(Top Banner Ad)
fine shape
B1
Idiom B1 Tổng quát

fine shape

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng tốt khỏe mạnh ở phong độ tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good physical condition or health.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng thể chất hoặc sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's in fine shape for the marathon."

    "Anh ấy đang ở trong tình trạng thể chất rất tốt cho cuộc thi marathon."

  • "The car is still in fine shape after 10 years."

    "Chiếc xe vẫn còn trong tình trạng tốt sau 10 năm."

  • "She keeps herself in fine shape by going to the gym regularly."

    "Cô ấy giữ dáng rất tốt bằng cách đến phòng gym thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb finely một cách tinh xảo, tốt đẹp
Noun fineness sự tinh xảo, sự tốt đẹp, chất lượng cao
Verb refine tinh chế, cải thiện
Verb shape định hình, tạo hình
Adjective shapeless không hình dạng, vô định hình
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
scieppan
Middle English
shappe

Sự Phát Triển Của 'Fine'

Từ 'fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc', 'giới hạn'). Qua tiếng Pháp cổ ('fin'), nó phát triển thêm nghĩa 'hoàn hảo', 'tinh túy'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'fine' mang ý nghĩa 'xuất sắc', 'chất lượng cao', 'tinh tế'.

Hành Trình Của 'Shape'

Từ 'shape' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*skapjanan' và tiếng Anh cổ 'scieppan', cả hai đều có nghĩa là 'tạo ra', 'định hình'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'hình dạng', 'hình thể' hoặc 'tình trạng' của một vật hay người.

Ý Nghĩa Của 'Fine Shape'

Cụm từ 'fine shape' hình thành khi hai từ 'fine' (tốt, xuất sắc) và 'shape' (tình trạng, hình thể) kết hợp lại. Nó dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó đang ở trong tình trạng rất tốt, khỏe mạnh, được bảo quản tốt hoặc có vẻ ngoài hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả ai đó khỏe mạnh, cân đối hoặc một vật gì đó ở trong tình trạng tốt, hoạt động hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến việc duy trì một trạng thái ổn định, tích cực, không gặp vấn đề. So với các từ đồng nghĩa như 'good condition' hay 'excellent health', 'fine shape' mang sắc thái tự nhiên, thân thiện hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in fine shape
    (trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, phong độ tốt)
Verbs with 'fine shape'
  • be be in fine shape
    (đang ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh)
  • keep keep (something/someone) in fine shape
    (giữ (cái gì/ai đó) ở tình trạng tốt, giữ gìn)
  • get get into fine shape
    (đạt được tình trạng tốt, lấy lại phong độ)
  • remain remain in fine shape
    (duy trì tình trạng tốt)
Adverbs modifying 'fine'
  • really in really fine shape
    (trong tình trạng thực sự rất tốt)
  • still still in fine shape
    (vẫn còn trong tình trạng tốt)

Idioms

  • in fine shape

    Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, hoàn hảo (về người, vật hoặc tình hình)

    "After years of careful maintenance, the old engine is still in fine shape."

    (Sau nhiều năm bảo dưỡng cẩn thận, động cơ cũ vẫn còn trong tình trạng rất tốt.)

  • get into fine shape

    Đạt được/lấy lại thể trạng tốt, hình dáng đẹp hoặc tình hình thuận lợi

    "She's been training hard to get into fine shape for the upcoming competition."

    (Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để có được thể trạng tốt cho cuộc thi sắp tới.)

  • keep (something/oneself) in fine shape

    Duy trì tình trạng tốt, khỏe mạnh, bảo quản tốt

    "Eating healthy and exercising regularly are key to keeping yourself in fine shape."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn là chìa khóa để giữ gìn sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine shape

Idiom
Lật mặt

Trong tình trạng thể chất hoặc sức khỏe tốt.

"He's in fine shape for the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine shape".

Văn hóa Sức khỏe và Thể chất

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn cơ thể 'in fine shape' (trong thể trạng tốt) là một giá trị được đề cao. Nó không chỉ liên quan đến vẻ đẹp hình thể mà còn là biểu hiện của lối sống lành mạnh, năng động, và tinh thần kỷ luật. Các phòng tập thể dục, chế độ ăn uống khoa học, và các hoạt động thể thao rất phổ biến.

Sự Coi Trọng Bảo Dưỡng và Giá Trị Lâu Dài

Khái niệm 'fine shape' cũng phản ánh văn hóa coi trọng việc bảo dưỡng và duy trì giá trị. Một chiếc xe, một ngôi nhà hay một món đồ cổ được giữ 'in fine shape' không chỉ cho thấy sự cẩn thận của chủ sở hữu mà còn đảm bảo chất lượng, chức năng và giá trị bán lại của chúng theo thời gian.