(Top Banner Ad)
feel wonderful
A2
Cụm động từ A2 Chung

feel wonderful

UK: /fiːl ˈwʌndəfl/ • US: /fil ˈwʌndərfl/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy tuyệt vời cảm thấy rất tốt cảm thấy sung sướng cảm thấy hạnh phúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a strong feeling of happiness and pleasure.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy rất tuyệt vời, hạnh phúc và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel wonderful after my vacation."

    "Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau kỳ nghỉ của mình."

  • "She made me feel wonderful about myself."

    "Cô ấy khiến tôi cảm thấy tuyệt vời về bản thân mình."

  • "I feel wonderful to be back home."

    "Tôi cảm thấy thật tuyệt vời khi được trở về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy
Adjective wonderful tuyệt vời
Noun wonder điều kỳ diệu
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', có nghĩa là 'sờ, chạm, cảm nhận'. Nó liên quan đến khả năng cảm nhận bằng xúc giác và cảm xúc. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên kết nó với từ 'cảm thấy'.

Nguồn gốc của 'wonderful'

Từ 'wonderful' xuất phát từ 'wonder' (điều kỳ diệu) kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy). Vì vậy, 'wonderful' có nghĩa là 'đầy những điều kỳ diệu' hoặc 'tuyệt vời'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tuyệt vời' hoặc 'kỳ diệu'.

Usage Note

Cụm "feel wonderful" diễn tả một cảm xúc tích cực, mạnh mẽ hơn so với "feel good" hay "feel happy". Nó thường được sử dụng khi có một sự kiện, trải nghiệm hoặc tình huống đặc biệt khiến người ta cảm thấy cực kỳ tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel wonderful
  • really really feel wonderful
    (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
  • absolutely absolutely feel wonderful
    (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
  • genuinely genuinely feel wonderful
    (thật lòng cảm thấy tuyệt vời)
I + feel wonderful
  • I I feel wonderful today
    (Hôm nay tôi cảm thấy thật tuyệt vời)
  • I I feel wonderful after that massage
    (Tôi cảm thấy tuyệt vời sau buổi mát-xa đó)

Idioms

  • on top of the world

    cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công

    "After getting the promotion, I feel on top of the world."

    (Sau khi được thăng chức, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)

  • in seventh heaven

    cực kỳ hạnh phúc

    "She's been in seventh heaven since she got engaged."

    (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc kể từ khi đính hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel wonderful

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy rất tuyệt vời, hạnh phúc và hài lòng.

"I feel wonderful after my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, I feel wonderful, and I want to do it again soon.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi cảm thấy tuyệt vời, và tôi muốn làm lại điều đó sớm.
Phủ định
Even though the sun is shining, I don't feel wonderful, but I know it will pass.
Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, tôi không cảm thấy tuyệt vời, nhưng tôi biết điều đó sẽ qua.
Nghi vấn
After hearing the good news, do you feel wonderful, or are you still processing everything?
Sau khi nghe tin tốt, bạn có cảm thấy tuyệt vời không, hay bạn vẫn đang xử lý mọi thứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt wonderful after she had finished the marathon.
Cô ấy đã cảm thấy tuyệt vời sau khi cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon.
Phủ định
He hadn't felt wonderful until he had received the good news.
Anh ấy đã không cảm thấy tuyệt vời cho đến khi anh ấy nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Had you felt wonderful before the accident had happened?
Bạn đã cảm thấy tuyệt vời trước khi tai nạn xảy ra phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have felt wonderful since I started exercising regularly.
Tôi đã cảm thấy tuyệt vời kể từ khi tôi bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
She hasn't felt wonderful since she lost her job.
Cô ấy đã không cảm thấy tuyệt vời kể từ khi cô ấy mất việc.
Nghi vấn
Have you felt wonderful since you came to this city?
Bạn đã cảm thấy tuyệt vời kể từ khi bạn đến thành phố này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel wonderful".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, việc chú trọng đến sức khỏe tinh thần ngày càng được đề cao. Việc bày tỏ cảm xúc và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết là điều được khuyến khích để duy trì trạng thái 'feel wonderful'.

Giá trị của sự lạc quan

Sự lạc quan và tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tâm trạng và tạo ra cảm giác 'feel wonderful'. Điều này được thể hiện qua nhiều câu châm ngôn và bài hát trong văn hóa phương Tây.