(Top Banner Ad)
feel fantastic
A2
Verb A2 Sức khỏe và Cảm xúc

feel fantastic

UK: /fiːl fænˈtæstɪk/ • US: /fiːl fænˈtæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy rất tuyệt vời cảm thấy vô cùng tốt cảm thấy như trên mây cảm thấy khỏe re
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation or emotion of being extremely good, wonderful, or pleasant.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy cực kỳ tốt, tuyệt vời hoặc dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel fantastic after a good night's sleep."

    "Tôi cảm thấy rất tuyệt vời sau một giấc ngủ ngon."

  • "I started exercising regularly and now I feel fantastic."

    "Tôi bắt đầu tập thể dục thường xuyên và bây giờ tôi cảm thấy rất tuyệt vời."

  • "After the vacation, I feel fantastic and ready to work."

    "Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy rất tuyệt vời và sẵn sàng làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective felt được cảm nhận (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, ví dụ: 'a widely felt concern')
Noun fantasy sự tưởng tượng, điều kỳ ảo, thế giới ảo
Adverb fantastically một cách tuyệt vời, phi thường, rất tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
English
feel
Ancient Greek
phantastikos
Latin
fantasticus
Old French
fantastique
English
fantastic

Nguồn gốc 'Feel': Từ chạm đến cảm xúc

Từ 'feel' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*pal-' (nghĩa là chạm, lắc). Sau đó, nó phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*fōlijanan' (cảm nhận, nhận thức) và tiếng Anh cổ 'fēlan' (chạm, cảm nhận bằng xúc giác). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ cảm giác vật lý sang cảm xúc và ý thức sâu sắc hơn.

Nguồn gốc 'Fantastic': Từ tưởng tượng đến tuyệt vời

Từ 'fantastic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantastikos' (có khả năng tưởng tượng, do tưởng tượng mà ra). Qua tiếng Latin 'fantasticus' và tiếng Pháp cổ 'fantastique', từ này ban đầu có nghĩa là 'chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng' hoặc 'kỳ lạ'. Đến thế kỷ 18, nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả điều gì đó phi thường, lạ lùng và sau này là 'tuyệt vời' hoặc 'rất tốt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, một cảm giác khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. 'Fantastic' ở đây nhấn mạnh mức độ của cảm xúc. Không giống như 'feel good' (cảm thấy tốt) chỉ một cảm giác dễ chịu, 'feel fantastic' ám chỉ một cảm giác vượt trội, gần như là xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverbs) đi kèm
  • really really feel fantastic
    (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
  • absolutely absolutely feel fantastic
    (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
  • always always feel fantastic
    (luôn cảm thấy tuyệt vời)
Động từ/Cấu trúc (Verbs/Structures) đứng trước
  • make make someone feel fantastic
    (làm cho ai đó cảm thấy tuyệt vời)
  • help help you feel fantastic
    (giúp bạn cảm thấy tuyệt vời)
  • will you'll feel fantastic
    (bạn sẽ cảm thấy tuyệt vời)

Idioms

  • feel fantastic about [something/doing something]

    cảm thấy rất vui, rất tốt, hài lòng về điều gì đó hoặc khi làm gì đó

    "I feel fantastic about getting that promotion. All my hard work paid off!"

    (Tôi cảm thấy tuyệt vời khi được thăng chức. Mọi nỗ lực của tôi đã được đền đáp!)

  • wake up feeling fantastic

    thức dậy với tâm trạng sảng khoái, tràn đầy năng lượng và rất vui vẻ

    "After a good night's sleep, I woke up feeling fantastic and ready for the day."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi thức dậy cảm thấy vô cùng sảng khoái và sẵn sàng cho ngày mới.)

  • look and feel fantastic

    trông và cảm thấy tuyệt vời (ám chỉ cả ngoại hình lẫn tâm trạng/sức khỏe đều rất tốt)

    "Eating healthy and exercising regularly can make you look and feel fantastic."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn có thể giúp bạn trông và cảm thấy tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel fantastic

Verb
Lật mặt

Cảm thấy cực kỳ tốt, tuyệt vời hoặc dễ chịu.

"I feel fantastic after a good night's sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel fantastic today.
Hôm nay tôi cảm thấy tuyệt vời.
Phủ định
She doesn't feel fantastic after the long flight.
Cô ấy không cảm thấy tuyệt vời sau chuyến bay dài.
Nghi vấn
Do you feel fantastic about your performance?
Bạn có cảm thấy tuyệt vời về màn trình diễn của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had won the lottery, I would have felt fantastic.
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã cảm thấy tuyệt vời.
Phủ định
If I had not been so stressed, I might not have felt fantastic when I finished the project.
Nếu tôi không quá căng thẳng, tôi có lẽ đã không cảm thấy tuyệt vời khi hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Would you have felt fantastic if you had received that promotion?
Bạn có cảm thấy tuyệt vời nếu bạn đã nhận được sự thăng chức đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel fantastic".

Đề cao sức khỏe thể chất và tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'cảm thấy tuyệt vời' (feel fantastic) được coi là một trạng thái lý tưởng, thể hiện sự cân bằng giữa sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó phản ánh giá trị của việc chăm sóc bản thân, sống tích cực và tận hưởng cuộc sống.

Khuyến khích sự lạc quan và tích cực

Câu nói 'feel fantastic' là một cách phổ biến để bày tỏ sự hài lòng tột độ, hạnh phúc và lạc quan. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chia sẻ những trải nghiệm tích cực, góp phần tạo nên một không khí vui vẻ, khuyến khích tư duy tích cực trong cộng đồng.