(Top Banner Ad)
fishing pole
A2
noun A2 Giải trí, Thể thao

fishing pole

UK: /ˈfɪʃɪŋ pəʊl/ • US: /ˈfɪʃɪŋ poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cần câu cần trúc (nếu làm bằng trúc) cần câu cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, slender, usually flexible rod used for catching fish.

Vietnamese Meaning

Một chiếc cần dài, mảnh và thường dẻo dùng để bắt cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He caught a large trout with his fishing pole."

    "Anh ấy đã bắt được một con cá hồi lớn bằng cần câu của mình."

  • "The boy went down to the river with his fishing pole."

    "Cậu bé đi xuống bờ sông với cần câu của mình."

  • "She leaned her fishing pole against the tree while she rested."

    "Cô ấy tựa cần câu của mình vào gốc cây trong khi nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá, con cá
Verb fish Câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman Ngư dân, người câu cá
Noun fishery Ngư trường, nghề cá
Noun pole Cây sào, cái cọc (trong ngữ cảnh cần câu)
Verb pole Dùng sào đẩy, chống sào
Noun fishing Sự câu cá, nghề cá
Adjective fishing (thuộc về) câu cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Modern English
fish
Old English
pāl
Modern English
pole
Modern English
fishing pole

Nguồn gốc của 'fishing pole'

Từ "fishing pole" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả trực tiếp công cụ dùng để câu cá. "Fishing" (việc câu cá) bắt nguồn từ động từ "to fish" (câu cá), có gốc từ "fish" (cá) trong tiếng Anh cổ (fisc), xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*peysk-). Trong khi đó, "pole" (cái sào, cái cọc) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "palus", sau đó là tiếng Anh cổ "pāl". Sự kết hợp của hai từ này đã tạo nên một tên gọi rõ ràng và phổ biến cho dụng cụ câu cá.

Usage Note

''Fishing pole'' thường được dùng để chỉ loại cần câu đơn giản, có thể không có cuộn dây (reel). Nó khác với ''fishing rod'' là loại cần câu phức tạp hơn, thường có cuộn dây để thu dây và kiểm soát cá. Trong sử dụng hàng ngày, hai thuật ngữ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, chúng có sự khác biệt. ''Fishing pole'' nhấn mạnh tính đơn giản và truyền thống hơn.

Prepositions

with

''Fishing with a fishing pole'' có nghĩa là sử dụng cần câu để câu cá. Ví dụ: ''He went fishing with his new fishing pole.''

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing pole
  • long long fishing pole
    (cần câu dài)
  • sturdy sturdy fishing pole
    (cần câu chắc chắn)
  • telescoping telescoping fishing pole
    (cần câu rút gọn/gấp gọn)
  • broken broken fishing pole
    (cần câu bị gãy)
Verb + fishing pole
  • cast cast a fishing pole
    (quăng/thả cần câu)
  • hold hold a fishing pole
    (cầm cần câu)
  • rig rig a fishing pole
    (chuẩn bị/lắp đặt cần câu)
  • bait bait a fishing pole
    (móc mồi vào cần câu)
  • reel in reel in a fishing pole
    (cuộn dây cần câu)

Idioms

  • cast a fishing pole

    Thả cần câu (xuống nước)

    "He eagerly cast his fishing pole into the calm lake, hoping for a bite."

    (Anh ấy háo hức thả cần câu xuống hồ nước tĩnh lặng, hy vọng có cá cắn câu.)

  • reel in a fishing pole

    Cuộn dây cần câu (sau khi câu hoặc khi có cá)

    "After an hour without any luck, she decided to reel in her fishing pole."

    (Sau một giờ không may mắn, cô ấy quyết định cuộn dây cần câu lại.)

  • bait a fishing pole

    Móc mồi vào cần câu

    "Remember to bait your fishing pole with worms before you try to catch anything."

    (Hãy nhớ móc giun vào cần câu trước khi bạn cố gắng bắt cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing pole

noun
Lật mặt

Một chiếc cần dài, mảnh và thường dẻo dùng để bắt cá.

"He caught a large trout with his fishing pole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had bought a new fishing pole before he went to the lake.
Anh ấy đã mua một cần câu mới trước khi anh ấy đi đến hồ.
Phủ định
She had not used her fishing pole since last summer.
Cô ấy đã không sử dụng cần câu của mình kể từ mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Had they repaired the fishing pole before the fishing competition?
Họ đã sửa chữa cần câu trước cuộc thi câu cá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing pole".

Câu cá – Thú vui giải trí

Câu cá với cần câu là một trong những sở thích phổ biến nhất ở nhiều nước phương Tây, được xem là cách tuyệt vời để thư giãn, tận hưởng thiên nhiên và thoát khỏi sự căng thẳng của cuộc sống hiện đại. Nó thường gắn liền với những chuyến đi dã ngoại, cắm trại hoặc kỳ nghỉ cuối tuần.

Biểu tượng của sự kiên nhẫn

Cần câu cá thường gắn liền với hình ảnh của sự kiên nhẫn và bình tĩnh. Người câu cá cần chờ đợi, quan sát và có kỹ năng để câu được cá, tượng trưng cho việc chờ đợi thành quả của sự nỗ lực và sự trân trọng quá trình hơn là chỉ kết quả cuối cùng.