feel amazing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vô cùng tuyệt vời, hạnh phúc hoặc thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the competition, I felt amazing."
"Sau khi thắng cuộc thi, tôi cảm thấy vô cùng tuyệt vời."
-
"I feel amazing after my workout."
"Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau buổi tập luyện."
-
"She felt amazing when she got the job offer."
"Cô ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vời khi nhận được lời mời làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc |
| Noun | feel | cảm nhận, sự sờ mó, ấn tượng |
| Verb | feel | cảm thấy, sờ mó, trải nghiệm |
| Noun | amazement | sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ |
| Verb | amaze | làm kinh ngạc, làm cho sửng sốt |
| Adjective | amazing | tuyệt vời, kinh ngạc, phi thường |
| Adjective | amazed | kinh ngạc, ngạc nhiên (bởi điều gì đó) |
| Adverb | amazingly | một cách đáng kinh ngạc, một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cảm xúc tích cực, mạnh mẽ. 'Feel' ở đây là động từ liên kết, nối chủ ngữ với tính từ 'amazing'. Khác với 'feel good' (cảm thấy tốt), 'feel amazing' nhấn mạnh mức độ cảm xúc cao hơn, sự phấn khích và niềm vui lớn. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác sau khi đạt được thành công, trải nghiệm điều thú vị hoặc nhận được tin tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly feel amazing (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
-
incredibly incredibly feel amazing (cảm thấy tuyệt vời một cách khó tin)
-
absolutely absolutely feel amazing (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
-
wonderfully wonderfully feel amazing (cảm thấy tuyệt vời một cách kỳ diệu)
-
always always feel amazing (luôn luôn cảm thấy tuyệt vời)
-
make you make you feel amazing (khiến bạn cảm thấy tuyệt vời)
-
help you help you feel amazing (giúp bạn cảm thấy tuyệt vời)
-
after feel amazing after a good night's sleep (cảm thấy tuyệt vời sau một đêm ngủ ngon)
-
in feel amazing in my new dress (cảm thấy tuyệt vời khi mặc chiếc váy mới của tôi)
Idioms
-
Make someone feel amazing
Khiến ai đó cảm thấy vô cùng vui vẻ, hạnh phúc và được trân trọng.
"Your kind words always make me feel amazing."
(Những lời tử tế của bạn luôn khiến tôi cảm thấy tuyệt vời.)
-
Wake up feeling amazing
Thức dậy với tâm trạng và thể chất vô cùng sảng khoái, tràn đầy năng lượng.
"I slept so well last night, I woke up feeling amazing!"
(Tối qua tôi ngủ rất ngon, tôi thức dậy cảm thấy vô cùng sảng khoái!)
-
Feel amazing from head to toe
Cảm thấy tuyệt vời từ đầu đến chân; cảm thấy hoàn toàn sảng khoái và khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.
"After the spa day, I felt amazing from head to toe."
(Sau một ngày đi spa, tôi cảm thấy tuyệt vời từ đầu đến chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel amazing
Động từ + Tính từCảm thấy vô cùng tuyệt vời, hạnh phúc hoặc thích thú.
"After winning the competition, I felt amazing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel amazing".
