fitting use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable or appropriate; proper.
Vietnamese Meaning
Phù hợp, thích hợp; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is fitting that he should be chosen for the leadership role."
"Thật thích hợp khi anh ấy được chọn cho vai trò lãnh đạo."
-
"This tool is not a fitting use for that purpose."
"Công cụ này không phù hợp để sử dụng cho mục đích đó."
-
"It was a fitting use of his talents to help the community."
"Việc anh ấy sử dụng tài năng của mình để giúp đỡ cộng đồng là một việc làm thích hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fitting | phù hợp, thích hợp, xứng đáng |
| Verb | fit | vừa vặn, phù hợp, lắp đặt |
| Noun | fit | sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (bệnh) |
| Adverb | fittingly | một cách phù hợp, thích đáng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng, mục đích |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có giá trị |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng, tập quán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fitting” nhấn mạnh sự phù hợp về mục đích, hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như “suitable” hoặc “appropriate”. Khi kết hợp với danh từ “use”, nó chỉ ra một cách sử dụng đúng đắn, phù hợp với mục đích dự định.
Prepositions
- 'Fitting for': Phù hợp với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
- 'Fitting to': Phù hợp với một tình huống hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper fitting use of resources (việc sử dụng tài nguyên đúng cách, phù hợp)
-
wise wise fitting use of your time (việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và phù hợp)
-
appropriate appropriate fitting use for the equipment (cách sử dụng thiết bị phù hợp, thích đáng)
-
optimal optimal fitting use of the software (cách sử dụng phần mềm tối ưu, hiệu quả nhất)
-
make make fitting use of your skills (tận dụng các kỹ năng của bạn một cách phù hợp)
-
find find a fitting use for the leftover fabric (tìm ra cách sử dụng phù hợp cho phần vải thừa)
-
put to put the new technology to fitting use (đưa công nghệ mới vào sử dụng một cách phù hợp)
-
ensure ensure the fitting use of the donated funds (đảm bảo việc sử dụng quỹ quyên góp một cách phù hợp)
Idioms
-
put something to fitting use
đưa cái gì vào sử dụng phù hợp/thích đáng
"We should put this abandoned building to fitting use for the community."
(Chúng ta nên đưa tòa nhà bỏ hoang này vào sử dụng phù hợp cho cộng đồng.)
-
find a fitting use for something
tìm ra cách sử dụng phù hợp cho cái gì
"It's challenging to find a fitting use for all these old boxes."
(Thật khó để tìm ra cách sử dụng phù hợp cho tất cả những chiếc hộp cũ này.)
-
make fitting use of something
tận dụng cái gì một cách phù hợp/hiệu quả
"Students are encouraged to make fitting use of the library's resources."
(Học sinh được khuyến khích tận dụng các tài nguyên của thư viện một cách phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitting use
AdjectivePhù hợp, thích hợp; đúng đắn.
"It is fitting that he should be chosen for the leadership role."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has fitted the new equipment to improve efficiency. |
Công ty đã lắp đặt thiết bị mới để nâng cao hiệu quả. |
| Phủ định | They haven't fitted the carpet yet, so the room is still bare. |
Họ vẫn chưa trải thảm, vì vậy căn phòng vẫn còn trống trải. |
| Nghi vấn | Has she fitted the dress before the party? |
Cô ấy đã thử chiếc váy trước bữa tiệc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitting use".
