(Top Banner Ad)
feel awful
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe/Cảm xúc

feel awful

UK: /fiːl ˈɔːfʊl/ • US: /fiːl ˈɔːfəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy rất tệ cảm thấy kinh khủng cảm thấy tồi tệ thấy khó chịu trong người thấy không khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel very unwell or unhappy; to experience negative physical or emotional sensations.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy rất tệ, không khỏe, hoặc không vui; trải qua những cảm giác tiêu cực về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel awful; I think I'm getting a cold."

    "Tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ mình sắp bị cảm rồi."

  • "She felt awful after the argument with her friend."

    "Cô ấy cảm thấy rất tệ sau cuộc cãi vã với bạn mình."

  • "I feel awful that I forgot your birthday."

    "Tôi cảm thấy rất tệ vì đã quên sinh nhật của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ, nhận thấy
Noun feeling cảm giác, tình cảm
Adjective awful tồi tệ, kinh khủng; đáng sợ
Adverb awfully rất, cực kỳ (informal); một cách tồi tệ, kinh khủng
Noun awfulness sự tồi tệ, sự kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
egeful
Middle English
aweful
Modern English
awful

Sự thay đổi nghĩa thú vị của 'Awful'

Ban đầu, từ 'awful' (trong Old English là 'egeful') có nghĩa là 'đáng kính sợ', 'gây ấn tượng mạnh' hoặc 'đầy sự tôn kính' (từ 'awe'). Nó mang sắc thái trang trọng, tích cực hoặc trung tính. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 19, nghĩa của 'awful' đã chuyển dịch hoàn toàn, trở thành 'rất tệ', 'kinh khủng' hoặc 'không dễ chịu'. Chính sự thay đổi này đã tạo nên ý nghĩa hiện tại của cụm 'feel awful' (cảm thấy rất tệ).

Nguồn gốc từ 'Feel'

Động từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*fōljanan) và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European (*pal-) có nghĩa là 'chạm', 'cảm nhận', hoặc 'rung lắc'. Ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fēlan'), nó chủ yếu liên quan đến việc cảm nhận qua xúc giác, sau đó mở rộng để chỉ việc cảm nhận về mặt thể chất và tinh thần nói chung, như chúng ta sử dụng ngày nay trong cụm 'feel awful'.

Usage Note

Cụm từ 'feel awful' thường được dùng để diễn tả cảm giác không khỏe (ốm, mệt mỏi) hoặc cảm giác buồn bã, tội lỗi, hối hận. Mức độ nghiêm trọng hơn 'feel bad' nhưng nhẹ hơn 'feel terrible'. Có thể dùng thay cho 'feel sick' khi muốn nói mình cảm thấy ốm nhưng không nhất thiết phải nôn mửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of intensity
  • really really feel awful
    (thực sự cảm thấy rất tệ)
  • terribly terribly feel awful
    (cảm thấy tệ kinh khủng)
  • quite quite feel awful
    (khá là cảm thấy tệ)
Adverbs of time/duration
  • still still feel awful
    (vẫn cảm thấy tồi tệ)
  • suddenly suddenly feel awful
    (đột nhiên cảm thấy tệ)
Prepositions explaining cause/object
  • about feel awful about something
    (cảm thấy có lỗi/hối hận về điều gì đó)
  • for feel awful for someone
    (cảm thấy thương hại/đồng cảm với ai đó)

Idioms

  • feel awful about something

    Cảm thấy có lỗi, hối hận hoặc rất buồn về điều gì đó mình đã làm hoặc điều đã xảy ra.

    "I feel awful about forgetting her birthday. I should have set a reminder."

    (Tôi cảm thấy rất có lỗi vì đã quên sinh nhật cô ấy. Lẽ ra tôi nên đặt lời nhắc.)

  • feel awful for someone

    Cảm thấy rất tiếc, thương hại hoặc đồng cảm sâu sắc với ai đó đang gặp khó khăn.

    "I feel awful for him; he just lost his job and his dog in the same week."

    (Tôi cảm thấy rất thương anh ấy; anh ấy vừa mất việc lại vừa mất chó cưng trong cùng một tuần.)

  • feel awful (simple statement)

    Cảm thấy rất ốm yếu (về thể chất) hoặc rất buồn bã, chán nản (về tinh thần).

    "I've been feeling awful all day; I think I'm coming down with the flu."

    (Cả ngày nay tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ mình sắp bị cúm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel awful

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy rất tệ, không khỏe, hoặc không vui; trải qua những cảm giác tiêu cực về thể chất hoặc tinh thần.

"I feel awful; I think I'm getting a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feel awful if you must, but get the job done!
Cảm thấy tồi tệ nếu bạn cần, nhưng hãy hoàn thành công việc!
Phủ định
Don't feel awful about making mistakes; learn from them.
Đừng cảm thấy tồi tệ về việc mắc lỗi; hãy học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Do feel awful if you caused harm to someone.
Hãy cảm thấy tồi tệ nếu bạn gây tổn hại cho ai đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel awful".

Thể hiện cảm xúc tiêu cực trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc trực tiếp bày tỏ khi bạn 'feel awful' (cảm thấy rất tệ) về cả thể chất lẫn tinh thần thường được khuyến khích. Điều này giúp người khác hiểu được tình trạng của bạn, thể hiện sự đồng cảm và có thể cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Nó khác với một số nền văn hóa khác nơi việc thể hiện sự yếu đuối có thể ít phổ biến hơn và người ta có thể chọn giữ kín cảm xúc tiêu cực.

Một lời từ chối lịch sự

Cụm 'feel awful' cũng thường được dùng như một lời từ chối lịch sự hoặc một cách giải thích chung chung khi bạn không muốn tham gia một sự kiện hay không thể thực hiện một việc gì đó, mà không cần đi sâu vào chi tiết cụ thể về lý do. Ví dụ: 'I'm feeling awful today, so I can't make it to the party.' (Hôm nay tôi cảm thấy rất tệ nên tôi không thể đến buổi tiệc được).