feel wonderful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a strong feeling of happiness and pleasure.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy rất tuyệt vời, hạnh phúc và hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel wonderful after my vacation."
"Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau kỳ nghỉ của mình."
-
"She made me feel wonderful about myself."
"Cô ấy khiến tôi cảm thấy tuyệt vời về bản thân mình."
-
"I feel wonderful to be back home."
"Tôi cảm thấy thật tuyệt vời khi được trở về nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feel | cảm thấy |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời |
| Noun | wonder | điều kỳ diệu |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm "feel wonderful" diễn tả một cảm xúc tích cực, mạnh mẽ hơn so với "feel good" hay "feel happy". Nó thường được sử dụng khi có một sự kiện, trải nghiệm hoặc tình huống đặc biệt khiến người ta cảm thấy cực kỳ tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel wonderful (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
-
absolutely absolutely feel wonderful (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
-
genuinely genuinely feel wonderful (thật lòng cảm thấy tuyệt vời)
-
I I feel wonderful today (Hôm nay tôi cảm thấy thật tuyệt vời)
-
I I feel wonderful after that massage (Tôi cảm thấy tuyệt vời sau buổi mát-xa đó)
Idioms
-
on top of the world
cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công
"After getting the promotion, I feel on top of the world."
(Sau khi được thăng chức, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
-
in seventh heaven
cực kỳ hạnh phúc
"She's been in seventh heaven since she got engaged."
(Cô ấy cực kỳ hạnh phúc kể từ khi đính hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel wonderful
Cụm động từCảm thấy rất tuyệt vời, hạnh phúc và hài lòng.
"I feel wonderful after my vacation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of hiking, I feel wonderful, and I want to do it again soon. |
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi cảm thấy tuyệt vời, và tôi muốn làm lại điều đó sớm. |
| Phủ định | Even though the sun is shining, I don't feel wonderful, but I know it will pass. |
Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, tôi không cảm thấy tuyệt vời, nhưng tôi biết điều đó sẽ qua. |
| Nghi vấn | After hearing the good news, do you feel wonderful, or are you still processing everything? |
Sau khi nghe tin tốt, bạn có cảm thấy tuyệt vời không, hay bạn vẫn đang xử lý mọi thứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had felt wonderful after she had finished the marathon. |
Cô ấy đã cảm thấy tuyệt vời sau khi cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon. |
| Phủ định | He hadn't felt wonderful until he had received the good news. |
Anh ấy đã không cảm thấy tuyệt vời cho đến khi anh ấy nhận được tin tốt. |
| Nghi vấn | Had you felt wonderful before the accident had happened? |
Bạn đã cảm thấy tuyệt vời trước khi tai nạn xảy ra phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have felt wonderful since I started exercising regularly. |
Tôi đã cảm thấy tuyệt vời kể từ khi tôi bắt đầu tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | She hasn't felt wonderful since she lost her job. |
Cô ấy đã không cảm thấy tuyệt vời kể từ khi cô ấy mất việc. |
| Nghi vấn | Have you felt wonderful since you came to this city? |
Bạn đã cảm thấy tuyệt vời kể từ khi bạn đến thành phố này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel wonderful".
