quality fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fabric that is of a high standard or meets a specific level of excellence.
Vietnamese Meaning
Vải có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hoặc mức độ xuất sắc nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coat is made of quality fabric, so it will last for years."
"Chiếc áo khoác này được làm từ vải chất lượng cao, vì vậy nó sẽ bền trong nhiều năm."
-
"The tailor only uses quality fabric for his bespoke suits."
"Người thợ may chỉ sử dụng vải chất lượng cao cho những bộ vest đặt may của mình."
-
"The durability of this bag is due to the quality fabric used in its construction."
"Độ bền của chiếc túi này là do loại vải chất lượng cao được sử dụng trong cấu trúc của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | Chất lượng, phẩm chất (của một vật hay người) |
| Adjective | quality | Có chất lượng cao, chất lượng tốt |
| Verb | qualify | Đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu; mô tả phẩm chất |
| Noun | qualification | Bằng cấp, chứng chỉ; sự đủ tiêu chuẩn |
| Adjective | qualitative | Thuộc về chất lượng (phân biệt với định lượng) |
| Noun | fabric | Vải, chất liệu (dệt kim, dệt thoi); cấu trúc cơ bản |
| Verb | fabricate | Chế tạo, sản xuất (một cấu trúc, một bộ phận) |
| Noun | fabrication | Sự chế tạo, sự sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quality' trong cụm này nhấn mạnh đến độ bền, vẻ ngoài, hoặc cảm giác khi chạm vào của vải. Nó thường ám chỉ rằng vải này có giá trị cao hơn các loại vải thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high quality fabric (vải chất lượng cao)
-
fine fine quality fabric (vải chất lượng tốt, vải mịn)
-
luxurious luxurious quality fabric (vải chất lượng sang trọng)
-
durable durable quality fabric (vải chất lượng bền)
-
use use quality fabric (sử dụng vải chất lượng)
-
choose choose quality fabric (chọn vải chất lượng)
-
invest in invest in quality fabric (đầu tư vào vải chất lượng)
-
make with make with quality fabric (làm bằng/từ vải chất lượng)
-
supplier of supplier of quality fabric (nhà cung cấp vải chất lượng)
-
demand for demand for quality fabric (nhu cầu về vải chất lượng)
Idioms
-
A hallmark of quality fabric
Một dấu hiệu nhận biết, một đặc điểm nổi bật của vải chất lượng cao.
"The smooth, tight weave is often a hallmark of quality fabric."
(Sợi dệt mịn và chặt thường là dấu hiệu nhận biết của vải chất lượng.)
-
Invest in quality fabric
Đầu tư vào việc mua sắm hoặc sử dụng vải có chất lượng cao (thường ngụ ý về độ bền và giá trị lâu dài).
"It's always wise to invest in quality fabric for clothes you want to last."
(Luôn khôn ngoan khi đầu tư vào vải chất lượng cho những bộ quần áo bạn muốn bền lâu.)
-
The feel of quality fabric
Cảm giác khi chạm vào hoặc sờ vào một loại vải chất lượng cao, thường mang lại sự dễ chịu, mềm mại, hoặc bền chắc.
"Customers often appreciate the soft feel of quality fabric against their skin."
(Khách hàng thường đánh giá cao cảm giác mềm mại của vải chất lượng khi chạm vào da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality fabric
Tính từVải có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hoặc mức độ xuất sắc nhất định.
"This coat is made of quality fabric, so it will last for years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality fabric".
