(Top Banner Ad)
feel depressed
B1
Động từ + Tính từ B1 Tâm lý học

feel depressed

UK: /fiːl dɪˈprest/ • US: /fiːl dɪˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy chán nản cảm thấy buồn bã cảm thấy tuyệt vọng cảm thấy suy sụp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a feeling of sadness, unhappiness, and low spirits.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, chán nản và mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt depressed after failing the exam."

    "Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi trượt kỳ thi."

  • "I started to feel depressed when I lost my job."

    "Tôi bắt đầu cảm thấy chán nản khi tôi mất việc."

  • "He has been feeling depressed lately due to personal problems."

    "Gần đây anh ấy cảm thấy chán nản do những vấn đề cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depress Làm ai đó cảm thấy rất buồn và thiếu hy vọng; làm suy yếu, hạ thấp.
Noun depression Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng khiến một người cảm thấy rất buồn, tuyệt vọng và không thể sống cuộc sống bình thường; sự suy thoái kinh tế.
Adjective depressed Cảm thấy rất buồn và tuyệt vọng; bị suy yếu, chán nản.
Adjective depressing Khiến ai đó cảm thấy buồn và thiếu hy vọng.
Adjective depressive Liên quan đến bệnh trầm cảm hoặc có xu hướng bị trầm cảm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōljanan
Old English
fēlan
Latin
deprimere
Old French
depresser
Middle English
depressen
English
feel depressed

Nguồn gốc 'depressed' (trầm cảm)

Từ 'depressed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprimere', nghĩa là 'ấn xuống, đè nén'. Ban đầu nó mô tả hành động vật lý của việc hạ thấp hoặc làm suy yếu cái gì đó. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm cả việc làm suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc, dẫn đến trạng thái 'cảm thấy bị đè nén' về mặt tâm lý.

Sự phát triển của 'feel' (cảm thấy)

Từ 'feel' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fōljanan', liên quan đến việc chạm, sờ. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển từ cảm giác vật lý sang cảm giác nội tâm, cảm xúc và nhận thức, cho phép chúng ta nói 'cảm thấy' một trạng thái tinh thần như 'depressed'.

Usage Note

Cụm 'feel depressed' diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là tạm thời. Nó nhẹ hơn so với 'be diagnosed with depression' (được chẩn đoán mắc bệnh trầm cảm), là một chứng bệnh tâm lý cần được điều trị y tế. So sánh với 'feel sad' (cảm thấy buồn), 'feel down' (cảm thấy tụt hứng), 'feel blue' (cảm thấy buồn bã). 'Feel depressed' thường ám chỉ một mức độ nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn so với các trạng thái cảm xúc kia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feel depressed
  • deeply deeply feel depressed
    (cảm thấy trầm cảm sâu sắc)
  • slightly slightly feel depressed
    (cảm thấy hơi trầm cảm)
  • constantly constantly feel depressed
    (luôn cảm thấy trầm cảm)
  • chronically chronically feel depressed
    (cảm thấy trầm cảm mãn tính)
Verb + feel depressed
  • start to start to feel depressed
    (bắt đầu cảm thấy trầm cảm)
  • begin to begin to feel depressed
    (bắt đầu cảm thấy trầm cảm)
  • tend to tend to feel depressed
    (có xu hướng cảm thấy trầm cảm)
  • make someone make someone feel depressed
    (làm cho ai đó cảm thấy trầm cảm)
Adverb + feel depressed
  • often often feel depressed
    (thường xuyên cảm thấy trầm cảm)
  • sometimes sometimes feel depressed
    (đôi khi cảm thấy trầm cảm)
  • rarely rarely feel depressed
    (hiếm khi cảm thấy trầm cảm)

Idioms

  • feel blue

    Cảm thấy buồn, chán nản.

    "I always feel blue during the winter months."

    (Tôi luôn cảm thấy buồn chán trong những tháng mùa đông.)

  • down in the dumps

    Buồn bã, chán nản, thất vọng; rất thất vọng hoặc buồn bã.

    "He's been down in the dumps ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã rất chán nản kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel depressed

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, chán nản và mất tinh thần.

"She felt depressed after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't feel so depressed about my exam results now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không cảm thấy chán nản về kết quả thi của mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her job, she wouldn't feel depressed these days.
Nếu cô ấy không bị mất việc, cô ấy đã không cảm thấy chán nản những ngày này.
Nghi vấn
If you had listened to my advice, would you feel so depressed now?
Nếu bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi, liệu bạn có cảm thấy chán nản bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel depressed".

Hiểu và đối phó với trầm cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'feel depressed' không chỉ là một cảm xúc buồn bã thông thường mà còn là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tâm thần cần được quan tâm. Có sự nhấn mạnh vào việc nhận biết các triệu chứng, tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (từ bác sĩ hoặc nhà trị liệu) và không nên cảm thấy xấu hổ khi nói về vấn đề này. Việc phá bỏ sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần là một nỗ lực xã hội quan trọng.

Hội chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD)

Một khái niệm liên quan đến 'feel depressed' là Rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD), một dạng trầm cảm xảy ra vào cùng một thời điểm mỗi năm, thường là vào mùa thu và mùa đông khi có ít ánh sáng mặt trời hơn. Đây là một ví dụ về cách các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần.