fishing stick
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fishing stick'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cần câu đơn giản, thường làm từ gỗ hoặc tre, không có máy cuộn dây.
Definition (English Meaning)
A simple pole or rod used for fishing, typically made of wood or bamboo, without a reel.
Ví dụ Thực tế với 'Fishing stick'
-
"He went to the river with a fishing stick and a can of worms."
"Anh ấy đi đến bờ sông với một chiếc cần câu đơn giản và một hộp giun."
-
"The boy caught a small fish with his fishing stick."
"Cậu bé bắt được một con cá nhỏ bằng chiếc cần câu đơn giản của mình."
-
"My grandfather used a fishing stick he made himself to catch carp."
"Ông tôi dùng một chiếc cần câu tự làm để bắt cá chép."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fishing stick'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fishing stick
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fishing stick'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với 'fishing rod' (cần câu có máy cuộn dây), 'fishing stick' thường chỉ loại cần câu thô sơ, đơn giản hơn, thường được sử dụng bởi người mới bắt đầu hoặc khi câu cá ở những nơi không đòi hỏi kỹ thuật cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fishing stick'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He can use a fishing stick to catch fish.
|
Anh ấy có thể sử dụng cần câu để bắt cá. |
| Phủ định |
She cannot use that fishing stick because it's broken.
|
Cô ấy không thể sử dụng chiếc cần câu đó vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Could I borrow your fishing stick for the weekend?
|
Tôi có thể mượn cần câu của bạn vào cuối tuần được không? |