(Top Banner Ad)
feel terrible
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe/Cảm xúc

feel terrible

UK: /fiːl ˈter.ɪ.bəl/ • US: /fiːl ˈter.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy rất tệ cảm thấy tồi tệ cảm thấy kinh khủng cảm thấy không ra gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a strong feeling of being unwell, unhappy, or upset.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy rất tệ, cảm thấy không khỏe, không vui hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel terrible; I think I'm getting a cold."

    "Tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ là tôi sắp bị cảm rồi."

  • "She felt terrible after the argument."

    "Cô ấy cảm thấy rất tệ sau cuộc tranh cãi."

  • "He felt terrible about lying to his friend."

    "Anh ấy cảm thấy rất tệ vì đã nói dối bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ mó
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective terrible khủng khiếp, tồi tệ, rất tệ
Adverb terribly rất, cực kỳ (trong ngữ cảnh tiêu cực), một cách tồi tệ
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi
Verb terrify làm kinh hoàng, làm khiếp sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pel-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Modern English
feel

Nguồn gốc của 'feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *pel- có nghĩa là 'chạm, đánh, đẩy'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic *fōlijaną và tiếng Old English fēlan, mang ý nghĩa 'cảm nhận, sờ mó, nhận thức'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'feel' giữ nguyên nghĩa cơ bản này, ám chỉ cả cảm giác vật lý lẫn cảm xúc bên trong.

Sự phát triển của 'terrible' và kết hợp

Từ 'terrible' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'terrēre' (làm khiếp sợ, khủng bố). Qua tiếng Old French 'terrible' và tiếng Middle English, nó có nghĩa là 'gây kinh hoàng, đáng sợ'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa của 'terrible' đã mở rộng ra thành 'rất tệ, tồi tệ, khó chịu'. Khi kết hợp với 'feel', cụm 'feel terrible' không còn mang nghĩa 'cảm thấy đáng sợ' mà là 'cảm thấy rất tệ' về mặt thể chất (ốm yếu) hoặc tinh thần (buồn bã, có lỗi).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc thể chất tiêu cực ở mức độ cao. 'Terrible' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cảm giác. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác bệnh tật, đau đớn, hoặc một trạng thái tinh thần tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cường độ/Mức độ
  • absolutely absolutely feel terrible
    (hoàn toàn cảm thấy tồi tệ)
  • really really feel terrible
    (thực sự cảm thấy tồi tệ)
  • so so feel terrible
    (cảm thấy tồi tệ đến mức)
  • still still feel terrible
    (vẫn cảm thấy tồi tệ)
Nguyên nhân/Đối tượng
  • about feel terrible about something
    (cảm thấy tồi tệ/có lỗi về điều gì đó)
  • for feel terrible for someone
    (cảm thấy thương hại/chia sẻ nỗi buồn với ai đó)
  • make make someone feel terrible
    (làm ai đó cảm thấy tồi tệ/có lỗi)

Idioms

  • feel terrible about oneself

    Cảm thấy rất tồi tệ, có lỗi hoặc xấu hổ về bản thân.

    "After breaking the expensive vase, the child felt terrible about herself."

    (Sau khi làm vỡ chiếc bình đắt tiền, đứa trẻ cảm thấy rất tệ về bản thân.)

  • feel terrible (that...)

    Cảm thấy rất có lỗi/tiếc nuối (vì điều gì đó đã xảy ra).

    "I feel terrible that I missed your birthday party last night."

    (Tôi cảm thấy rất có lỗi vì đã bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật của bạn tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel terrible

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy rất tệ, cảm thấy không khỏe, không vui hoặc buồn bã.

"I feel terrible; I think I'm getting a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid feeling terrible by taking care of my health.
Tôi tránh cảm thấy tồi tệ bằng cách chăm sóc sức khỏe của mình.
Phủ định
He doesn't enjoy feeling terrible after a long day.
Anh ấy không thích cảm thấy tồi tệ sau một ngày dài.
Nghi vấn
Do you mind feeling terrible when you have a cold?
Bạn có phiền cảm thấy tồi tệ khi bị cảm lạnh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel terrible today.
Hôm nay tôi cảm thấy tồi tệ.
Phủ định
Not only did he feel terrible, but he also had a fever.
Không chỉ anh ấy cảm thấy tồi tệ, mà anh ấy còn bị sốt.
Nghi vấn
Should you feel terrible, you should call a doctor.
Nếu bạn cảm thấy tồi tệ, bạn nên gọi bác sĩ.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was feeling terrible yesterday because of the flu.
Tôi đã cảm thấy rất tệ ngày hôm qua vì bị cúm.
Phủ định
She wasn't feeling terrible even after the accident.
Cô ấy đã không cảm thấy tồi tệ ngay cả sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Were you feeling terrible before you took the medicine?
Bạn đã cảm thấy tồi tệ trước khi bạn uống thuốc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel terrible".

Thể hiện sự hối hận và có lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nói 'I feel terrible about...' là một cách phổ biến và được mong đợi để bày tỏ sự hối tiếc chân thành và xin lỗi về một sai lầm hoặc tổn hại đã gây ra. Nó thể hiện việc nhận trách nhiệm về hành động của mình.

Chia sẻ sự đồng cảm và thông cảm

Người ta thường dùng 'I feel terrible for you' hoặc 'I feel terrible that...' để thể hiện sự đồng cảm và thông cảm đối với ai đó đang trải qua bất hạnh, bệnh tật hoặc nỗi buồn. Đây là một cách để thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ.