(Top Banner Ad)
quality fabric
B1
Tính từ B1 Thời trang, Sản xuất

quality fabric

UK: /ˈkwɒləti ˈfæbrɪk/ • US: /ˈkwɑləti ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải chất lượng cao vải tốt vải thượng hạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric that is of a high standard or meets a specific level of excellence.

Vietnamese Meaning

Vải có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hoặc mức độ xuất sắc nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coat is made of quality fabric, so it will last for years."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vải chất lượng cao, vì vậy nó sẽ bền trong nhiều năm."

  • "The tailor only uses quality fabric for his bespoke suits."

    "Người thợ may chỉ sử dụng vải chất lượng cao cho những bộ vest đặt may của mình."

  • "The durability of this bag is due to the quality fabric used in its construction."

    "Độ bền của chiếc túi này là do loại vải chất lượng cao được sử dụng trong cấu trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất (của một vật hay người)
Adjective quality Có chất lượng cao, chất lượng tốt
Verb qualify Đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu; mô tả phẩm chất
Noun qualification Bằng cấp, chứng chỉ; sự đủ tiêu chuẩn
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng (phân biệt với định lượng)
Noun fabric Vải, chất liệu (dệt kim, dệt thoi); cấu trúc cơ bản
Verb fabricate Chế tạo, sản xuất (một cấu trúc, một bộ phận)
Noun fabrication Sự chế tạo, sự sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality
Latin
fabrica
Old French
fabrique
Middle English
fabrique
Modern English
fabric

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis' (nghĩa là 'loại nào, dạng nào'), sau đó phát triển thành 'qualitas' (phẩm chất, thuộc tính). Qua tiếng Pháp cổ 'qualité' và tiếng Anh trung đại 'qualite', nó trở thành 'quality' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về phẩm chất và sự ưu tú.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng, nghề thủ công, cấu trúc'. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ 'fabrique' và tiếng Anh trung đại 'fabrique', nó phát triển thành 'fabric' trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu ám chỉ vật liệu dệt, vải.

Usage Note

Từ 'quality' trong cụm này nhấn mạnh đến độ bền, vẻ ngoài, hoặc cảm giác khi chạm vào của vải. Nó thường ám chỉ rằng vải này có giá trị cao hơn các loại vải thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality fabric
  • high high quality fabric
    (vải chất lượng cao)
  • fine fine quality fabric
    (vải chất lượng tốt, vải mịn)
  • luxurious luxurious quality fabric
    (vải chất lượng sang trọng)
  • durable durable quality fabric
    (vải chất lượng bền)
Verb + quality fabric
  • use use quality fabric
    (sử dụng vải chất lượng)
  • choose choose quality fabric
    (chọn vải chất lượng)
  • invest in invest in quality fabric
    (đầu tư vào vải chất lượng)
  • make with make with quality fabric
    (làm bằng/từ vải chất lượng)
Noun + quality fabric (phrases about)
  • supplier of supplier of quality fabric
    (nhà cung cấp vải chất lượng)
  • demand for demand for quality fabric
    (nhu cầu về vải chất lượng)

Idioms

  • A hallmark of quality fabric

    Một dấu hiệu nhận biết, một đặc điểm nổi bật của vải chất lượng cao.

    "The smooth, tight weave is often a hallmark of quality fabric."

    (Sợi dệt mịn và chặt thường là dấu hiệu nhận biết của vải chất lượng.)

  • Invest in quality fabric

    Đầu tư vào việc mua sắm hoặc sử dụng vải có chất lượng cao (thường ngụ ý về độ bền và giá trị lâu dài).

    "It's always wise to invest in quality fabric for clothes you want to last."

    (Luôn khôn ngoan khi đầu tư vào vải chất lượng cho những bộ quần áo bạn muốn bền lâu.)

  • The feel of quality fabric

    Cảm giác khi chạm vào hoặc sờ vào một loại vải chất lượng cao, thường mang lại sự dễ chịu, mềm mại, hoặc bền chắc.

    "Customers often appreciate the soft feel of quality fabric against their skin."

    (Khách hàng thường đánh giá cao cảm giác mềm mại của vải chất lượng khi chạm vào da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality fabric

Tính từ
Lật mặt

Vải có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn hoặc mức độ xuất sắc nhất định.

"This coat is made of quality fabric, so it will last for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality fabric".

Vải chất lượng và phong trào Slow Fashion

Trong bối cảnh toàn cầu về tính bền vững, 'vải chất lượng' là một yếu tố then chốt của phong trào 'Slow Fashion' (Thời trang chậm). Khác với 'Fast Fashion' (Thời trang nhanh) khuyến khích tiêu thụ vải rẻ tiền và dùng một lần, Slow Fashion đề cao việc sử dụng vải bền, thân thiện môi trường, và được sản xuất có đạo đức, nhằm giảm thiểu rác thải và tác động tiêu cực đến môi trường.

Biểu tượng của sự sang trọng và tinh xảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vải chất lượng' không chỉ nói về độ bền mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị và tay nghề thủ công tinh xảo. Các loại vải như lụa, len cashmere, hoặc cotton Ai Cập cao cấp thường được liên tưởng đến các thương hiệu xa xỉ và thời trang may đo (bespoke tailoring), thể hiện sự chú trọng đến chi tiết và giá trị vượt thời gian.