(Top Banner Ad)
fierce wind
B1
tính từ B1 Thời tiết

fierce wind

UK: /fɪəs wɪnd/ • US: /fɪrs wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió dữ dội gió mạnh bạo gió hung hãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely intense or violent.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ dữ dội hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fierce wind howled through the trees, bending them nearly to the ground."

    "Một cơn gió dữ dội rít qua những hàng cây, quật chúng gần như sát đất."

  • "The fierce wind made it difficult to walk along the beach."

    "Cơn gió dữ dội khiến việc đi bộ dọc bờ biển trở nên khó khăn."

  • "The sailors battled the fierce wind and waves to reach safety."

    "Những người thủy thủ đã chiến đấu với gió dữ dội và sóng lớn để đến nơi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fierce dữ dội, khốc liệt, mãnh liệt
Adv fiercely một cách dữ dội, khốc liệt
N fierceness sự dữ dội, sự khốc liệt, sự mãnh liệt
N wind gió
Adj windy nhiều gió, có gió
N tailwind gió thuận (hỗ trợ)
N headwind gió ngược (cản trở)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus
Old French
fers, fiers
Middle English
fiers
English
fierce

Nguồn gốc của 'Fierce'

Từ 'fierce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ferus', có nghĩa là 'hoang dã, hung dữ, chưa được thuần hóa'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'fers' hoặc 'fiers' (mang nghĩa 'dữ dội, kiêu hãnh, dũng cảm'), nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và sau đó trở thành 'fierce' như ngày nay. Khi dùng để mô tả 'wind' (gió), nó gợi lên hình ảnh một luồng gió mạnh mẽ, hung hãn như một con vật hoang dã, không thể kiểm soát.

Usage Note

Từ 'fierce' trong 'fierce wind' nhấn mạnh sự khắc nghiệt, hung hãn của gió. Nó gợi ý về sức mạnh có thể gây ra thiệt hại hoặc khó khăn. Không giống như 'strong wind' chỉ đơn thuần là gió mạnh, 'fierce wind' mang sắc thái nguy hiểm và khó kiểm soát hơn. So với 'violent wind', 'fierce' có thể ám chỉ sự dữ dội về mặt cảm xúc hoặc hình ảnh, trong khi 'violent' thường nghiêng về sức mạnh vật lý gây tổn hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ miêu tả hành động của 'fierce wind'
  • howl The fierce wind howled through the trees.
    (Cơn gió dữ dội rít gào qua những hàng cây.)
  • batter A fierce wind battered the coastline.
    (Một cơn gió dữ dội đánh mạnh vào bờ biển.)
  • whip The fierce wind whipped up the waves.
    (Cơn gió dữ dội quật tung những con sóng.)
Động từ miêu tả sự tương tác với 'fierce wind'
  • brave They had to brave a fierce wind to reach the summit.
    (Họ phải đương đầu với một cơn gió dữ dội để lên đến đỉnh.)
  • withstand The old house was built to withstand a fierce wind.
    (Ngôi nhà cũ được xây dựng để chịu đựng một cơn gió dữ dội.)
Danh từ liên quan đến 'fierce wind'
  • gusts Fierce wind gusts rattled the windows.
    (Những đợt gió giật mạnh làm rung cửa sổ.)
  • warning There was a fierce wind warning for the coastal areas.
    (Có cảnh báo gió mạnh cho các khu vực ven biển.)

Idioms

  • A fierce wind of change

    Một làn gió thay đổi mạnh mẽ/cuồng phong thay đổi

    "The new policies brought a fierce wind of change to the industry."

    (Các chính sách mới đã mang đến một làn gió thay đổi mạnh mẽ cho ngành công nghiệp.)

  • To face a fierce wind

    Đối mặt với khó khăn/sự phản đối dữ dội

    "They had to face a fierce wind of opposition to get the project approved."

    (Họ phải đối mặt với sự phản đối dữ dội để dự án được phê duyệt.)

  • Weathering a fierce wind

    Vượt qua một giai đoạn khó khăn/thử thách

    "After weathering a fierce wind of financial crisis, the company emerged stronger."

    (Sau khi vượt qua giai đoạn khủng hoảng tài chính khắc nghiệt, công ty đã trở nên mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fierce wind

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ dữ dội hoặc mạnh mẽ.

"A fierce wind howled through the trees, bending them nearly to the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fierce wind".

Biểu tượng của Sức mạnh và Thử thách

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'fierce wind' thường được sử dụng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sức mạnh nguyên thủy của thiên nhiên, sự thay đổi không thể tránh khỏi, hoặc những thử thách cam go mà con người phải đối mặt. Nó có thể đại diện cho những khó khăn trong cuộc sống, sự phản đối xã hội, hay những biến động lớn lao.

Trong Hàng hải và Du hành

Đối với các thủy thủ và những người đi biển, 'fierce wind' không chỉ là một hiện tượng thời tiết mà còn là một bài kiểm tra lòng dũng cảm, kỹ năng và khả năng sinh tồn. Việc vượt qua những cơn gió dữ dội trên biển đã trở thành một mô típ quen thuộc trong các câu chuyện phiêu lưu, ca ngợi tinh thần kiên cường của con người trước sự khắc nghiệt của tự nhiên.