(Top Banner Ad)
fitness training
B1
Danh từ B1 Thể dục thể thao, Sức khỏe

fitness training

UK: /ˈfɪtnəs ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈfɪtnəs ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện thể lực tập luyện thể hình luyện tập sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving one's physical condition through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện tình trạng thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is undergoing fitness training for the upcoming marathon."

    "Anh ấy đang trải qua quá trình huấn luyện thể lực cho cuộc thi marathon sắp tới."

  • "Fitness training can improve your overall health and well-being."

    "Huấn luyện thể lực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và hạnh phúc của bạn."

  • "She hired a personal trainer to help her with her fitness training."

    "Cô ấy đã thuê một huấn luyện viên cá nhân để giúp cô ấy trong quá trình huấn luyện thể lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit Khỏe mạnh, vừa vặn, phù hợp
Verb fit Vừa vặn, lắp vào, phù hợp
Noun fitness Sự khỏe mạnh, thể chất tốt, sự phù hợp
Adjective unfit Không khỏe mạnh, không phù hợp
Verb train Huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Noun trainer Huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee Học viên, người được đào tạo
Adjective trained Đã qua huấn luyện, được đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
English
fit (adj./v.)
English
fitness (n.)
Old French
trainer
English
train (v.)
English
training (n.)
Modern English
fitness training (compound)

Nguồn gốc của 'fitness training'

Cụm từ 'fitness training' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'fitness' và 'training'. 'Fitness' phát triển từ 'fit' (có nghĩa là khỏe mạnh, vừa vặn), mà bản thân từ 'fit' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fitt' (chỉ một trạng thái tốt hoặc sự phù hợp). 'Training' xuất phát từ 'train' (huấn luyện, rèn luyện), có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, dẫn dắt). Khi kết hợp lại, 'fitness training' mô tả quá trình rèn luyện có hệ thống để cải thiện thể chất và sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ 'fitness training' nhấn mạnh vào quá trình có cấu trúc và kế hoạch để đạt được các mục tiêu về thể lực. Khác với 'exercise' (tập thể dục) có nghĩa rộng hơn, chỉ hoạt động thể chất nói chung, 'fitness training' thường bao gồm các bài tập được thiết kế cụ thể để cải thiện sức mạnh, sự dẻo dai, sức bền và các yếu tố khác của thể lực. Nó thường được thực hiện dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên hoặc theo một chương trình được thiết kế sẵn.

Prepositions

for in

‘Fitness training for’ chỉ mục tiêu của việc tập luyện (ví dụ: fitness training for a marathon). ‘Fitness training in’ chỉ hình thức hoặc địa điểm tập luyện (ví dụ: fitness training in a gym).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness training
  • intensive intensive fitness training
    (huấn luyện thể chất chuyên sâu)
  • regular regular fitness training
    (huấn luyện thể chất đều đặn)
  • personal personal fitness training
    (huấn luyện thể chất cá nhân)
  • effective effective fitness training
    (huấn luyện thể chất hiệu quả)
Verb + fitness training
  • do do fitness training
    (tập luyện thể chất)
  • undergo undergo fitness training
    (trải qua quá trình huấn luyện thể chất)
  • start start fitness training
    (bắt đầu tập luyện thể chất)
  • provide provide fitness training
    (cung cấp dịch vụ huấn luyện thể chất)
Noun + fitness training (describing type)
  • military military fitness training
    (huấn luyện thể lực quân sự)
  • boot camp boot camp fitness training
    (huấn luyện thể chất kiểu trại lính)

Idioms

  • embark on a fitness training program

    bắt đầu một chương trình tập luyện thể chất

    "Many people decide to embark on a fitness training program at the start of the new year."

    (Nhiều người quyết định bắt đầu một chương trình tập luyện thể chất vào đầu năm mới.)

  • undergo rigorous fitness training

    trải qua quá trình huấn luyện thể chất nghiêm ngặt

    "Athletes must undergo rigorous fitness training to compete at an elite level."

    (Các vận động viên phải trải qua quá trình huấn luyện thể chất nghiêm ngặt để thi đấu ở đẳng cấp ưu tú.)

  • dedicated to fitness training

    tận tâm/chuyên tâm tập luyện thể chất

    "She is dedicated to fitness training, spending hours at the gym every day."

    (Cô ấy rất tận tâm với việc tập luyện thể chất, dành hàng giờ ở phòng gym mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness training

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện tình trạng thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

"He is undergoing fitness training for the upcoming marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she competes, she will have completed her fitness training program.
Vào thời điểm cô ấy thi đấu, cô ấy sẽ hoàn thành chương trình huấn luyện thể lực của mình.
Phủ định
He won't have finished his fitness training by the end of the month.
Anh ấy sẽ không hoàn thành khóa huấn luyện thể lực của mình trước cuối tháng.
Nghi vấn
Will you have started your fitness training before the competition?
Bạn sẽ bắt đầu khóa huấn luyện thể lực của mình trước cuộc thi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness training".

Sự bùng nổ của văn hóa phòng gym

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tập luyện thể chất không chỉ là nhu cầu mà còn là một phong cách sống. Các phòng gym và trung tâm thể dục mọc lên khắp nơi, với sự phát triển của các huấn luyện viên cá nhân (personal trainers) giúp mọi người đạt được mục tiêu sức khỏe và thể hình của mình.

Từ sự cần thiết đến lối sống

Ban đầu, thể lực chủ yếu phục vụ cho sự sinh tồn, lao động hoặc quân sự. Ngày nay, huấn luyện thể chất đã chuyển mình thành một hoạt động chủ yếu để nâng cao sức khỏe, cải thiện ngoại hình, giảm căng thẳng và tăng cường chất lượng cuộc sống, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về sức khỏe cá nhân và phúc lợi.