feel terrible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy rất tệ, cảm thấy không khỏe, không vui hoặc buồn bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel terrible; I think I'm getting a cold."
"Tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm rồi."
-
"She felt terrible after the argument."
"Cô ấy cảm thấy rất tệ sau cuộc tranh cãi."
-
"He felt terrible about lying to his friend."
"Anh ấy cảm thấy rất tệ vì đã nói dối bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc thể chất tiêu cực ở mức độ cao. 'Terrible' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cảm giác. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác bệnh tật, đau đớn, hoặc một trạng thái tinh thần tồi tệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely feel terrible (hoàn toàn cảm thấy tồi tệ)
-
really really feel terrible (thực sự cảm thấy tồi tệ)
-
so so feel terrible (cảm thấy tồi tệ đến mức)
-
still still feel terrible (vẫn cảm thấy tồi tệ)
-
about feel terrible about something (cảm thấy tồi tệ/có lỗi về điều gì đó)
-
for feel terrible for someone (cảm thấy thương hại/chia sẻ nỗi buồn với ai đó)
-
make make someone feel terrible (làm ai đó cảm thấy tồi tệ/có lỗi)
Idioms
-
feel terrible about oneself
Cảm thấy rất tồi tệ, có lỗi hoặc xấu hổ về bản thân.
"After breaking the expensive vase, the child felt terrible about herself."
(Sau khi làm vỡ chiếc bình đắt tiền, đứa trẻ cảm thấy rất tệ về bản thân.)
-
feel terrible (that...)
Cảm thấy rất có lỗi/tiếc nuối (vì điều gì đó đã xảy ra).
"I feel terrible that I missed your birthday party last night."
(Tôi cảm thấy rất có lỗi vì đã bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật của bạn tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel terrible
Cụm động từCảm thấy rất tệ, cảm thấy không khỏe, không vui hoặc buồn bã.
"I feel terrible; I think I'm getting a cold."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I avoid feeling terrible by taking care of my health. |
Tôi tránh cảm thấy tồi tệ bằng cách chăm sóc sức khỏe của mình. |
| Phủ định | He doesn't enjoy feeling terrible after a long day. |
Anh ấy không thích cảm thấy tồi tệ sau một ngày dài. |
| Nghi vấn | Do you mind feeling terrible when you have a cold? |
Bạn có phiền cảm thấy tồi tệ khi bị cảm lạnh không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel terrible today. |
Hôm nay tôi cảm thấy tồi tệ. |
| Phủ định | Not only did he feel terrible, but he also had a fever. |
Không chỉ anh ấy cảm thấy tồi tệ, mà anh ấy còn bị sốt. |
| Nghi vấn | Should you feel terrible, you should call a doctor. |
Nếu bạn cảm thấy tồi tệ, bạn nên gọi bác sĩ. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was feeling terrible yesterday because of the flu. |
Tôi đã cảm thấy rất tệ ngày hôm qua vì bị cúm. |
| Phủ định | She wasn't feeling terrible even after the accident. |
Cô ấy đã không cảm thấy tồi tệ ngay cả sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Were you feeling terrible before you took the medicine? |
Bạn đã cảm thấy tồi tệ trước khi bạn uống thuốc à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel terrible".
