fine shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng thể chất hoặc sức khỏe tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's in fine shape for the marathon."
"Anh ấy đang ở trong tình trạng thể chất rất tốt cho cuộc thi marathon."
-
"The car is still in fine shape after 10 years."
"Chiếc xe vẫn còn trong tình trạng tốt sau 10 năm."
-
"She keeps herself in fine shape by going to the gym regularly."
"Cô ấy giữ dáng rất tốt bằng cách đến phòng gym thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả ai đó khỏe mạnh, cân đối hoặc một vật gì đó ở trong tình trạng tốt, hoạt động hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến việc duy trì một trạng thái ổn định, tích cực, không gặp vấn đề. So với các từ đồng nghĩa như 'good condition' hay 'excellent health', 'fine shape' mang sắc thái tự nhiên, thân thiện hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in fine shape (trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, phong độ tốt)
-
be be in fine shape (đang ở trong tình trạng tốt, khỏe mạnh)
-
keep keep (something/someone) in fine shape (giữ (cái gì/ai đó) ở tình trạng tốt, giữ gìn)
-
get get into fine shape (đạt được tình trạng tốt, lấy lại phong độ)
-
remain remain in fine shape (duy trì tình trạng tốt)
-
really in really fine shape (trong tình trạng thực sự rất tốt)
-
still still in fine shape (vẫn còn trong tình trạng tốt)
Idioms
-
in fine shape
Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh, hoàn hảo (về người, vật hoặc tình hình)
"After years of careful maintenance, the old engine is still in fine shape."
(Sau nhiều năm bảo dưỡng cẩn thận, động cơ cũ vẫn còn trong tình trạng rất tốt.)
-
get into fine shape
Đạt được/lấy lại thể trạng tốt, hình dáng đẹp hoặc tình hình thuận lợi
"She's been training hard to get into fine shape for the upcoming competition."
(Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để có được thể trạng tốt cho cuộc thi sắp tới.)
-
keep (something/oneself) in fine shape
Duy trì tình trạng tốt, khỏe mạnh, bảo quản tốt
"Eating healthy and exercising regularly are key to keeping yourself in fine shape."
(Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn là chìa khóa để giữ gìn sức khỏe tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine shape
IdiomTrong tình trạng thể chất hoặc sức khỏe tốt.
"He's in fine shape for the marathon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine shape".
