(Top Banner Ad)
food culture
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội học, Ẩm thực

food culture

UK: /fuːd ˈkʌltʃər/ • US: /fuːd ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa ẩm thực văn hóa ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practices, attitudes, and beliefs as well as the networks and institutions surrounding the production, distribution, preparation, and consumption of food.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các thói quen, thái độ, niềm tin, cũng như các mạng lưới và tổ chức liên quan đến quá trình sản xuất, phân phối, chế biến và tiêu thụ thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the food culture of a country is essential for effective cross-cultural communication."

    "Hiểu văn hóa ẩm thực của một quốc gia là điều cần thiết để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

  • "The food culture in Italy is deeply rooted in family traditions."

    "Văn hóa ẩm thực ở Ý bắt nguồn sâu sắc từ truyền thống gia đình."

  • "Globalization has significantly impacted food cultures around the world."

    "Toàn cầu hóa đã tác động đáng kể đến văn hóa ẩm thực trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm (nguyên liệu, hàng hóa)
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun cuisine ẩm thực (phong cách nấu ăn của một vùng/quốc gia)
Noun gastronomy thuật ẩm thực, nghệ thuật ăn uống

Synonyms

culinary traditions (truyền thống ẩm thực)foodways (cách ăn uống)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
cultura
Old French
culture
Modern English
culture

Nguồn gốc từ 'Food'

Từ 'food' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*peh₂-) mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ ('fōda'), nó đã phát triển để chỉ mọi thứ chúng ta ăn để duy trì sự sống.

Nguồn gốc từ 'Culture'

Từ 'culture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu ám chỉ 'sự trồng trọt' hay 'canh tác đất đai'. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự phát triển trí tuệ, tinh thần và các phong tục, tập quán của một xã hội. Khi 'food' và 'culture' kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại mô tả những truyền thống và thực hành xoay quanh ẩm thực của một cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ 'food culture' nhấn mạnh vai trò của thực phẩm không chỉ là yếu tố dinh dưỡng mà còn là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa, xã hội, và lịch sử của một cộng đồng. Nó bao gồm các phong tục ăn uống, nghi lễ liên quan đến thực phẩm, quan niệm về thực phẩm lành mạnh, và cách thực phẩm được sử dụng để giao tiếp và thể hiện tình cảm.

Prepositions

of in

'- food culture of [quốc gia/vùng miền]': văn hóa ẩm thực của một quốc gia hoặc vùng miền cụ thể. Ví dụ: the food culture of Vietnam. '- food culture in [bối cảnh]': văn hóa ẩm thực trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: food culture in the workplace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food culture
  • rich rich food culture
    (nền văn hóa ẩm thực phong phú)
  • diverse diverse food culture
    (nền văn hóa ẩm thực đa dạng)
  • traditional traditional food culture
    (văn hóa ẩm thực truyền thống)
  • local local food culture
    (văn hóa ẩm thực địa phương)
  • global global food culture
    (văn hóa ẩm thực toàn cầu)
Verb + food culture
  • explore explore food culture
    (khám phá văn hóa ẩm thực)
  • preserve preserve food culture
    (bảo tồn văn hóa ẩm thực)
  • promote promote food culture
    (quảng bá văn hóa ẩm thực)
  • influence influence food culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa ẩm thực)
  • shape shape food culture
    (định hình văn hóa ẩm thực)

Idioms

  • immerse oneself in the local food culture

    đắm mình vào văn hóa ẩm thực địa phương

    "When traveling, I love to immerse myself in the local food culture."

    (Khi đi du lịch, tôi thích đắm mình vào văn hóa ẩm thực địa phương.)

  • a reflection of a nation's food culture

    sự phản ánh của văn hóa ẩm thực một quốc gia

    "Street food is often a reflection of a nation's food culture."

    (Ẩm thực đường phố thường là sự phản ánh của văn hóa ẩm thực một quốc gia.)

  • the evolution of food culture

    sự tiến hóa/phát triển của văn hóa ẩm thực

    "Technology has greatly impacted the evolution of food culture."

    (Công nghệ đã tác động lớn đến sự tiến hóa của văn hóa ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food culture

noun
Lật mặt

Tập hợp các thói quen, thái độ, niềm tin, cũng như các mạng lưới và tổ chức liên quan đến quá trình sản xuất, phân phối, chế biến và tiêu thụ thực phẩm.

"Understanding the food culture of a country is essential for effective cross-cultural communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food culture".

Phong trào Ẩm thực Chậm (Slow Food Movement)

Phong trào Slow Food là một tổ chức toàn cầu được thành lập vào năm 1989 nhằm chống lại sự biến mất của các nền văn hóa và truyền thống ẩm thực địa phương. Nó đề cao việc thưởng thức thực phẩm 'ngon, sạch và công bằng', khuyến khích kết nối với nguồn gốc thực phẩm và các nhà sản xuất địa phương, đối lập với thức ăn nhanh (fast food).

Ẩm thực: Sợi dây kết nối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ thức ăn là một cách cơ bản để xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, tổ chức lễ kỷ niệm và thể hiện lòng hiếu khách. Từ bữa cơm gia đình ấm cúng đến những bữa tiệc lớn, ẩm thực đóng vai trò trung tâm trong việc gắn kết con người, vượt qua rào cản ngôn ngữ và địa lý.