fierce wind
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fierce wind'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cực kỳ dữ dội hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ Thực tế với 'Fierce wind'
-
"A fierce wind howled through the trees, bending them nearly to the ground."
"Một cơn gió dữ dội rít qua những hàng cây, quật chúng gần như sát đất."
-
"The fierce wind made it difficult to walk along the beach."
"Cơn gió dữ dội khiến việc đi bộ dọc bờ biển trở nên khó khăn."
-
"The sailors battled the fierce wind and waves to reach safety."
"Những người thủy thủ đã chiến đấu với gió dữ dội và sóng lớn để đến nơi an toàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fierce wind'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wind
- Adjective: fierce
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fierce wind'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'fierce' trong 'fierce wind' nhấn mạnh sự khắc nghiệt, hung hãn của gió. Nó gợi ý về sức mạnh có thể gây ra thiệt hại hoặc khó khăn. Không giống như 'strong wind' chỉ đơn thuần là gió mạnh, 'fierce wind' mang sắc thái nguy hiểm và khó kiểm soát hơn. So với 'violent wind', 'fierce' có thể ám chỉ sự dữ dội về mặt cảm xúc hoặc hình ảnh, trong khi 'violent' thường nghiêng về sức mạnh vật lý gây tổn hại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fierce wind'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.