(Top Banner Ad)
feel amazing
A2
Động từ + Tính từ A2 Tổng quát

feel amazing

UK: /fiːl əˈmeɪ.zɪŋ/ • US: /fiːl əˈmeɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy rất tuyệt vời cảm thấy vô cùng tuyệt vời cảm thấy thật tuyệt vời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation of extreme well-being, happiness, or delight.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vô cùng tuyệt vời, hạnh phúc hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the competition, I felt amazing."

    "Sau khi thắng cuộc thi, tôi cảm thấy vô cùng tuyệt vời."

  • "I feel amazing after my workout."

    "Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau buổi tập luyện."

  • "She felt amazing when she got the job offer."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vời khi nhận được lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Noun feel cảm nhận, sự sờ mó, ấn tượng
Verb feel cảm thấy, sờ mó, trải nghiệm
Noun amazement sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ
Verb amaze làm kinh ngạc, làm cho sửng sốt
Adjective amazing tuyệt vời, kinh ngạc, phi thường
Adjective amazed kinh ngạc, ngạc nhiên (bởi điều gì đó)
Adverb amazingly một cách đáng kinh ngạc, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂l- (to feel, touch, shake)
Proto-Germanic
*fōlijaną (to feel)
Old English
fēlan (to touch, perceive by touch, perceive mentally)
Middle English
felen (to feel)
Modern English
feel
Old French
amaser (to put into a maze)
Middle English
amasen (to bewilder, perplex)
Modern English
amaze (to astonish, fill with wonder) -> amazing (present participle, causing great wonder)

Nguồn gốc của 'Feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fēlan', mang nghĩa 'chạm vào, cảm nhận bằng xúc giác, hoặc nhận thức trong tâm trí'. Nó liên quan đến các gốc từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, cho thấy ý nghĩa cơ bản về sự tiếp xúc và nhận thức cảm giác đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Amazing'

Từ 'amazing' bắt nguồn từ động từ 'amaze'. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, 'amaze' có nghĩa là 'làm cho bối rối, làm cho lạc lối' (như trong mê cung - maze). Theo thời gian, nghĩa của 'amaze' phát triển thành 'gây kinh ngạc, gây sửng sốt', và 'amazing' trở thành tính từ dùng để miêu tả điều gì đó cực kỳ ấn tượng, phi thường, tuyệt vời, khiến người ta 'cảm thấy' rất tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một cảm xúc tích cực, mạnh mẽ. 'Feel' ở đây là động từ liên kết, nối chủ ngữ với tính từ 'amazing'. Khác với 'feel good' (cảm thấy tốt), 'feel amazing' nhấn mạnh mức độ cảm xúc cao hơn, sự phấn khích và niềm vui lớn. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác sau khi đạt được thành công, trải nghiệm điều thú vị hoặc nhận được tin tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel amazing
  • truly truly feel amazing
    (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
  • incredibly incredibly feel amazing
    (cảm thấy tuyệt vời một cách khó tin)
  • absolutely absolutely feel amazing
    (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
  • wonderfully wonderfully feel amazing
    (cảm thấy tuyệt vời một cách kỳ diệu)
  • always always feel amazing
    (luôn luôn cảm thấy tuyệt vời)
Verb + (someone) + feel amazing
  • make you make you feel amazing
    (khiến bạn cảm thấy tuyệt vời)
  • help you help you feel amazing
    (giúp bạn cảm thấy tuyệt vời)
Contexts for feeling amazing
  • after feel amazing after a good night's sleep
    (cảm thấy tuyệt vời sau một đêm ngủ ngon)
  • in feel amazing in my new dress
    (cảm thấy tuyệt vời khi mặc chiếc váy mới của tôi)

Idioms

  • Make someone feel amazing

    Khiến ai đó cảm thấy vô cùng vui vẻ, hạnh phúc và được trân trọng.

    "Your kind words always make me feel amazing."

    (Những lời tử tế của bạn luôn khiến tôi cảm thấy tuyệt vời.)

  • Wake up feeling amazing

    Thức dậy với tâm trạng và thể chất vô cùng sảng khoái, tràn đầy năng lượng.

    "I slept so well last night, I woke up feeling amazing!"

    (Tối qua tôi ngủ rất ngon, tôi thức dậy cảm thấy vô cùng sảng khoái!)

  • Feel amazing from head to toe

    Cảm thấy tuyệt vời từ đầu đến chân; cảm thấy hoàn toàn sảng khoái và khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

    "After the spa day, I felt amazing from head to toe."

    (Sau một ngày đi spa, tôi cảm thấy tuyệt vời từ đầu đến chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel amazing

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy vô cùng tuyệt vời, hạnh phúc hoặc thích thú.

"After winning the competition, I felt amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel amazing".

Văn hóa Chăm sóc Bản thân (Self-care)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'feel amazing' thường gắn liền với xu hướng chăm sóc bản thân (self-care) và wellness (sức khỏe toàn diện). Mọi người được khuyến khích thực hiện các hoạt động như tập thể dục, ăn uống lành mạnh, thiền định, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân để đạt được trạng thái tinh thần và thể chất tốt nhất, từ đó 'cảm thấy tuyệt vời'.

Sự Khẳng định Tích cực và Lòng biết ơn

Cảm giác 'feel amazing' cũng là trọng tâm của nhiều thực hành khẳng định tích cực (positive affirmations) và lòng biết ơn (gratitude). Bằng cách tập trung vào những điều khiến mình hạnh phúc và bày tỏ lòng biết ơn, mọi người cố gắng nuôi dưỡng tâm trạng tích cực để thường xuyên 'cảm thấy tuyệt vời' hơn trong cuộc sống hàng ngày.