feel fantastic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a sensation or emotion of being extremely good, wonderful, or pleasant.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy cực kỳ tốt, tuyệt vời hoặc dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel fantastic after a good night's sleep."
"Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau một giấc ngủ ngon."
-
"I started exercising regularly and now I feel fantastic."
"Tôi bắt đầu tập thể dục thường xuyên và bây giờ tôi cảm thấy rất tuyệt vời."
-
"After the vacation, I feel fantastic and ready to work."
"Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy rất tuyệt vời và sẵn sàng làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, một cảm giác khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. 'Fantastic' ở đây nhấn mạnh mức độ của cảm xúc. Không giống như 'feel good' (cảm thấy tốt) chỉ một cảm giác dễ chịu, 'feel fantastic' ám chỉ một cảm giác vượt trội, gần như là xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel fantastic (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
-
absolutely absolutely feel fantastic (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
-
always always feel fantastic (luôn cảm thấy tuyệt vời)
-
make make someone feel fantastic (làm cho ai đó cảm thấy tuyệt vời)
-
help help you feel fantastic (giúp bạn cảm thấy tuyệt vời)
-
will you'll feel fantastic (bạn sẽ cảm thấy tuyệt vời)
Idioms
-
feel fantastic about [something/doing something]
cảm thấy rất vui, rất tốt, hài lòng về điều gì đó hoặc khi làm gì đó
"I feel fantastic about getting that promotion. All my hard work paid off!"
(Tôi cảm thấy tuyệt vời khi được thăng chức. Mọi nỗ lực của tôi đã được đền đáp!)
-
wake up feeling fantastic
thức dậy với tâm trạng sảng khoái, tràn đầy năng lượng và rất vui vẻ
"After a good night's sleep, I woke up feeling fantastic and ready for the day."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi thức dậy cảm thấy vô cùng sảng khoái và sẵn sàng cho ngày mới.)
-
look and feel fantastic
trông và cảm thấy tuyệt vời (ám chỉ cả ngoại hình lẫn tâm trạng/sức khỏe đều rất tốt)
"Eating healthy and exercising regularly can make you look and feel fantastic."
(Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn có thể giúp bạn trông và cảm thấy tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel fantastic
VerbCảm thấy cực kỳ tốt, tuyệt vời hoặc dễ chịu.
"I feel fantastic after a good night's sleep."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel fantastic today. |
Hôm nay tôi cảm thấy tuyệt vời. |
| Phủ định | She doesn't feel fantastic after the long flight. |
Cô ấy không cảm thấy tuyệt vời sau chuyến bay dài. |
| Nghi vấn | Do you feel fantastic about your performance? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vời về màn trình diễn của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had won the lottery, I would have felt fantastic. |
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã cảm thấy tuyệt vời. |
| Phủ định | If I had not been so stressed, I might not have felt fantastic when I finished the project. |
Nếu tôi không quá căng thẳng, tôi có lẽ đã không cảm thấy tuyệt vời khi hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Would you have felt fantastic if you had received that promotion? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vời nếu bạn đã nhận được sự thăng chức đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel fantastic".
