Idioms
-
It's a far-fetched goal to...
Sẽ là một mục tiêu xa vời khi mong đợi/làm điều gì đó...
"It's a far-fetched goal to think we can colonize Mars within the next decade."
(Sẽ là một mục tiêu xa vời nếu nghĩ rằng chúng ta có thể định cư trên Sao Hỏa trong thập kỷ tới.)
-
Achieving a far-fetched goal
Đạt được một mục tiêu tưởng chừng xa vời (thường với hàm ý vượt qua khó khăn, bất chấp mọi rào cản)
"Against all odds, the small team succeeded in achieving their seemingly far-fetched goal of reaching the summit."
(Bất chấp mọi khó khăn, đội nhỏ đã thành công đạt được mục tiêu tưởng chừng xa vời là chinh phục đỉnh núi.)
-
To dismiss something as a far-fetched goal
Bác bỏ/cho rằng cái gì là một mục tiêu xa vời
"Many initially dismissed his ambition as a far-fetched goal, but he proved them wrong."
(Nhiều người ban đầu bác bỏ tham vọng của anh ấy là một mục tiêu xa vời, nhưng anh ấy đã chứng minh họ sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far-fetched goal
Tính từ (Adjective)Khó tin, không thực tế; khó có thể xảy ra; gượng gạo, khiên cưỡng.
"The idea that he could win the election seemed far-fetched at the time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far-fetched goal".
